Nhận định Persiraja Banda Aceh vs Garudayaksa - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
13.45
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.52.09
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGarudayaksa
Kiểm soát bóngPersiraja Banda Aceh: 49%Garudayaksa: 51%
Tổng số cú sútPersiraja Banda Aceh: 9Garudayaksa: 4
Sút trúng đíchPersiraja Banda Aceh: 4Garudayaksa: 1
Sút trượtPersiraja Banda Aceh: 4Garudayaksa: 2
Phạt gócPersiraja Banda Aceh: 2Garudayaksa: 3
Thẻ vàngPersiraja Banda Aceh: 2Garudayaksa: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Garudayaksa
Tổng bàn thắngPersiraja Banda Aceh: 3Garudayaksa: 1.6
Bàn thắng ghi đượcPersiraja Banda Aceh: 1.7Garudayaksa: 1.1
Bàn thuaPersiraja Banda Aceh: 1.3Garudayaksa: 0.5
Kiểm soát bóngPersiraja Banda Aceh: 49%Garudayaksa: 52%
Tổng số cú sútPersiraja Banda Aceh: 11.4Garudayaksa: 4.9
Sút trúng đíchPersiraja Banda Aceh: 6.1Garudayaksa: 1.7
Sút trượtPersiraja Banda Aceh: 5.3Garudayaksa: 3.2
Phạt gócPersiraja Banda Aceh: 4Garudayaksa: 4.3
Thẻ vàngPersiraja Banda Aceh: 2.56Garudayaksa: 2.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Garudayaksa
ThắngPersiraja Banda Aceh: 5Garudayaksa: 4
Trên 1.5 bànPersiraja Banda Aceh: 7Garudayaksa: 5
Trên 2.5 bànPersiraja Banda Aceh: 5Garudayaksa: 3
Trên 3.5 bànPersiraja Banda Aceh: 3Garudayaksa: 1
Cả hai đội ghi bànPersiraja Banda Aceh: 6Garudayaksa: 4
Thắng bất ngờPersiraja Banda Aceh: 0Garudayaksa: 0
Thua bất ngờPersiraja Banda Aceh: 0Garudayaksa: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Persiraja Banda Aceh2
Garudayaksa2
29 thg 12, 25
Garudayaksa1
Persiraja Banda Aceh1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 49-19 | 52 |
| 2 |
|
27 | 64-34 | 51 |
| 3 |
|
27 | 42-27 | 44 |
| 4 |
|
27 | 40-33 | 42 |
| 5 |
|
27 | 42-32 | 40 |
| 6 |
|
27 | 50-45 | 37 |
| 7 |
|
27 | 33-31 | 36 |
| 8 |
|
27 | 39-45 | 34 |
| 9 |
|
27 | 23-38 | 27 |
| 10 |
|
27 | 15-93 | 2 |
Playoffs
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation