icon back

Gent

Gent Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €63.95m

Phong độ gần đây

LWLLW
206 Trận đấu đã nhận định
64.56% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gent Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.77
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

予定
Gent
Gent
vs
Waregem
Waregem
2.05
3.7
3.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

終了
Gent
Gent
3 : 1
KV Mechelen
KV Mechelen
2.25
3.55
3.4

1

2.25

O2.5

1.7

YES

1.58

1X

1.37
6.5/10

08:30

終了
Genk
Genk
3 : 0
Gent
Gent
1.9
3.95
4.3

1

1.9

O2.5

1.67

YES

1.63

O2.5

1.67
6.5/10

15:45

終了
red card Gent
Gent
0 : 1
Cercle Brugge
Cercle B
2.3
3.55
3.25

1

2.3

O2.5

1.7

YES

1.55

1X

1.42
8.5/10

13:15

終了
Charleroi
Charleroi
2 : 3
Gent
Gent
2.05
3.45
3.75

1

2.05

U3.5

1.36

NO

2.07

1X

1.29
3/10

15:45

終了
Gent
Gent
1 : 3
Leuven
Leuven
2.02
3.5
4.1

1

2.02

U3.5

1.38

NO

2.12

1X

1.29
8.5/10

15:45

終了
RAAL L
RAAL La Louviere
1 : 1
Gent
Gent
2.52
3.35
2.87

2

2.87

O1.5

1.3

YES

1.69

X2

1.55
8.5/10

15:45

終了
St. Liege
St. Liege
0 : 4
Gent
Gent
2.9
3.15
2.72

2

2.72

U3.5

1.27

YES

1.84

X2

1.45
4.9/10

01:00

終了
Gent
Gent
1 : 2
Oostende
Oostende
1.15
8
15

1

1.15

O2.5

1.33

YES

1.95

1

1.15
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gent. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 206 trận đấu có sự tham gia của Gent với tỷ lệ trúng 64.56% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng6410
Hòa246
Thua5611
Bàn thắng ghi được221941
Bàn thắng để thủng lưới162541
Trung bình ghi bàn1.71.41.5
Trung bình thủng lưới1.21.81.5
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
3-4-2-1 8 G
5-3-2 3 G
4-4-2 2 G
42 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
21 Trận
Tài 1.5 37%
10 Trận
Tài 2.5 22%
6 Trận
Tài 3.5 15%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Roef
D. Roef
31 GK 7.27
M. Skóraś
M. Skóraś
25 MID 7.03
A. Kadri
A. Kadri
25 MID 6.99
M. Delorge-Knieper
M. Delorge-Knieper
21 MID 6.94
M. Paskotši
M. Paskotši
22 DEF 6.94
D. Yokota
D. Yokota
25 FWD 6.93
A. Ito
A. Ito
27 MID 6.91
Tiago Araújo
Tiago Araújo
24 DEF 6.88
T. De Vlieger
T. De Vlieger
20 MID 6.84
O. Gandelman
O. Gandelman
25 MID 6.84
Leonardo Lopes
Leonardo Lopes
27 DEF 6.82
W. Kanga
W. Kanga
27 FWD 6.80
D. Hashioka
D. Hashioka
26 DEF 6.80
Hong Hyun-Seok
Hong Hyun-Seok
26 MID 6.78
Hélio Varela
Hélio Varela
23 MID 6.77
M. Volckaert
M. Volckaert
23 DEF 6.77
M. Samoise
M. Samoise
24 DEF 6.76
M. El Âdfaoui
M. El Âdfaoui
17 MID 6.75
S. Van der Heyden
S. Van der Heyden
27 DEF 6.73
B. Goore
B. Goore
20 FWD 6.70
F. Surdez
F. Surdez
23 MID 6.66
J. Duverne
J. Duverne
28 MID 6.64
M. Dean
M. Dean
21 FWD 6.63
M. Sonko
M. Sonko
20 FWD 6.61
A. Ayindé
A. Ayindé
20 DEF 6.60
A. Omgba
A. Omgba
23 MID 6.52
A. Guðjohnsen
A. Guðjohnsen
23 FWD 6.50
M. Diop
M. Diop
20 FWD 6.50
H. Essaoubi
H. Essaoubi
27 DEF 6.47
S. Kotto
S. Kotto
22 DEF 6.40
P. Gerkens
P. Gerkens
30 MID 6.30
D. Vanzeir
D. Vanzeir
27 FWD 6.30