1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Gaziantep FK
Gaziantep FK

Gaziantep FK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €31.25m
KEY INSIGHT Gaziantep FK có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Gaziantep FK có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
143 Trận đấu đã nhận định
71.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gaziantep FK Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.36
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Gaziantep FK
Gaziantep FK
1 : 2
Basaksehir
Basaksehir
3.9
4.3
1.9

2

1.9

U3.5

1.92

YES

1.39

X2

1.32
4.5/10

13:00

Kết thúc
Goztepe
Goztepe
2 : 1
Gaziantep FK
Gaziantep FK
1.67
4.25
5.6

1

1.67

O1.5

1.24

NO

2.05

O1.5

1.24
7/10

13:00

Kết thúc
Gaziantep FK
Gaziantep FK
0 : 2
Besiktas
Besiktas
3.05
3.7
2.37

2

2.37

O2.5

1.6

YES

1.49

2

2.37
5.7/10

07:30

Kết thúc
Eyupspor
Eyupspor
3 : 0
Gaziantep FK
Gaziantep FK
2.8
3.55
2.63

1

2.8

U3.5

1.46

NO

2.27

1X

1.55
4.9/10

13:00

Kết thúc
Gaziantep FK
Gaziantep FK
3 : 0
Kayserispor
Kayserispor
2.25
3.55
3.15

1

2.25

O1.5

1.24

NO

2.35

O1.5

1.24
4.5/10

13:00

Kết thúc
Rizespor
Rizespor
2 : 1
Gaziantep FK
Gaziantep FK
1.95
3.75
4.45

1

1.95

O2.5

1.7

YES

1.62

1X

1.25
6.8/10

10:00

Kết thúc
Gaziantep FK
Gaziantep FK
1 : 1
Alanyaspor
Alanyaspor
2.85
3.4
2.5

2

2.5

O1.5

1.29

YES

1.68

O1.5

1.29
5.6/10

12:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
4 : 1
Gaziantep FK
Gaziantep FK
1.29
6.2
11.25

1

1.29

O2.5

1.47

YES

1.88

1

1.29
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gaziantep FK

Bạn đang tìm nhận định Gaziantep FK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gaziantep FK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của Gaziantep FK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Gaziantep FK đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Gaziantep FK đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.36 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Gaziantep FK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €31.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gaziantep FK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng549
Hòa5510
Thua6814
Bàn thắng ghi được212142
Bàn thắng để thủng lưới253156
Trung bình ghi bàn1.31.21.3
Trung bình thủng lưới1.61.81.7
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
3-5-2 6 G
3-4-2-1 5 G
4-1-4-1 3 G
92 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
24 Trận
Tài 1.5 36%
12 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Maxim
A. Maxim
35 MID 7.16
S. Dioudis
S. Dioudis
33 GK 7.00
K. Kozłowski
K. Kozłowski
22 MID 6.98
D. Camara
D. Camara
23 MID 6.96
Ali Osman Kalın
Ali Osman Kalın
17 FWD 6.90
M. Bayo
M. Bayo
27 FWD 6.89
C. Lungoyi
C. Lungoyi
25 MID 6.87
S. Güler
S. Güler
31 DEF 6.85
Z. Görgen
Z. Görgen
25 GK 6.81
Luis Pérez
Luis Pérez
31 DEF 6.81
Kévin Rodrigues
Kévin Rodrigues
31 DEF 6.79
N. Sangaré
N. Sangaré
31 DEF 6.77
D. Sorescu
D. Sorescu
28 MID 6.75
M. Kabasakal
M. Kabasakal
29 MID 6.73
O. Özçiçek
O. Özçiçek
27 MID 6.72
B. Ndiaye
B. Ndiaye
35 MID 6.70
E. Kulašin
E. Kulašin
22 FWD 6.68
M. Abena
M. Abena
31 DEF 6.67
B. Bozan
B. Bozan
25 GK 6.64
K. Gassama
K. Gassama
21 MID 6.64
T. Sanuç
T. Sanuç
26 DEF 6.61
D. Drăguş
D. Drăguş
26 FWD 6.60
N. Mujakić
N. Mujakić
27 DEF 6.59
A. Kızıldağ
A. Kızıldağ
27 DEF 6.58
J. Bacuna
J. Bacuna
28 MID 6.58
R. Nizet
R. Nizet
23 DEF 6.55
V. Gidado
V. Gidado
21 MID 6.46
E. Boateng
E. Boateng
29 FWD 6.44
Y. Kabadayı
Y. Kabadayı
22 FWD 6.41
M. Cihan
M. Cihan
25 MID 6.35
M. Akmelek
M. Akmelek
16 MID 6.20
S. M'Bakata
S. M'Bakata
27 DEF 6.00
A. O. Kalin
A. O. Kalin
17 FWD -