Nhận định St. Truiden vs Gent - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.35
St. Truiden thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.10
6.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.58
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.55
7.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.52
6.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGent
xGSt. Truiden: 1.49Gent: 1.18
Kiểm soát bóngSt. Truiden: 61%Gent: 39%
Tổng số cú sútSt. Truiden: 14Gent: 10
Sút trúng đíchSt. Truiden: 5Gent: 3
Sút trượtSt. Truiden: 4Gent: 4
Phạt gócSt. Truiden: 6Gent: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Gent
Bàn thắng kỳ vọngSt. Truiden: 1.23Gent: 1.32
Tổng bàn thắngSt. Truiden: 2.4Gent: 2.1
Bàn thắng ghi đượcSt. Truiden: 1.2Gent: 1.1
Bàn thuaSt. Truiden: 1.2Gent: 1
Kiểm soát bóngSt. Truiden: 56%Gent: 46%
Tổng số cú sútSt. Truiden: 12.1Gent: 11.1
Sút trúng đíchSt. Truiden: 4.3Gent: 3.8
Sút trượtSt. Truiden: 3.8Gent: 4.6
Phạm lỗiSt. Truiden: 8.7Gent: 9.4
Phạt gócSt. Truiden: 6.2Gent: 3.6
Việt vịSt. Truiden: 0.8Gent: 1.6
Thẻ vàngSt. Truiden: 1Gent: 2
Tổng số đường chuyềnSt. Truiden: 517Gent: 385
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gent
ThắngSt. Truiden: 4Gent: 3
Trên 1.5 bànSt. Truiden: 7Gent: 7
Trên 2.5 bànSt. Truiden: 5Gent: 3
Trên 3.5 bànSt. Truiden: 2Gent: 3
Cả hai đội ghi bànSt. Truiden: 5Gent: 5
Thắng bất ngờSt. Truiden: 0Gent: 0
Thua bất ngờSt. Truiden: 0Gent: 0
Đối đầu
7
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Gent0
St. Truiden0
30 thg 11, 25
Gent1
St. Truiden2
27 thg 7, 25
St. Truiden3
Gent1
07 thg 12, 24
Gent2
St. Truiden0
06 thg 10, 24
St. Truiden1
Gent1
25 thg 5, 24
Gent2
St. Truiden0
23 thg 4, 24
St. Truiden0
Gent2
01 thg 2, 24
St. Truiden4
Gent1
06 thg 12, 23
St. Truiden0
Gent1
20 thg 8, 23
Gent2
St. Truiden2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 50-17 | 66 |
| 2 |
|
30 | 59-36 | 63 |
| 3 |
|
30 | 47-35 | 57 |
| 4 |
|
30 | 49-43 | 45 |
| 5 |
|
30 | 39-37 | 45 |
| 6 |
|
30 | 43-39 | 44 |
| 7 |
|
30 | 46-47 | 42 |
| 8 |
|
30 | 27-35 | 40 |
| 9 |
|
30 | 36-40 | 39 |
| 10 |
|
30 | 31-32 | 35 |
| 11 |
|
30 | 38-42 | 34 |
| 12 |
|
30 | 32-43 | 34 |
| 13 |
|
30 | 38-47 | 32 |
| 14 |
|
30 | 39-47 | 31 |
| 15 |
|
30 | 30-37 | 31 |
| 16 |
|
30 | 24-51 | 19 |
Championship round
Qualifying round
Relegation Round