icon back

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.65m
KEY INSIGHT Fujieda MYFC có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWD
119 Trận đấu đã nhận định
73.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fujieda MYFC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

01:00

終了
red card Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
1 : 1
Iwata
Iwata
4
3.8
2

X2

1.27

U3.5

1.47

NO

2.18

U3.5

1.47
6/10

01:00

終了
Iwaki
Iwaki
1 : 2
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
1.95
3.5
3.9

1

1.95

U3.5

1.33

NO

1.98

U3.5

1.33
6.8/10

01:00

終了
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
1 : 1
Kofu
Kofu
2.77
3.35
2.5

X

3.35

U3.5

1.31

NO

2

U3.5

1.31
6.8/10

01:00

終了
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
2 : 0
Yamaga
Yamaga
1.95
3.5
3.75

1

1.95

U3.5

1.33

NO

2

U3.5

1.33
4.7/10

00:30

終了
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
0 : 2
Gifu
Gifu
2.15
3.4
3.45

1X

1.31

O1.5

1.31

YES

1.75

O1.5

1.31
4.4/10

01:00

終了
Montedio
Montedio Yamagata
2 : 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
2.14
3.45
3.4

1

2.14

U3.5

1.4

NO

2.2

U3.5

1.4
5.6/10

01:00

終了
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
0 : 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu
3
3.35
2.4

2

2.4

U3.5

1.34

NO

2.05

X2

1.4
6.1/10

01:03

終了
Chiba
Chiba
1 : 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
1.67
3.9
4.5

1

1.67

U3.5

1.4

NO

2.1

1

1.67
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Fujieda MYFC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 119 trận đấu có sự tham gia của Fujieda MYFC với tỷ lệ trúng 73.11% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J2 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận314
Thắng112
Hòa000
Thua202
Bàn thắng ghi được325
Bàn thắng để thủng lưới415
Trung bình ghi bàn1.02.01.3
Trung bình thủng lưới1.31.01.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 2
61-75 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Nakagawa
K. Nakagawa
30 FWD -
H. Kanda
H. Kanda
23 FWD -
Cheikh Diamanka
Cheikh Diamanka
24 FWD -
Anderson Chaves
Anderson Chaves
24 FWD -
S. Matsuki
S. Matsuki
29 FWD -
S. Kaneko
S. Kaneko
30 MID -
C. Kawakami
C. Kawakami
27 MID -
S. Maeda
S. Maeda
23 MID -
K. Nagata
K. Nagata
24 MID -
R. Kajikawa
R. Kajikawa
36 MID -
K. Shimabuku
K. Shimabuku
26 MID -
K. Okazawa
K. Okazawa
22 MID -
M. Sugita
M. Sugita
30 MID -
Y. Matsushita
Y. Matsushita
31 MID -
R. Asakura
R. Asakura
24 MID -
H. Sese
H. Sese
26 MID -
K. Osone
K. Osone
26 MID -
Ryo Nakamura
Ryo Nakamura
23 DEF -
K. Enomoto
K. Enomoto
26 MID -
R. Hisadomi
R. Hisadomi
34 DEF -
Y. Mori
Y. Mori
25 DEF -
T. Kusumoto
T. Kusumoto
30 DEF -
S. Nakagawa
S. Nakagawa
26 DEF -
N. Kawashima
N. Kawashima
33 DEF -
S. Suzuki
S. Suzuki
29 DEF -
K. Kitamura
K. Kitamura
25 GK -