Giana Erminio Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Giana Erminio Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Sắp diễn ra |
Cittadella
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:30 Kết thúc |
Giana Erminio
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Triestina
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Giana Erminio
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2/10 |
08:30 Kết thúc |
Ospitaletto
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Giana E
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Giana Erminio
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
14:30 Kết thúc |
AlbinoLeffe
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Giana Erminio
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
01:00 Kết thúc |
Aglianese
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Giana E
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Real F
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Giana Erminio
Bạn đang tìm nhận định Giana Erminio? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Giana Erminio được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Giana Erminio với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie C - Girone A, Giana Erminio đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Giana Erminio hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.47m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Giana Erminio đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 17 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 18 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 9 | 13 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |







