Fujieda MYFC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fujieda MYFC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Kết thúc |
Fujieda MYFC
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
6/10 |
01:00 Kết thúc |
Ventforet K
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.5/10 |
01:00 Kết thúc |
FC Gifu
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Fujieda MYFC
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
00:00 Kết thúc |
Fujieda MYFC
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
00:00 Kết thúc |
Fukushima Utd
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.2/10 |
00:00 Kết thúc |
Omiya Ardija
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
00:00 Kết thúc |
Fujieda MYFC
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fujieda MYFC
Bạn đang tìm nhận định Fujieda MYFC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fujieda MYFC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Fujieda MYFC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Fujieda MYFC đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Fujieda MYFC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fujieda MYFC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 4 | 10 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 6 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 2.5 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 2 | 0 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Nakagawa
|
30 | FWD | - |
|
H. Kanda
|
23 | FWD | - |
|
Cheikh Diamanka
|
24 | FWD | - |
|
Anderson Chaves
|
24 | FWD | - |
|
S. Matsuki
|
29 | FWD | - |
|
S. Kaneko
|
30 | MID | - |
|
C. Kawakami
|
27 | MID | - |
|
S. Maeda
|
23 | MID | - |
|
K. Nagata
|
24 | MID | - |
|
R. Kajikawa
|
36 | MID | - |
|
K. Shimabuku
|
26 | MID | - |
|
K. Okazawa
|
22 | MID | - |
|
M. Sugita
|
30 | MID | - |
|
Y. Matsushita
|
31 | MID | - |
|
R. Asakura
|
24 | MID | - |
|
H. Sese
|
26 | MID | - |
|
K. Osone
|
26 | MID | - |
|
Ryo Nakamura
|
23 | DEF | - |
|
K. Enomoto
|
26 | MID | - |
|
R. Hisadomi
|
34 | DEF | - |
|
Y. Mori
|
25 | DEF | - |
|
T. Kusumoto
|
30 | DEF | - |
|
S. Nakagawa
|
26 | DEF | - |
|
N. Kawashima
|
33 | DEF | - |
|
S. Suzuki
|
29 | DEF | - |
|
K. Kitamura
|
25 | GK | - |




