Garudayaksa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Garudayaksa Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
PSS Sleman
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
09:30 Kết thúc |
Persiraja B
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
04:30 Kết thúc |
Garudayaksa
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Garudayaksa
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.1/10 |
04:30 Kết thúc |
Garudayaksa
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
08:30 Kết thúc |
PSPS Riau
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
X2 |
1.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Sumsel United
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.4/10 |
03:30 Kết thúc |
Garudayaksa
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Sumsel United
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
2.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Garudayaksa
Bạn đang tìm nhận định Garudayaksa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Garudayaksa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 8 trận đấu có sự tham gia của Garudayaksa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga 2, Garudayaksa đã ghi nhận 14 trận thắng, 10 trận hòa và 3 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Garudayaksa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Garudayaksa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 15 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 8 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.2 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.6 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 8 | 13 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |





