GIL Vicente Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
GIL Vicente Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:15 Sắp diễn ra |
GIL Vicente
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:30 Kết thúc |
GIL Vicente
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.6/10 |
15:15 Kết thúc |
Tondela
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
GIL Vicente
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Santa Clara
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Gil Vicente
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.9/10 |
10:30 Kết thúc |
Estrela
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.3/10 |
15:15 Kết thúc |
Gil Vicente
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược GIL Vicente
Bạn đang tìm nhận định GIL Vicente? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho GIL Vicente được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của GIL Vicente với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, GIL Vicente đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 7 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, GIL Vicente đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.50 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
GIL Vicente hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €28.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định GIL Vicente đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 3 | 7 | 10 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 19 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 18 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Pablo
|
21 | FWD | 7.31 |
|
Andrew
|
24 | GK | 7.11 |
|
Luís Esteves
|
27 | MID | 7.04 |
|
Santi García
|
24 | MID | 6.98 |
|
Héctor Hernández
|
30 | FWD | 6.98 |
|
Daniel Figueira
|
27 | GK | 6.92 |
|
Weverson
|
25 | DEF | 6.90 |
|
Murilo
|
31 | FWD | 6.87 |
|
Zé Carlos
|
27 | DEF | 6.86 |
|
F. Cáseres
|
24 | MID | 6.85 |
|
Espigares
|
21 | DEF | 6.83 |
|
Jonathan Buatu
|
32 | DEF | 6.76 |
|
Gustavo Varela
|
20 | FWD | 6.76 |
|
G. Konan
|
30 | DEF | 6.74 |
|
M. Elimbi Gilbert
|
22 | DEF | 6.72 |
|
Zé Carlos
|
24 | MID | 6.71 |
|
J. Mutombo
|
23 | DEF | 6.70 |
|
A. Moreira
|
24 | FWD | 6.69 |
|
Joelson Fernandes
|
22 | FWD | 6.69 |
|
T. Touré
|
23 | FWD | 6.68 |
|
Carlos Eduardo
|
23 | FWD | 6.62 |
|
Lucão
|
24 | GK | 6.61 |
|
Hevertton Santos
|
24 | DEF | 6.60 |
|
A. Bamba
|
21 | MID | 6.60 |
|
Rodrigo Rodrigues
|
18 | MID | 6.57 |
|
Sergio Bermejo
|
28 | MID | 6.55 |
|
M. Fernández
|
22 | MID | 6.49 |
|
Gonçalo Maia Pereira
|
20 | MID | 6.30 |
|
Gil Pinto Martins
|
19 | MID | - |




