1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Gaziantep FK
Gaziantep FK

Gaziantep FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €31.25m
KEY INSIGHT Gaziantep FK có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDLW
140 Trận đấu đã nhận định
70.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gaziantep FK Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Eyupspor
Eyupspor
vs
Gaziantep FK
Gaziantep FK
2.75
3.5
2.62

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Gaziantep FK
Gaziantep FK
3 : 0
Kayserispor
Kayserispor
2.25
3.55
3.15

1

2.25

O1.5

1.24

NO

2.35

O1.5

1.24
4.5/10

13:00

Kết thúc
Rizespor
Rizespor
2 : 1
Gaziantep FK
Gaziantep FK
1.95
3.75
4.45

1

1.95

O2.5

1.7

YES

1.62

1X

1.25
6.8/10

10:00

Kết thúc
Gaziantep FK
Gaziantep FK
1 : 1
Alanyaspor
Alanyaspor
2.85
3.4
2.5

2

2.5

O1.5

1.29

YES

1.68

O1.5

1.29
5.6/10

12:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
4 : 1
Gaziantep FK
Gaziantep FK
1.29
6.2
11.25

1

1.29

O2.5

1.47

YES

1.88

1

1.29
8.8/10

12:00

Kết thúc
Antalyaspor
Antalyaspor
1 : 4
Gaziantep FK
Gaziantep FK
2.48
3.35
3.05

2

3.05

U3.5

1.33

NO

2.07

U3.5

1.33
4.1/10

05:30

Kết thúc
Gaziantep FK
Gaziantep FK
1 : 1
Fatih Karagumruk
Karagumruk
2.12
3.5
3.6

1

2.12

O1.5

1.31

NO

2.07

1X

1.34
7.4/10

12:30

Kết thúc
Gaziantep FK
Gaziantep FK
0 : 4
Fenerbahce
Fenerbahce
4.1
4.1
1.87

2

1.87

O2.5

1.68

YES

1.61

2

1.87
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gaziantep FK

Bạn đang tìm nhận định Gaziantep FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gaziantep FK được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 140 trận đấu có sự tham gia của Gaziantep FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Gaziantep FK đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Gaziantep FK đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.28 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Gaziantep FK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €31.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gaziantep FK đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng448
Hòa5510
Thua5611
Bàn thắng ghi được182038
Bàn thắng để thủng lưới232649
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.61.71.7
Giữ sạch lưới145
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
3-5-2 6 G
3-4-2-1 4 G
4-1-4-1 2 G
85 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
22 Trận
Tài 1.5 38%
11 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Maxim
A. Maxim
35 MID 7.14
S. Dioudis
S. Dioudis
33 GK 7.00
K. Kozłowski
K. Kozłowski
22 MID 6.99
D. Camara
D. Camara
23 MID 6.98
M. Bayo
M. Bayo
27 FWD 6.92
Ali Osman Kalın
Ali Osman Kalın
17 FWD 6.90
Kévin Rodrigues
Kévin Rodrigues
31 DEF 6.85
C. Lungoyi
C. Lungoyi
25 MID 6.85
S. Güler
S. Güler
31 DEF 6.85
Luis Pérez
Luis Pérez
31 DEF 6.83
M. Abena
M. Abena
31 DEF 6.77
N. Sangaré
N. Sangaré
31 DEF 6.77
M. Kabasakal
M. Kabasakal
29 MID 6.75
Z. Görgen
Z. Görgen
25 GK 6.75
O. Özçiçek
O. Özçiçek
27 MID 6.72
B. Ndiaye
B. Ndiaye
35 MID 6.70
D. Sorescu
D. Sorescu
28 MID 6.69
E. Kulašin
E. Kulašin
22 FWD 6.68
K. Gassama
K. Gassama
21 MID 6.62
T. Sanuç
T. Sanuç
26 DEF 6.61
N. Mujakić
N. Mujakić
27 DEF 6.59
B. Bozan
B. Bozan
25 GK 6.58
J. Bacuna
J. Bacuna
28 MID 6.58
A. Kızıldağ
A. Kızıldağ
27 DEF 6.56
R. Nizet
R. Nizet
23 DEF 6.55
V. Gidado
V. Gidado
21 MID 6.50
D. Drăguş
D. Drăguş
26 FWD 6.48
E. Boateng
E. Boateng
29 FWD 6.44
Y. Kabadayı
Y. Kabadayı
22 FWD 6.41
M. Cihan
M. Cihan
25 MID 6.35
M. Akmelek
M. Akmelek
16 MID 6.20
S. M'Bakata
S. M'Bakata
27 DEF 6.00