icon back

Gimnasia M.

Gimnasia M. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.99m
KEY INSIGHT Gimnasia M. có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDD
160 Trận đấu đã nhận định
72.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gimnasia M. Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.65
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:45

Kết thúc
Boca Juniors
Boca Juniors
1 : 1
Gimnasia
Gimnasia M.
1.53
4
9

1

1.53

U2.5

1.62

NO

1.52

U2.5

1.62
7.9/10

21:00

Kết thúc
Gimnasia M.
Gimnasia
1 : 1
Independiente
Independiente red card
3.9
3
2.3

2

2.3

U2.5

1.41

NO

1.58

X2

1.28
7/10

21:15

Kết thúc
Gimnasia M.
Gimnasia
0 : 1
Gimnasia L.P.
Gimnasia L.P.
2.82
2.95
3.2

X

2.95

U2.5

1.42

YES

2.3

U2.5

1.42
5.7/10

18:45

Kết thúc
Talleres
Talleres
2 : 1
Gimnasia
Gimnasia M.
1.91
3.25
5.65

1

1.91

U2.5

1.45

NO

1.54

HS

1.3
7.8/10

21:15

Kết thúc
Gimnasia M.
Gimnasia
1 : 0
Instituto
Instituto
3.15
2.9
2.9

1X

1.48

U2.5

1.41

NO

1.57

U2.5

1.41
5.7/10

21:00

Kết thúc
Union S
Union Santa Fe
4 : 0
Gimnasia M.
Gimnasia M. red card
1.95
3.15
5.35

1X

1.2

U2.5

1.47

NO

1.57

U2.5

1.47
6.8/10

19:00

Kết thúc
Gimnasia M.
Gimnasia
0 : 1
San Lorenzo
San Lorenzo
4
2.95
2.5

X2

1.35

U2.5

1.34

NO

1.52

U2.5

1.34
6.8/10

15:30

Kết thúc
Gimnasia M.
Gimnasia
1 : 0
Belgrano
Defensore red card
1.6
3.32
6.4

1X

1.13

U2.5

1.4

NO

1.38

U2.5

1.4
6.9/10

15:15

Kết thúc
Chacarita
Chacarita Juniors
1 : 1
Gimnasia M.
Gimnasia M.
3.12
2.66
2.59

2

2.59

U2.5

1.33

NO

1.53

U2.5

1.33
8/10

17:30

Kết thúc
Gimnasia M.
Gimnasia
2 : 0
San Telmo
San Telmo
1.44
3.92
7.7

1

1.44

U2.5

1.54

NO

1.48

U2.5

1.54
7/10

15:30

Kết thúc
Agropecuario
Agropecuario
2 : 0
Gimnasia M.
Gimnasia M.
2.8
2.9
2.65

1X

1.44

U2.5

1.42

YES

2.2

U2.5

1.42
6.2/10

17:10

Kết thúc
Nueva C
Nueva Chicago
1 : 1
Gimnasia M.
Gimnasia M.
3.1
2.95
2.37

X2

1.31

U2.5

1.4

NO

1.55

U2.5

1.4
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gimnasia M.. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 160 trận đấu có sự tham gia của Gimnasia M. với tỷ lệ trúng 72.5% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng112
Hòa101
Thua224
Bàn thắng ghi được224
Bàn thắng để thủng lưới369
Trung bình ghi bàn0.50.70.6
Trung bình thủng lưới0.82.01.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 5 G
4-4-1-1 1 G
9 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
4 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Mondino
D. Mondino
31 DEF 7.07
F. Lencioni
F. Lencioni
24 MID 7.04
C. Rigamonti
C. Rigamonti
38 GK 6.98
U. Sánchez
U. Sánchez
27 MID 6.97
E. Muñoz
E. Muñoz
35 DEF 6.88
I. González
I. González
27 DEF 6.82
J. Franco
J. Franco
33 DEF 6.77
L. Cingolani
L. Cingolani
24 FWD 6.75
F. Antonini
F. Antonini
28 MID 6.75
E. Fernández
E. Fernández
23 MID 6.75
L. Carrera
L. Carrera
22 DEF 6.70
N. Barboza
N. Barboza
26 MID 6.70
M. Recalde
M. Recalde
28 MID 6.67
S. Rodríguez
S. Rodríguez
28 FWD 6.65
J. Ceballos
J. Ceballos
21 MID 6.62
N. Linares
N. Linares
29 MID 6.60
L. Petruchi
L. Petruchi
27 GK 6.60
T. O'Connor
T. O'Connor
21 MID 6.55
A. Módica
A. Módica
22 FWD 6.50
J. Álvarez
J. Álvarez
29 MID 6.50
B. Armoa
B. Armoa
25 FWD 6.50
F. Saavedra
F. Saavedra
22 DEF 6.48
B. Ferreyra
B. Ferreyra
29 FWD 6.40
L. Paredes
L. Paredes
23 DEF 6.37
V. Simoni
V. Simoni
21 FWD 6.33
T. Ortiz
T. Ortiz
25 MID 6.30