GIL Vicente Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
GIL Vicente Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:30 Kết thúc |
Sporting CP
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
15:15 Kết thúc |
GIL Vicente
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
1X |
2/10 |
15:30 Kết thúc |
Rio Ave
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
15:15 Kết thúc |
GIL Vicente
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.7/10 |
15:30 Kết thúc |
GIL Vicente
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.6/10 |
15:15 Kết thúc |
Tondela
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
GIL Vicente
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Santa Clara
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược GIL Vicente
Bạn đang tìm nhận định GIL Vicente? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho GIL Vicente, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của GIL Vicente với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, GIL Vicente đã ghi nhận 13 trận thắng, 11 trận hòa và 9 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, GIL Vicente đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.19 xG và 5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
GIL Vicente hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €28.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định GIL Vicente đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 9 | 4 | 13 |
| Hòa | 3 | 8 | 11 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 19 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 18 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Pablo
|
21 | FWD | 7.31 |
|
Andrew
|
24 | GK | 7.11 |
|
Luís Esteves
|
27 | MID | 7.03 |
|
Santi García
|
24 | MID | 6.94 |
|
Murilo
|
31 | FWD | 6.94 |
|
Weverson
|
25 | DEF | 6.90 |
|
F. Cáseres
|
24 | MID | 6.85 |
|
Daniel Figueira
|
27 | GK | 6.82 |
|
Espigares
|
21 | DEF | 6.82 |
|
Zé Carlos
|
27 | DEF | 6.80 |
|
Héctor Hernández
|
30 | FWD | 6.78 |
|
Jonathan Buatu
|
32 | DEF | 6.77 |
|
Gustavo Varela
|
20 | FWD | 6.76 |
|
G. Konan
|
30 | DEF | 6.74 |
|
Zé Carlos
|
24 | MID | 6.73 |
|
M. Elimbi Gilbert
|
22 | DEF | 6.69 |
|
Joelson Fernandes
|
22 | FWD | 6.69 |
|
T. Touré
|
23 | FWD | 6.68 |
|
A. Moreira
|
24 | FWD | 6.65 |
|
Lucão
|
24 | GK | 6.61 |
|
Hevertton Santos
|
24 | DEF | 6.60 |
|
A. Bamba
|
21 | MID | 6.60 |
|
Carlos Eduardo
|
23 | FWD | 6.60 |
|
Rodrigo Rodrigues
|
18 | MID | 6.57 |
|
Sergio Bermejo
|
28 | MID | 6.50 |
|
M. Fernández
|
22 | MID | 6.49 |
|
J. Mutombo
|
23 | DEF | 6.47 |
|
Gonçalo Maia Pereira
|
20 | MID | 6.30 |
|
Gil Pinto Martins
|
19 | MID | - |




