icon back

FYR Macedonia

FYR Macedonia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.60m
KEY INSIGHT FYR Macedonia bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDDL
13 Trận đấu đã nhận định
76.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Macedonia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Finished
Wales
Wales
7 : 1
FYR Macedonia
Macedonia
1.63
4
6.5

1

1.63

U3.5

1.31

NO

1.8

U3.5

1.31
5.8/10

15:45

Finished
Macedonia
FYR Macedonia
1 : 1
Kazakhstan
Kazakhstan
1.39
4.5
8.87

1

1.39

U3.5

1.28

NO

1.57

1

1.39
10/10

15:45

Finished
Belgium
Belgium
0 : 0
FYR Macedonia
Macedonia
1.18
6.5
18

1

1.15

O2.5

1.55

NO

1.45

HS2+

1.27
10/10

13:00

Finished
Macedonia
FYR Macedonia
5 : 0
Liechtenstein
Liechtenstein
1.05
13
51

1

1.05

O2.5

1.33

NO

1.25

NG

1.25
7.5/10

11:00

Finished
Kazakhstan
Kazakhstan
0 : 1
FYR Macedonia
Macedonia
4.1
3.2
2.01

2

2.01

U2.5

1.55

NO

1.7

X2

1.24
8.5/10

15:45

Finished
Macedonia
FYR Macedonia
1 : 1
Belgium
Belgium
8.5
4.4
1.4

2

1.4

U3.5

1.3

YES

2.2

U3.5

1.3
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FYR Macedonia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 13 trận đấu có sự tham gia của FYR Macedonia với tỷ lệ trúng 76.92% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Không có dữ liệu mùa giải

Thống kê hiện chưa có cho đội bóng này.

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Miovski
B. Miovski
26 FWD 7.60
V. Musliu
V. Musliu
31 DEF 7.60
T. Kostadinov
T. Kostadinov
29 MID 7.30
I. Alimi
I. Alimi
31 MID 7.30
A. Trajkovski
A. Trajkovski
33 FWD 7.20
B. Ilievski
B. Ilievski
26 DEF 7.15
E. Bardhi
E. Bardhi
30 MID 7.15
G. Zajkov
G. Zajkov
30 DEF 7.10
D. Churlinov
D. Churlinov
25 MID 7.05
J. Atanasov
J. Atanasov
26 MID 7.00
N. Serafimov
N. Serafimov
26 DEF 6.80
S. Dimitrievski
S. Dimitrievski
32 GK 6.80
E. Alioski
E. Alioski
33 DEF 6.80
E. Elmas
E. Elmas
26 MID 6.70
D. Toševski
D. Toševski
24 FWD 6.30
K. Trapanovski
K. Trapanovski
26 MID 6.20
B. Dimoski
B. Dimoski
24 DEF 5.25