Nhận định Giana Erminio vs Inter U23 - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.60
Tối đa 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
X3.05
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.97
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.60
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIInter U23
Kiểm soát bóngGiana Erminio: 51%Inter U23: 49%
Tổng số cú sútGiana Erminio: 5Inter U23: 11
Sút trúng đíchGiana Erminio: 3Inter U23: 5
Sút trượtGiana Erminio: 2Inter U23: 5
Phạt gócGiana Erminio: 3Inter U23: 4
Thẻ vàngGiana Erminio: 1Inter U23: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Inter U23
Tổng bàn thắngGiana Erminio: 2.4Inter U23: 2.2
Bàn thắng ghi đượcGiana Erminio: 1Inter U23: 1
Bàn thuaGiana Erminio: 1.4Inter U23: 1.2
Kiểm soát bóngGiana Erminio: 47%Inter U23: 49%
Tổng số cú sútGiana Erminio: 5.6Inter U23: 11.5
Sút trúng đíchGiana Erminio: 3Inter U23: 6
Sút trượtGiana Erminio: 2.6Inter U23: 5.5
Phạt gócGiana Erminio: 4.1Inter U23: 4.6
Thẻ vàngGiana Erminio: 1.75Inter U23: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Inter U23
ThắngGiana Erminio: 3Inter U23: 2
Trên 1.5 bànGiana Erminio: 7Inter U23: 7
Trên 2.5 bànGiana Erminio: 3Inter U23: 5
Trên 3.5 bànGiana Erminio: 3Inter U23: 1
Cả hai đội ghi bànGiana Erminio: 5Inter U23: 6
Thắng bất ngờGiana Erminio: 0Inter U23: 0
Thua bất ngờGiana Erminio: 0Inter U23: 1
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Giana Erminio2
Inter U230
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 63-25 | 86 |
| 2 |
|
37 | 48-24 | 66 |
| 3 |
|
37 | 47-31 | 64 |
| 4 |
|
37 | 58-42 | 62 |
| 5 |
|
37 | 51-36 | 61 |
| 6 |
|
37 | 45-41 | 59 |
| 7 |
|
37 | 42-38 | 53 |
| 8 |
|
37 | 33-27 | 52 |
| 9 |
|
37 | 50-47 | 50 |
| 10 |
|
37 | 47-48 | 50 |
| 11 |
|
37 | 36-39 | 49 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 48 |
| 13 |
|
37 | 39-52 | 46 |
| 14 |
|
37 | 41-41 | 45 |
| 15 |
|
37 | 38-39 | 44 |
| 16 |
|
37 | 38-61 | 39 |
| 17 |
|
37 | 34-50 | 38 |
| 18 |
|
37 | 33-58 | 25 |
| 19 |
|
37 | 33-68 | 23 |
| 20 |
|
37 | 44-53 | 12 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation