Nhận định Sporting CP vs GIL Vicente - 16 thg 5, 2026
11.22
X7.60
214.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Sporting CP thắng
1.22
10/10
Kèo 1X2
11.22
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.91
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.48
6.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGIL Vicente
xGSporting CP: 2.31GIL Vicente: 0.41
Kiểm soát bóngSporting CP: 78%GIL Vicente: 22%
Tổng số cú sútSporting CP: 16GIL Vicente: 4
Sút trúng đíchSporting CP: 6GIL Vicente: 1
Sút trượtSporting CP: 5GIL Vicente: 1
Phạt gócSporting CP: 5GIL Vicente: 1
Thẻ vàngSporting CP: 1GIL Vicente: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
GIL Vicente
Bàn thắng kỳ vọngSporting CP: 1.74GIL Vicente: 1.19
Tổng bàn thắngSporting CP: 2.8GIL Vicente: 2.7
Bàn thắng ghi đượcSporting CP: 1.8GIL Vicente: 1.3
Bàn thuaSporting CP: 1GIL Vicente: 1.4
Kiểm soát bóngSporting CP: 60%GIL Vicente: 51%
Tổng số cú sútSporting CP: 13.9GIL Vicente: 13.1
Sút trúng đíchSporting CP: 5.1GIL Vicente: 4.6
Sút trượtSporting CP: 5.2GIL Vicente: 5.5
Phạm lỗiSporting CP: 10.9GIL Vicente: 13.5
Phạt gócSporting CP: 5.6GIL Vicente: 5.7
Việt vịSporting CP: 1.3GIL Vicente: 1.3
Thẻ vàngSporting CP: 1.6GIL Vicente: 2.4
Tổng số đường chuyềnSporting CP: 519GIL Vicente: 391
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
GIL Vicente
ThắngSporting CP: 4GIL Vicente: 2
Trên 1.5 bànSporting CP: 6GIL Vicente: 7
Trên 2.5 bànSporting CP: 5GIL Vicente: 7
Trên 3.5 bànSporting CP: 4GIL Vicente: 4
Cả hai đội ghi bànSporting CP: 6GIL Vicente: 6
Thắng bất ngờSporting CP: 0GIL Vicente: 0
Thua bất ngờSporting CP: 0GIL Vicente: 1
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
02 thg 1, 26
GIL Vicente1
Sporting CP1
04 thg 5, 25
Sporting CP2
GIL Vicente1
27 thg 2, 25
GIL Vicente0
Sporting CP1
22 thg 12, 24
GIL Vicente0
Sporting CP0
12 thg 4, 24
GIL Vicente0
Sporting CP4
04 thg 12, 23
Sporting CP3
GIL Vicente1
05 thg 4, 23
GIL Vicente0
Sporting CP0
30 thg 9, 22
Sporting CP3
GIL Vicente1
01 thg 5, 22
Sporting CP4
GIL Vicente1
18 thg 12, 21
GIL Vicente0
Sporting CP3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 66-18 | 88 |
| 2 |
|
34 | 89-24 | 82 |
| 3 |
|
34 | 74-25 | 80 |
| 4 |
|
34 | 64-36 | 59 |
| 5 |
|
34 | 42-29 | 56 |
| 6 |
|
34 | 47-38 | 50 |
| 7 |
|
34 | 37-49 | 43 |
| 8 |
|
34 | 47-64 | 42 |
| 9 |
|
34 | 39-51 | 42 |
| 10 |
|
34 | 54-57 | 39 |
| 11 |
|
34 | 35-52 | 39 |
| 12 |
|
34 | 35-57 | 36 |
| 13 |
|
34 | 32-41 | 36 |
| 14 |
|
34 | 37-45 | 34 |
| 15 |
|
34 | 38-56 | 30 |
| 16 |
|
34 | 31-57 | 30 |
| 17 |
|
34 | 27-55 | 28 |
| 18 |
|
34 | 27-67 | 21 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Liga Portugal (Relegation)
Relegation - Liga Portugal 2