1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J2/J3 League
  4. Fukushima United
Fukushima United

Fukushima United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €525.00Th.
KEY INSIGHT Fukushima United không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWD
50 Trận đấu đã nhận định
64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fukushima U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Fukushima U
Fukushima United
1 : 1
FC Ryukyu
FC Ryukyu
2.47
3.4
2.95

1

2.47

O2.5

1.87

YES

1.72

1X

1.5
2.9/10

06:00

Kết thúc
Vanraure H
Vanraure Hachinohe
0 : 1
Fukushima United
Fukushima U
1.85
3.45
4.5

2

4.5

O1.5

1.36

YES

1.95

O1.5

1.36
3.7/10

01:00

Kết thúc
Matsumoto Y
Matsumoto Yamaga
3 : 3
Fukushima United
Fukushima U
1.91
3.95
4.6

2

4.6

U3.5

1.49

YES

1.68

U3.5

1.49
4.9/10

01:00

Kết thúc
Fukushima U
Fukushima United
0 : 3
Consadole Sapporo
Consadole
4.1
3.85
1.86

2

1.86

O2.5

1.67

YES

1.67

X2

1.27
8.5/10

01:00

Kết thúc
Fukushima U
Fukushima United
4 : 2
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
2.85
3.65
2.5

2

2.5

U3.5

1.42

YES

1.64

X2

1.45
8.4/10

01:00

Kết thúc
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
1 : 1
Fukushima U
Fukushima U
1.75
4
4.75

1

1.75

O2.5

1.73

YES

1.75

1

1.75
5.4/10

01:03

Kết thúc
Fukushima U
Fukushima United
1 : 2
Omiya Ardija
Omiya Ardija
4.6
3.8
2.05

2

2.05

O2.5

1.65

YES

1.61

2

2.05
8.8/10

05:00

Kết thúc
Parceiro N
Parceiro Nagano
1 : 3
Fukushima United
Fukushima U
3.1
3.55
2.5

X2

1.44

O2.5

1.82

YES

1.67

O2.5

1.82
5/10

00:00

Kết thúc
Azul C
Azul Claro Numazu
1 : 3
Fukushima United
Fukushima Utd
2.4
3.9
2.9

X

3.9

U3.5

1.51

NO

2.37

U3.5

1.51
3.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fukushima United

Bạn đang tìm nhận định Fukushima United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fukushima United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 50 trận đấu có sự tham gia của Fukushima United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Fukushima United đã ghi nhận 7 trận thắng, 0 trận hòa và 12 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Fukushima United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €525.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fukushima United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J2/J3 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng257
Hòa000
Thua7512
Bàn thắng ghi được161531
Bàn thắng để thủng lưới222143
Trung bình ghi bàn1.81.51.6
Trung bình thủng lưới2.42.12.3
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 2
31-45 5
46-60 4
61-75 2
76-90 3
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
15 Trận
Tài 1.5 42%
8 Trận
Tài 2.5 26%
5 Trận
Tài 3.5 16%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Jojo
K. Jojo
24 MID 7.32
H. Higuchi
H. Higuchi
33 FWD 7.24
S. Nozue
S. Nozue
25 DEF 7.17
T. Harigaya
T. Harigaya
27 MID 7.16
K. Yajima
K. Yajima
30 FWD 7.12
T. Fujitani
T. Fujitani
30 DEF 7.11
K. Kano
K. Kano
23 MID 6.97
M. Yamada
M. Yamada
31 DEF 6.96
T. Nakamura
T. Nakamura
23 FWD 6.95
K. Mori
K. Mori
28 FWD 6.87
K. Yoshimaru
K. Yoshimaru
29 GK 6.82
K. Awano
K. Awano
24 MID 6.82
K. Yui
K. Yui
20 MID 6.76
T. Ueda
T. Ueda
29 GK 6.73
K. Shimizu
K. Shimizu
24 FWD 6.60
T. Anzai
T. Anzai
29 DEF 6.59
Y. Matsunagane
Y. Matsunagane
21 DEF 6.52
U. Uehata
U. Uehata
27 MID 6.50
N. Suzu
N. Suzu
25 DEF 6.39
H. Yoshinaga
H. Yoshinaga
29 MID 6.34
T. Shibata
T. Shibata
24 DEF 6.33
T. Miyazaki
T. Miyazaki
39 MID 6.32
R. Ishii
R. Ishii
23 FWD 6.26
R. Iijima
R. Iijima
26 MID 6.06
Hayate Toma
Hayate Toma
23 DEF 5.85