1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Gent
Gent

Gent Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €63.95m

Phong độ gần đây

WDLDD
212 Trận đấu đã nhận định
65.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gent Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.35
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Gent
Gent
vs
Club Brugge KV
Club B
4.7
4.15
1.78

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
Union S
Union St. Gilloise
0 : 0
Gent
Gent
1.4
4.8
10

1

1.4

U3.5

1.35

NO

1.66

1

1.4
5.1/10

07:30

Kết thúc
Gent
Gent
0 : 0
St. Truiden
St. Truiden
2.62
3.55
2.77

X

3.55

U3.5

1.52

NO

2.5

U3.5

1.52
3.3/10

12:30

Kết thúc
Anderlecht
Anderlecht
3 : 1
Gent
Gent
2.07
3.7
3.65

1

2.07

O2.5

1.75

YES

1.64

O2.5

1.75
6.1/10

12:30

Kết thúc
Gent
Gent
1 : 1
KV Mechelen
KV Mechelen
1.95
3.65
4.2

1

1.95

O2.5

1.75

YES

1.67

1X

1.26
8.5/10

12:30

Kết thúc
Dender
Dender
1 : 3
Gent
Gent
3.3
3.55
2.3

2

2.3

U3.5

1.38

NO

2.18

X2

1.4
10/10

14:45

Kết thúc
Gent
Gent
2 : 0
Waregem
Waregem
2.35
3.55
3

1

2.35

O2.5

1.7

YES

1.6

1X

1.42
8.8/10

10:00

Kết thúc
Gent
Gent
3 : 1
KV Mechelen
KV Mechelen
2.25
3.55
3.4

1

2.25

O2.5

1.7

YES

1.58

1X

1.37
6.5/10

01:00

Kết thúc
Gent
Gent
1 : 2
Oostende
Oostende
1.15
8
15

1

1.15

O2.5

1.33

YES

1.95

1

1.15
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gent

Bạn đang tìm nhận định Gent? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gent được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 212 trận đấu có sự tham gia của Gent với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Gent đã ghi nhận 13 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Gent đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.35 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Gent hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €63.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gent đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng8513
Hòa448
Thua5712
Bàn thắng ghi được282351
Bàn thắng để thủng lưới182947
Trung bình ghi bàn1.61.41.5
Trung bình thủng lưới1.11.81.4
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
3-4-2-1 9 G
3-4-1-2 5 G
5-3-2 3 G
51 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
26 Trận
Tài 1.5 39%
13 Trận
Tài 2.5 24%
8 Trận
Tài 3.5 12%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Roef
D. Roef
31 GK 7.28
M. Skóraś
M. Skóraś
25 MID 7.09
T. De Vlieger
T. De Vlieger
20 MID 7.09
A. Kadri
A. Kadri
25 MID 6.96
Tiago Araújo
Tiago Araújo
24 DEF 6.94
M. Delorge-Knieper
M. Delorge-Knieper
21 MID 6.94
M. Paskotši
M. Paskotši
22 DEF 6.94
D. Yokota
D. Yokota
25 FWD 6.93
G. De Meyer
G. De Meyer
19 DEF 6.90
A. Ito
A. Ito
27 MID 6.89
Leonardo Lopes
Leonardo Lopes
27 DEF 6.86
O. Gandelman
O. Gandelman
25 MID 6.84
M. Volckaert
M. Volckaert
23 DEF 6.82
Hong Hyun-Seok
Hong Hyun-Seok
26 MID 6.82
M. Dean
M. Dean
21 FWD 6.79
W. Kanga
W. Kanga
27 FWD 6.78
Hélio Varela
Hélio Varela
23 MID 6.77
M. Samoise
M. Samoise
24 DEF 6.76
M. El Âdfaoui
M. El Âdfaoui
17 MID 6.75
S. Van der Heyden
S. Van der Heyden
27 DEF 6.74
B. Goore
B. Goore
20 FWD 6.68
F. Surdez
F. Surdez
23 MID 6.66
A. Omgba
A. Omgba
23 MID 6.62
M. Sonko
M. Sonko
20 FWD 6.61
A. Ayindé
A. Ayindé
20 DEF 6.60
I. Cisse
I. Cisse
- FWD 6.60
J. Duverne
J. Duverne
28 MID 6.59
D. Hashioka
D. Hashioka
26 DEF 6.55
H. Essaoubi
H. Essaoubi
27 DEF 6.54
A. Guðjohnsen
A. Guðjohnsen
23 FWD 6.50
M. Diop
M. Diop
20 FWD 6.50
S. Kotto
S. Kotto
22 DEF 6.40
P. Gerkens
P. Gerkens
30 MID 6.30
D. Vanzeir
D. Vanzeir
27 FWD 6.30