1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Gent
Gent

Gent Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €63.95m
KEY INSIGHT Gent bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Gent không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDDD
121 Trận đấu đã nhận định
66.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
0 : 0
Gent
Gent
3.35
3.35
2.18

2

2.18

U2.5

1.62

NO

1.79

U2.5

1.62
8/10

10:00

Kết thúc
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
3 : 3
Gent
Gent
1.78
3.85
4

1

1.78

O2.5

1.61

YES

1.61

1X

1.25
7.3/10

12:30

Kết thúc
Gent
Gent
1 : 1
Genk
Genk red card
2.05
3.65
3.75

X

3.65

O1.5

1.24

NO

2.3

NG

2.3
7/10

12:30

Kết thúc
Club B
Club Brugge KV
5 : 0
Gent
Gent
1.49
5.3
6.8

1

1.49

O2.5

1.38

YES

1.52

1X

1.15
8.5/10

14:30

Kết thúc
Gent
Gent
0 : 0
Union St. Gilloise
Union S
4.5
3.6
1.95

2

1.95

U3.5

1.35

NO

1.98

U3.5

1.35
4.8/10

14:45

Kết thúc
St. Truiden
St. Truiden
1 : 1
Gent
Gent
2.1
3.95
3.5

1

2.1

U3.5

1.58

NO

2.55

1X

1.35
8.5/10

07:30

Kết thúc
Gent
Gent
1 : 1
Anderlecht
Anderlecht red card
2.4
3.5
3.1

1

2.4

O1.5

1.26

YES

1.6

1X

1.42
3.7/10

07:30

Kết thúc
KV Mechelen
KV Mechelen
1 : 0
Gent
Gent
2.75
3.55
2.6

X

3.55

O2.5

1.75

YES

1.6

X2

1.5
2/10

01:00

Kết thúc
Gent
Gent
1 : 2
Oostende
Oostende
1.15
8
15

1

1.15

O2.5

1.33

YES

1.95

1

1.15
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gent

Bạn đang tìm nhận định Gent? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gent, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 121 trận đấu có sự tham gia của Gent với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Gent đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (3.8 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Gent hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €63.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gent đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Gent chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận134
Thắng123
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được41115
Bàn thắng để thủng lưới044
Trung bình ghi bàn4.03.73.8
Trung bình thủng lưới0.01.31.0
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-6
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 100%
4 Trận
Tài 2.5 75%
3 Trận
Tài 3.5 50%
2 Trận
Tài 4.5 25%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Roef
D. Roef
31 GK 7.28
T. De Vlieger
T. De Vlieger
20 MID 7.19
M. Skóraś
M. Skóraś
25 MID 7.03
M. Delorge-Knieper
M. Delorge-Knieper
21 MID 7.00
Tiago Araújo
Tiago Araújo
24 DEF 6.94
M. Paskotši
M. Paskotši
22 DEF 6.94
D. Yokota
D. Yokota
25 FWD 6.93
G. De Meyer
G. De Meyer
19 DEF 6.90
A. Kadri
A. Kadri
25 MID 6.90
A. Ito
A. Ito
27 MID 6.89
Leonardo Lopes
Leonardo Lopes
27 DEF 6.84
O. Gandelman
O. Gandelman
25 MID 6.84
M. Volckaert
M. Volckaert
23 DEF 6.84
Hélio Varela
Hélio Varela
23 MID 6.77
S. Van der Heyden
S. Van der Heyden
27 DEF 6.77
M. Samoise
M. Samoise
24 DEF 6.76
M. El Âdfaoui
M. El Âdfaoui
17 MID 6.75
Hong Hyun-Seok
Hong Hyun-Seok
26 MID 6.75
B. Goore
B. Goore
20 FWD 6.70
M. Dean
M. Dean
21 FWD 6.70
W. Kanga
W. Kanga
27 FWD 6.69
J. Duverne
J. Duverne
28 MID 6.67
F. Surdez
F. Surdez
23 MID 6.66
D. Hashioka
D. Hashioka
26 DEF 6.66
M. Sonko
M. Sonko
20 FWD 6.62
A. Ayindé
A. Ayindé
20 DEF 6.60
A. Omgba
A. Omgba
23 MID 6.59
H. Essaoubi
H. Essaoubi
27 DEF 6.54
I. Cisse
I. Cisse
- FWD 6.52
A. Guðjohnsen
A. Guðjohnsen
23 FWD 6.50
M. Diop
M. Diop
20 FWD 6.50
S. Kotto
S. Kotto
22 DEF 6.40
P. Gerkens
P. Gerkens
30 MID 6.30
D. Vanzeir
D. Vanzeir
27 FWD 6.30
H. Vernemmen
H. Vernemmen
20 DEF 6.20