Nhận định Zacatecoluca vs Fuerte San Francisco - 19 thg 4, 2026
12.82
X3.20
22.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.33
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
1X1.52
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
0.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFuerte S
Kiểm soát bóngZacatecoluca: 57%Fuerte San Francisco: 43%
Tổng số cú sútZacatecoluca: 14Fuerte San Francisco: 9
Sút trúng đíchZacatecoluca: 5Fuerte San Francisco: 3
Sút trượtZacatecoluca: 8Fuerte San Francisco: 5
Phạt gócZacatecoluca: 7Fuerte San Francisco: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Fuerte S
Tổng bàn thắngZacatecoluca: 3.9Fuerte San Francisco: 2.2
Bàn thắng ghi đượcZacatecoluca: 1.3Fuerte San Francisco: 0.8
Bàn thuaZacatecoluca: 2.6Fuerte San Francisco: 1.4
Kiểm soát bóngZacatecoluca: 48%Fuerte San Francisco: 42%
Tổng số cú sútZacatecoluca: 10.8Fuerte San Francisco: 9.1
Sút trúng đíchZacatecoluca: 4.4Fuerte San Francisco: 3.4
Sút trượtZacatecoluca: 6.4Fuerte San Francisco: 5.7
Phạt gócZacatecoluca: 5.9Fuerte San Francisco: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fuerte S
ThắngZacatecoluca: 1Fuerte San Francisco: 1
Trên 1.5 bànZacatecoluca: 8Fuerte San Francisco: 8
Trên 2.5 bànZacatecoluca: 7Fuerte San Francisco: 3
Trên 3.5 bànZacatecoluca: 7Fuerte San Francisco: 2
Cả hai đội ghi bànZacatecoluca: 6Fuerte San Francisco: 6
Thắng bất ngờZacatecoluca: 0Fuerte San Francisco: 0
Thua bất ngờZacatecoluca: 0Fuerte San Francisco: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Zacatecoluca1
Fuerte San Francisco0
22 thg 2, 26
Fuerte San Francisco2
Zacatecoluca2
05 thg 11, 25
Zacatecoluca0
Fuerte San Francisco0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 49-26 | 50 |
| 2 |
|
22 | 49-25 | 44 |
| 3 |
|
22 | 37-20 | 44 |
| 4 |
|
22 | 31-26 | 36 |
| 5 |
|
22 | 28-26 | 33 |
| 6 |
|
22 | 30-32 | 28 |
| 7 |
|
22 | 28-29 | 27 |
| 8 |
|
22 | 30-27 | 26 |
| 9 |
|
22 | 20-38 | 20 |
| 10 |
|
22 | 18-28 | 18 |
| 11 |
|
22 | 19-49 | 17 |
| 12 |
|
22 | 22-35 | 16 |
Playoffs