Geylang International Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Geylang I Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Geylang I
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:20 Kết thúc |
Geylang I
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Tampines R
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Hougang U
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Geylang
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Home United
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
8.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Geylang
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
07:30 Kết thúc |
Balestier
5
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
06:30 Kết thúc |
Geylang
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Geylang International
Bạn đang tìm nhận định Geylang International? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Geylang International được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của Geylang International với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Geylang International đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 8 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Geylang International hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Geylang International đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 9 | 16 |
| Thắng | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 14 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 17 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.6 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.9 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |




