Fujieda MYFC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fujieda MYFC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Kết thúc |
Fujieda MYFC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Sagamihara
4
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Fujieda MYFC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
01:30 Kết thúc |
Jubilo Iwata
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Matsumoto Y
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Fujieda MYFC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.4/10 |
05:00 Kết thúc |
Parceiro N
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Consadole
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fujieda MYFC
Bạn đang tìm nhận định Fujieda MYFC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fujieda MYFC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Fujieda MYFC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Fujieda MYFC đã ghi nhận 9 trận thắng, 0 trận hòa và 10 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Fujieda MYFC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fujieda MYFC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 2 | 7 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 7 | 3 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 19 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 13 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.9 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Nakagawa
|
30 | FWD | - |
|
H. Kanda
|
23 | FWD | - |
|
Cheikh Diamanka
|
24 | FWD | - |
|
Anderson Chaves
|
24 | FWD | - |
|
S. Matsuki
|
29 | FWD | - |
|
S. Kaneko
|
30 | MID | - |
|
C. Kawakami
|
27 | MID | - |
|
S. Maeda
|
23 | MID | - |
|
K. Nagata
|
24 | MID | - |
|
R. Kajikawa
|
36 | MID | - |
|
K. Shimabuku
|
26 | MID | - |
|
K. Okazawa
|
22 | MID | - |
|
M. Sugita
|
30 | MID | - |
|
Y. Matsushita
|
31 | MID | - |
|
R. Asakura
|
24 | MID | - |
|
H. Sese
|
26 | MID | - |
|
K. Osone
|
26 | MID | - |
|
Ryo Nakamura
|
23 | DEF | - |
|
K. Enomoto
|
26 | MID | - |
|
R. Hisadomi
|
34 | DEF | - |
|
Y. Mori
|
25 | DEF | - |
|
T. Kusumoto
|
30 | DEF | - |
|
S. Nakagawa
|
26 | DEF | - |
|
N. Kawashima
|
33 | DEF | - |
|
S. Suzuki
|
29 | DEF | - |
|
K. Kitamura
|
25 | GK | - |


