1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Gent
Gent

Gent Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €63.95m
KEY INSIGHT Gent không thắng trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDLD
218 Trận đấu đã nhận định
65.6% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gent Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Gent
Gent
1 : 1
Genk
Genk red card
2.05
3.65
3.75

X

3.65

O1.5

1.24

NO

2.3

NG

2.3
7/10

12:30

Kết thúc
Club B
Club Brugge KV
5 : 0
Gent
Gent
1.49
5.3
6.8

1

1.49

O2.5

1.38

YES

1.52

1X

1.15
8.5/10

14:30

Kết thúc
Gent
Gent
0 : 0
Union St. Gilloise
Union S
4.5
3.6
1.95

2

1.95

U3.5

1.35

NO

1.98

U3.5

1.35
4.8/10

14:45

Kết thúc
St. Truiden
St. Truiden
1 : 1
Gent
Gent
2.1
3.95
3.5

1

2.1

U3.5

1.58

NO

2.55

1X

1.35
8.5/10

07:30

Kết thúc
Gent
Gent
1 : 1
Anderlecht
Anderlecht red card
2.4
3.5
3.1

1

2.4

O1.5

1.26

YES

1.6

1X

1.42
3.7/10

07:30

Kết thúc
KV Mechelen
KV Mechelen
1 : 0
Gent
Gent
2.75
3.55
2.6

X

3.55

O2.5

1.75

YES

1.6

X2

1.5
2/10

07:30

Kết thúc
Gent
Gent
0 : 2
Club Brugge KV
Club B
5.9
4.6
1.6

2

1.6

O2.5

1.55

NO

2.4

X2

1.18
8.5/10

14:30

Kết thúc
Union S
Union St. Gilloise
0 : 0
Gent
Gent
1.4
4.8
10

1

1.4

U3.5

1.35

NO

1.66

1

1.4
5.1/10

07:30

Kết thúc
Gent
Gent
0 : 0
St. Truiden
St. Truiden
2.62
3.55
2.77

X

3.55

U3.5

1.52

NO

2.5

U3.5

1.52
3.3/10

14:45

Kết thúc
Gent
Gent
2 : 0
Waregem
Waregem
2.35
3.55
3

1

2.35

O2.5

1.7

YES

1.6

1X

1.42
8.8/10

01:00

Kết thúc
Gent
Gent
1 : 2
Oostende
Oostende
1.15
8
15

1

1.15

O2.5

1.33

YES

1.95

1

1.15
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gent

Bạn đang tìm nhận định Gent? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gent, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 218 trận đấu có sự tham gia của Gent với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Gent đã ghi nhận 13 trận thắng, 12 trận hòa và 15 trận thua qua 40 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Gent đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.19 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Gent hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €63.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gent đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202040
Thắng8513
Hòa6612
Thua6915
Bàn thắng ghi được292453
Bàn thắng để thủng lưới213657
Trung bình ghi bàn1.51.21.3
Trung bình thủng lưới1.11.81.4
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
3-4-2-1 10 G
3-4-1-2 6 G
3-5-2 3 G
69 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
28 Trận
Tài 1.5 33%
13 Trận
Tài 2.5 20%
8 Trận
Tài 3.5 10%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Roef
D. Roef
31 GK 7.28
T. De Vlieger
T. De Vlieger
20 MID 7.19
M. Skóraś
M. Skóraś
25 MID 7.03
M. Delorge-Knieper
M. Delorge-Knieper
21 MID 7.00
Tiago Araújo
Tiago Araújo
24 DEF 6.94
M. Paskotši
M. Paskotši
22 DEF 6.94
D. Yokota
D. Yokota
25 FWD 6.93
G. De Meyer
G. De Meyer
19 DEF 6.90
A. Kadri
A. Kadri
25 MID 6.90
A. Ito
A. Ito
27 MID 6.89
Leonardo Lopes
Leonardo Lopes
27 DEF 6.84
O. Gandelman
O. Gandelman
25 MID 6.84
M. Volckaert
M. Volckaert
23 DEF 6.84
Hélio Varela
Hélio Varela
23 MID 6.77
S. Van der Heyden
S. Van der Heyden
27 DEF 6.77
M. Samoise
M. Samoise
24 DEF 6.76
M. El Âdfaoui
M. El Âdfaoui
17 MID 6.75
Hong Hyun-Seok
Hong Hyun-Seok
26 MID 6.75
B. Goore
B. Goore
20 FWD 6.70
M. Dean
M. Dean
21 FWD 6.70
W. Kanga
W. Kanga
27 FWD 6.69
J. Duverne
J. Duverne
28 MID 6.67
F. Surdez
F. Surdez
23 MID 6.66
D. Hashioka
D. Hashioka
26 DEF 6.66
M. Sonko
M. Sonko
20 FWD 6.62
A. Ayindé
A. Ayindé
20 DEF 6.60
A. Omgba
A. Omgba
23 MID 6.59
H. Essaoubi
H. Essaoubi
27 DEF 6.54
I. Cisse
I. Cisse
- FWD 6.52
A. Guðjohnsen
A. Guðjohnsen
23 FWD 6.50
M. Diop
M. Diop
20 FWD 6.50
S. Kotto
S. Kotto
22 DEF 6.40
P. Gerkens
P. Gerkens
30 MID 6.30
D. Vanzeir
D. Vanzeir
27 FWD 6.30
H. Vernemmen
H. Vernemmen
20 DEF 6.20