icon back

Fukushima United

Fukushima United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €525.00Th.
KEY INSIGHT Fukushima United không nhận thẻ đỏ trong 31 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDW
35 Trận đấu đã nhận định
62.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fukushima Utd Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Fukushima Utd
Fukushima Utd
4 : 2
Nagano
Nagano
2.23
3.35
2.95

1

2.23

O2.5

1.77

YES

1.61

1X

1.29
7.3/10

01:00

Kết thúc
Iwata
Iwata
0 : 0
Fukushima Utd
Fukushima Utd
1.38
5.15
7.5

1

1.38

O2.5

1.49

YES

1.72

1

1.38
4.6/10

01:00

Kết thúc
Omiya Ardija
Omiya Ardija
6 : 0
Fukushima Utd
Fukushima Utd
1.29
5.6
9.5

1

1.29

O2.5

1.47

YES

1.83

O2.5

1.47
8.8/10

00:00

Kết thúc
Iwaki
Iwaki
3 : 1
Fukushima Utd
Fukushima Utd
1.4
4.75
7.25

1

1.4

U3.5

1.53

NO

1.93

1

1.4
8.8/10

01:00

Kết thúc
Kofu
Kofu
4 : 1
Fukushima Utd
Fukushima Utd
1.6
3.95
5

2

5.4

U3.5

1.36

NO

1.85

U3.5

1.36
5.2/10

02:00

Kết thúc
Fukushima Utd
Fukushima Utd
2 : 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajar
3.8
3.85
1.96

X

3.85

O1.5

1.25

YES

1.65

O1.5

1.25
3/10

01:00

Kết thúc
Azul C
Azul Claro Numazu
1 : 3
Fukushima United
Fukushima Utd
2.4
3.9
2.9

X

3.9

U3.5

1.51

NO

2.37

U3.5

1.51
3.4/10

01:00

Kết thúc
Fukushima Utd
Fukushima Utd
2 : 1
Nara Club
Nara Club
2.52
3.45
2.65

1

2.52

U3.5

1.5

NO

2.42

U3.5

1.5
7/10

01:03

Kết thúc
Kitakyushu
Kitakyushu
1 : 2
Fukushima United
Fukushima Utd
1.89
3.6
3.45

1

1.89

U3.5

1.36

NO

2.15

1X

1.25
7.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Fukushima United. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 35 trận đấu có sự tham gia của Fukushima United với tỷ lệ trúng 62.86% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J2 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận044
Thắng000
Hòa000
Thua044
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới01414
Trung bình ghi bàn0.00.50.5
Trung bình thủng lưới0.03.53.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 2
76-90 1
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Jojo
K. Jojo
24 MID 7.32
H. Higuchi
H. Higuchi
33 FWD 7.24
S. Nozue
S. Nozue
25 DEF 7.17
T. Harigaya
T. Harigaya
27 MID 7.16
K. Yajima
K. Yajima
30 FWD 7.12
T. Fujitani
T. Fujitani
30 DEF 7.11
K. Kano
K. Kano
23 MID 6.97
M. Yamada
M. Yamada
31 DEF 6.96
T. Nakamura
T. Nakamura
23 FWD 6.95
K. Mori
K. Mori
28 FWD 6.87
K. Yoshimaru
K. Yoshimaru
29 GK 6.82
K. Awano
K. Awano
24 MID 6.82
K. Yui
K. Yui
20 MID 6.76
T. Ueda
T. Ueda
29 GK 6.73
K. Shimizu
K. Shimizu
24 FWD 6.60
T. Anzai
T. Anzai
29 DEF 6.59
Y. Matsunagane
Y. Matsunagane
21 DEF 6.52
U. Uehata
U. Uehata
27 MID 6.50
N. Suzu
N. Suzu
25 DEF 6.39
H. Yoshinaga
H. Yoshinaga
29 MID 6.34
T. Shibata
T. Shibata
24 DEF 6.33
T. Miyazaki
T. Miyazaki
39 MID 6.32
R. Ishii
R. Ishii
23 FWD 6.26
R. Iijima
R. Iijima
26 MID 6.06
Hayate Toma
Hayate Toma
23 DEF 5.85