Geylang International Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Geylang I Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Geylang I
3
:
4
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.4/10 |
07:30 Kết thúc |
Young Lions
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
2.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Geylang I
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.6/10 |
07:30 Kết thúc |
Geylang I
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
6.6/10 |
08:20 Kết thúc |
Geylang I
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Tampines R
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Hougang U
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Geylang
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Geylang International
Bạn đang tìm nhận định Geylang International? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Geylang International, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của Geylang International với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Geylang International đã ghi nhận 7 trận thắng, 3 trận hòa và 10 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Geylang International hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Geylang International đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 10 | 20 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 16 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 19 | 38 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.6 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |




