1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J2/J3 League
  4. Fukushima United
Fukushima United

Fukushima United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €525.00Th.
KEY INSIGHT Fukushima United có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Fukushima United ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Fukushima United có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
42 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fukushima U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Fukushima U
Fukushima United
0 : 1
Ventforet Kofu
Ventforet K
2.87
3.65
2.45

2

2.45

U3.5

1.38

YES

1.65

U3.5

1.38
4.4/10

01:00

Kết thúc
Fukushima U
Fukushima United
1 : 2
FC Gifu
FC Gifu
4.7
4
1.67

2

1.67

O2.5

1.6

YES

1.62

O2.5

1.6
7.2/10

01:00

Kết thúc
Fukushima U
Fukushima United
2 : 3
Iwaki
Iwaki
5.6
4.1
1.58

2

1.58

O2.5

1.67

YES

1.75

2

1.58
8.3/10

01:00

Kết thúc
Consadole
Consadole Sapporo
0 : 2
Fukushima United
Fukushima U
1.6
4.1
5.4

1

1.6

O2.5

1.55

YES

1.65

1

1.6
8.8/10

02:00

Kết thúc
Fukushima Utd
Fukushima Utd
1 : 3
Yamaga
Yamaga
3.3
4
2.08

2

2.08

O2.5

1.63

YES

1.55

O2.5

1.63
8/10

00:00

Kết thúc
Fukushima Utd
Fukushima Utd
3 : 3
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3.15
4
2.3

2

2.3

O2.5

1.77

YES

1.61

O2.5

1.77
2.2/10

05:00

Kết thúc
Gifu
Gifu
2 : 1
Fukushima Utd
Fukushima Utd
1.8
3.8
4.3

1

1.8

O2.5

1.69

NO

2.15

1

1.8
5.3/10

00:00

Kết thúc
Fukushima Utd
Fukushima Utd
4 : 2
Nagano
Nagano
2.23
3.35
2.95

1

2.23

O2.5

1.77

YES

1.61

1X

1.29
7.3/10

00:00

Kết thúc
Azul C
Azul Claro Numazu
1 : 3
Fukushima United
Fukushima Utd
2.4
3.9
2.9

X

3.9

U3.5

1.51

NO

2.37

U3.5

1.51
3.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fukushima United

Bạn đang tìm nhận định Fukushima United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fukushima United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 42 trận đấu có sự tham gia của Fukushima United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J2/J3 League, Fukushima United đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 9 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Fukushima United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €525.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fukushima United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

J2/J3 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng112
Hòa000
Thua459
Bàn thắng ghi được11516
Bàn thắng để thủng lưới141630
Trung bình ghi bàn2.20.81.5
Trung bình thủng lưới2.82.72.7
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 4
46-60 2
76-90 3
12 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
9 Trận
Tài 1.5 36%
4 Trận
Tài 2.5 18%
2 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Jojo
K. Jojo
24 MID 7.32
H. Higuchi
H. Higuchi
33 FWD 7.24
S. Nozue
S. Nozue
25 DEF 7.17
T. Harigaya
T. Harigaya
27 MID 7.16
K. Yajima
K. Yajima
30 FWD 7.12
T. Fujitani
T. Fujitani
30 DEF 7.11
K. Kano
K. Kano
23 MID 6.97
M. Yamada
M. Yamada
31 DEF 6.96
T. Nakamura
T. Nakamura
23 FWD 6.95
K. Mori
K. Mori
28 FWD 6.87
K. Yoshimaru
K. Yoshimaru
29 GK 6.82
K. Awano
K. Awano
24 MID 6.82
K. Yui
K. Yui
20 MID 6.76
T. Ueda
T. Ueda
29 GK 6.73
K. Shimizu
K. Shimizu
24 FWD 6.60
T. Anzai
T. Anzai
29 DEF 6.59
Y. Matsunagane
Y. Matsunagane
21 DEF 6.52
U. Uehata
U. Uehata
27 MID 6.50
N. Suzu
N. Suzu
25 DEF 6.39
H. Yoshinaga
H. Yoshinaga
29 MID 6.34
T. Shibata
T. Shibata
24 DEF 6.33
T. Miyazaki
T. Miyazaki
39 MID 6.32
R. Ishii
R. Ishii
23 FWD 6.26
R. Iijima
R. Iijima
26 MID 6.06
Hayate Toma
Hayate Toma
23 DEF 5.85