Nhận định Gent vs Union St. Gilloise - 21 thg 5, 2026
14.50
X3.60
21.95
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.35
Tối đa 3 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
21.95
4.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.48
7.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUnion S
xGGent: 0.97Union St. Gilloise: 1.36
Kiểm soát bóngGent: 47%Union St. Gilloise: 53%
Tổng số cú sútGent: 10Union St. Gilloise: 14
Sút trúng đíchGent: 2Union St. Gilloise: 4
Sút trượtGent: 4Union St. Gilloise: 4
Phạt gócGent: 3Union St. Gilloise: 4
Thẻ vàngGent: 1Union St. Gilloise: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Union S
Bàn thắng kỳ vọngGent: 1.25Union St. Gilloise: 1.44
Tổng bàn thắngGent: 1.9Union St. Gilloise: 2.8
Bàn thắng ghi đượcGent: 0.9Union St. Gilloise: 1.7
Bàn thuaGent: 1Union St. Gilloise: 1.1
Kiểm soát bóngGent: 45%Union St. Gilloise: 46%
Tổng số cú sútGent: 11Union St. Gilloise: 15.5
Sút trúng đíchGent: 3.4Union St. Gilloise: 5.4
Sút trượtGent: 4.6Union St. Gilloise: 5.2
Phạm lỗiGent: 9.1Union St. Gilloise: 10.8
Phạt gócGent: 3.6Union St. Gilloise: 5
Việt vịGent: 1.8Union St. Gilloise: 1.4
Thẻ vàngGent: 1.9Union St. Gilloise: 2.56
Tổng số đường chuyềnGent: 383Union St. Gilloise: 393
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union S
ThắngGent: 2Union St. Gilloise: 7
Trên 1.5 bànGent: 7Union St. Gilloise: 7
Trên 2.5 bànGent: 2Union St. Gilloise: 7
Trên 3.5 bànGent: 2Union St. Gilloise: 4
Cả hai đội ghi bànGent: 5Union St. Gilloise: 5
Thắng bất ngờGent: 0Union St. Gilloise: 0
Thua bất ngờGent: 0Union St. Gilloise: 0
Đối đầu
7
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
22 thg 4, 26
Union St. Gilloise0
Gent0
06 thg 12, 25
Union St. Gilloise1
Gent1
09 thg 8, 25
Gent2
Union St. Gilloise3
25 thg 5, 25
Union St. Gilloise3
Gent1
05 thg 4, 25
Gent0
Union St. Gilloise3
26 thg 12, 24
Gent1
Union St. Gilloise3
04 thg 12, 24
Union St. Gilloise3
Gent2
19 thg 10, 24
Union St. Gilloise0
Gent0
10 thg 3, 24
Union St. Gilloise1
Gent1
26 thg 11, 23
Gent1
Union St. Gilloise1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 50-17 | 66 |
| 2 |
|
30 | 59-36 | 63 |
| 3 |
|
30 | 47-35 | 57 |
| 4 |
|
30 | 49-43 | 45 |
| 5 |
|
30 | 39-37 | 45 |
| 6 |
|
30 | 43-39 | 44 |
| 7 |
|
30 | 46-47 | 42 |
| 8 |
|
30 | 27-35 | 40 |
| 9 |
|
30 | 36-40 | 39 |
| 10 |
|
30 | 31-32 | 35 |
| 11 |
|
30 | 38-42 | 34 |
| 12 |
|
30 | 32-43 | 34 |
| 13 |
|
30 | 38-47 | 32 |
| 14 |
|
30 | 39-47 | 31 |
| 15 |
|
30 | 30-37 | 31 |
| 16 |
|
30 | 24-51 | 19 |
Championship round
Qualifying round
Relegation Round