Nhận định Cittadella vs Giana Erminio - 25 thg 4, 2026
12.20
X3.20
23.75
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.21
Tối đa 3 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
12.20
3.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.21
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.42
3.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGiana Erminio
Kiểm soát bóngCittadella: 47%Giana Erminio: 53%
Tổng số cú sútCittadella: 9Giana Erminio: 6
Sút trúng đíchCittadella: 3Giana Erminio: 3
Sút trượtCittadella: 4Giana Erminio: 2
Phạt gócCittadella: 5Giana Erminio: 3
Thẻ vàngCittadella: 1Giana Erminio: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Giana Erminio
Tổng bàn thắngCittadella: 2.8Giana Erminio: 2.5
Bàn thắng ghi đượcCittadella: 1.5Giana Erminio: 1.2
Bàn thuaCittadella: 1.3Giana Erminio: 1.3
Kiểm soát bóngCittadella: 49%Giana Erminio: 46%
Tổng số cú sútCittadella: 10.9Giana Erminio: 6.2
Sút trúng đíchCittadella: 4.8Giana Erminio: 3.7
Sút trượtCittadella: 6.1Giana Erminio: 2.5
Phạt gócCittadella: 5.8Giana Erminio: 3.9
Thẻ vàngCittadella: 2Giana Erminio: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Giana Erminio
ThắngCittadella: 5Giana Erminio: 4
Trên 1.5 bànCittadella: 8Giana Erminio: 8
Trên 2.5 bànCittadella: 6Giana Erminio: 3
Trên 3.5 bànCittadella: 3Giana Erminio: 3
Cả hai đội ghi bànCittadella: 7Giana Erminio: 5
Thắng bất ngờCittadella: 0Giana Erminio: 0
Thua bất ngờCittadella: 0Giana Erminio: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 12, 25
Giana Erminio0
Cittadella2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 63-25 | 86 |
| 2 |
|
37 | 48-24 | 66 |
| 3 |
|
37 | 47-31 | 64 |
| 4 |
|
37 | 58-42 | 62 |
| 5 |
|
37 | 51-36 | 61 |
| 6 |
|
37 | 45-41 | 59 |
| 7 |
|
37 | 42-38 | 53 |
| 8 |
|
37 | 33-27 | 52 |
| 9 |
|
37 | 50-47 | 50 |
| 10 |
|
37 | 47-48 | 50 |
| 11 |
|
37 | 36-39 | 49 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 48 |
| 13 |
|
37 | 39-52 | 46 |
| 14 |
|
37 | 41-41 | 45 |
| 15 |
|
37 | 38-39 | 44 |
| 16 |
|
37 | 38-61 | 39 |
| 17 |
|
37 | 34-50 | 38 |
| 18 |
|
37 | 33-58 | 25 |
| 19 |
|
37 | 33-68 | 23 |
| 20 |
|
37 | 44-53 | 12 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation