Gaziantep FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gaziantep FK Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Gaziantep FK
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Goztepe
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Gaziantep FK
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Eyupspor
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Gaziantep FK
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Rizespor
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Gaziantep FK
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Fenerbahce
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gaziantep FK
Bạn đang tìm nhận định Gaziantep FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gaziantep FK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của Gaziantep FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Gaziantep FK đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Gaziantep FK đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.36 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Gaziantep FK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €31.25m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gaziantep FK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 21 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 31 | 56 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.8 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Maxim
|
35 | MID | 7.16 |
|
S. Dioudis
|
33 | GK | 7.00 |
|
K. Kozłowski
|
22 | MID | 6.98 |
|
D. Camara
|
23 | MID | 6.96 |
|
Ali Osman Kalın
|
17 | FWD | 6.90 |
|
M. Bayo
|
27 | FWD | 6.89 |
|
C. Lungoyi
|
25 | MID | 6.87 |
|
S. Güler
|
31 | DEF | 6.85 |
|
Z. Görgen
|
25 | GK | 6.81 |
|
Luis Pérez
|
31 | DEF | 6.81 |
|
Kévin Rodrigues
|
31 | DEF | 6.79 |
|
N. Sangaré
|
31 | DEF | 6.77 |
|
D. Sorescu
|
28 | MID | 6.75 |
|
M. Kabasakal
|
29 | MID | 6.73 |
|
O. Özçiçek
|
27 | MID | 6.72 |
|
B. Ndiaye
|
35 | MID | 6.70 |
|
E. Kulašin
|
22 | FWD | 6.68 |
|
M. Abena
|
31 | DEF | 6.67 |
|
B. Bozan
|
25 | GK | 6.64 |
|
K. Gassama
|
21 | MID | 6.64 |
|
T. Sanuç
|
26 | DEF | 6.61 |
|
D. Drăguş
|
26 | FWD | 6.60 |
|
N. Mujakić
|
27 | DEF | 6.59 |
|
A. Kızıldağ
|
27 | DEF | 6.58 |
|
J. Bacuna
|
28 | MID | 6.58 |
|
R. Nizet
|
23 | DEF | 6.55 |
|
V. Gidado
|
21 | MID | 6.46 |
|
E. Boateng
|
29 | FWD | 6.44 |
|
Y. Kabadayı
|
22 | FWD | 6.41 |
|
M. Cihan
|
25 | MID | 6.35 |
|
M. Akmelek
|
16 | MID | 6.20 |
|
S. M'Bakata
|
27 | DEF | 6.00 |
|
A. O. Kalin
|
17 | FWD | - |



