Nhận định Eyupspor vs Gaziantep FK - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.55
Eyupspor thắng hoặc hòa
4.9/10
Kèo 1X2
12.80
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.46
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.27
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.69
3.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGaziantep FK
xGEyupspor: 0.83Gaziantep FK: 1.36
Kiểm soát bóngEyupspor: 56%Gaziantep FK: 44%
Tổng số cú sútEyupspor: 9Gaziantep FK: 12
Sút trúng đíchEyupspor: 2Gaziantep FK: 4
Sút trượtEyupspor: 3Gaziantep FK: 4
Phạt gócEyupspor: 2Gaziantep FK: 3
Thẻ vàngEyupspor: 2Gaziantep FK: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Gaziantep FK
Bàn thắng kỳ vọngEyupspor: 0.66Gaziantep FK: 1.28
Tổng bàn thắngEyupspor: 2Gaziantep FK: 3
Bàn thắng ghi đượcEyupspor: 0.5Gaziantep FK: 1.2
Bàn thuaEyupspor: 1.5Gaziantep FK: 1.8
Kiểm soát bóngEyupspor: 49%Gaziantep FK: 45%
Tổng số cú sútEyupspor: 7.8Gaziantep FK: 11.6
Sút trúng đíchEyupspor: 2.3Gaziantep FK: 4.7
Sút trượtEyupspor: 3.2Gaziantep FK: 4.9
Phạm lỗiEyupspor: 12.8Gaziantep FK: 14.3
Phạt gócEyupspor: 2.9Gaziantep FK: 4.4
Việt vịEyupspor: 1.9Gaziantep FK: 1.7
Thẻ vàngEyupspor: 2.9Gaziantep FK: 2.5
Tổng số đường chuyềnEyupspor: 371Gaziantep FK: 368
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gaziantep FK
ThắngEyupspor: 2Gaziantep FK: 2
Trên 1.5 bànEyupspor: 4Gaziantep FK: 9
Trên 2.5 bànEyupspor: 4Gaziantep FK: 7
Trên 3.5 bànEyupspor: 1Gaziantep FK: 3
Cả hai đội ghi bànEyupspor: 3Gaziantep FK: 6
Thắng bất ngờEyupspor: 1Gaziantep FK: 0
Thua bất ngờEyupspor: 0Gaziantep FK: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Eyüpspor3
Gaziantep FK0
29 thg 11, 25
Gaziantep FK1
Eyüpspor2
03 thg 3, 25
Gaziantep FK3
Eyüpspor1
29 thg 9, 24
Eyüpspor3
Gaziantep FK2
23 thg 7, 22
Gaziantep FK0
Eyüpspor1
23 thg 7, 22
Eyüpspor1
Gaziantep FK0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 77-29 | 77 |
| 2 |
|
33 | 74-34 | 73 |
| 3 |
|
33 | 61-36 | 69 |
| 4 |
|
33 | 57-38 | 59 |
| 5 |
|
33 | 42-29 | 55 |
| 6 |
|
33 | 56-34 | 54 |
| 7 |
|
33 | 43-45 | 48 |
| 8 |
|
33 | 44-50 | 40 |
| 9 |
|
33 | 42-48 | 40 |
| 10 |
|
33 | 40-39 | 37 |
| 11 |
|
33 | 26-37 | 37 |
| 12 |
|
33 | 42-56 | 37 |
| 13 |
|
33 | 30-45 | 32 |
| 14 |
|
33 | 32-49 | 32 |
| 15 |
|
33 | 33-47 | 31 |
| 16 |
|
33 | 32-55 | 29 |
| 17 |
|
33 | 29-53 | 27 |
| 18 |
|
33 | 25-61 | 27 |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation