1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. J1 League
  4. Gamba Osaka
Gamba Osaka

Gamba Osaka Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.08m

Phong độ gần đây

LWWDW
177 Trận đấu đã nhận định
70.62% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gamba Osaka Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.86
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:00

Kết thúc
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
2 : 4
Gamba Osaka
Gamba Osaka
2.05
3.15
4.1

2

4.1

U2.5

1.53

NO

1.72

X2

1.82
5.4/10

03:00

Kết thúc
Gamba Osaka
Gamba Osaka
1 : 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
1.83
3.45
4.6

X2

2.02

U2.5

1.65

NO

1.77

U2.5

1.65
4.2/10

04:00

Kết thúc
Shimizu S
Shimizu S-pulse
1 : 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka
2.85
3.25
2.75

X2

1.47

U3.5

1.26

NO

1.96

U3.5

1.26
6.5/10

13:45

Kết thúc
Al-Nassr
Al-Nassr
0 : 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka
1.45
4.95
8.25

1

1.45

O2.5

1.55

YES

1.8

1

1.45
8/10

02:00

Kết thúc
Gamba Osaka
Gamba Osaka
0 : 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce
3.2
3.45
2.1

1

3.4

U3.5

1.4

YES

1.72

U3.5

1.4
4.9/10

01:00

Kết thúc
Nagoya G
Nagoya Grampus
2 : 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka
2.4
3.45
3.2

2

3.2

U3.5

1.42

YES

1.68

U3.5

1.42
4.1/10

02:00

Kết thúc
Gamba Osaka
Gamba Osaka
5 : 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe
3.1
3.4
2.35

2

2.35

O1.5

1.35

YES

1.74

X2

1.4
4.8/10

02:00

Kết thúc
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
1 : 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka
2.5
3.4
2.87

X

3.4

O2.5

1.9

YES

1.7

1X

1.45
2/10

08:15

Kết thúc
Bangkok U
Bangkok United
0 : 3
Gamba Osaka
Gamba Osaka
6.1
3.6
1.66

2

1.66

U2.5

1.69

NO

1.7

U2.5

1.69
3.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gamba Osaka

Bạn đang tìm nhận định Gamba Osaka? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gamba Osaka, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 177 trận đấu có sự tham gia của Gamba Osaka với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của J1 League, Gamba Osaka đã ghi nhận 10 trận thắng, 1 trận hòa và 8 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Gamba Osaka đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.86 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Gamba Osaka hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.08m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gamba Osaka đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

J1 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng5510
Hòa101
Thua448
Bàn thắng ghi được181432
Bàn thắng để thủng lưới121426
Trung bình ghi bàn1.81.61.7
Trung bình thủng lưới1.21.61.4
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
23 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
15 Trận
Tài 1.5 53%
10 Trận
Tài 2.5 26%
5 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Sasaki
S. Sasaki
25 DEF 7.55
R. Araki
R. Araki
18 GK 7.54
S. Fukuoka
S. Fukuoka
30 DEF 7.20
G. Miura
G. Miura
30 DEF 7.14
D. Hümmet
D. Hümmet
29 FWD 7.06
S. Abe
S. Abe
28 MID 7.05
R. Mito
R. Mito
23 MID 7.05
T. Suzuki
T. Suzuki
28 MID 6.97
H. Minamino
H. Minamino
21 FWD 6.94
T. Yamamoto
T. Yamamoto
18 MID 6.90
M. Mitsuta
M. Mitsuta
26 FWD 6.90
R. Handa
R. Handa
23 DEF 6.88
R. Meshino
R. Meshino
27 MID 6.84
S. Nakatani
S. Nakatani
29 DEF 6.83
R. Yamashita
R. Yamashita
28 MID 6.79
T. Usami
T. Usami
33 MID 6.79
S. Nakano
S. Nakano
22 DEF 6.79
M. Higashiguchi
M. Higashiguchi
39 GK 6.77
S. Kurata
S. Kurata
37 MID 6.74
R. Hatsuse
R. Hatsuse
28 DEF 6.73
J. Nakamura
J. Nakamura
22 FWD 6.70
K. Okunuki
K. Okunuki
26 MID 6.67
T. Kishimoto
T. Kishimoto
28 DEF 6.66
G. Nawata
G. Nawata
19 MID 6.64
Yuki Yoshihara
Yuki Yoshihara
21 MID 6.60
Welton Felipe
Welton Felipe
28 FWD 6.58
I. Jebali
I. Jebali
34 FWD 6.51
Ginjiro Ikegaya
Ginjiro Ikegaya
21 DEF 6.50
S. Toyama
S. Toyama
23 FWD 6.42
T. Tono
T. Tono
18 FWD 6.20