1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Gimnasia M.
Gimnasia M.

Gimnasia M. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.99m
KEY INSIGHT Gimnasia M. không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWLW
168 Trận đấu đã nhận định
72.02% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gimnasia M. Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.65
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Kết thúc
Gimnasia M.
Gimnasia M.
2 : 1
Defensa Y Justicia
Defensa J
2.32
3
3.55

X2

1.62

U2.5

1.47

NO

1.62

U2.5

1.47
3.3/10

14:00

Kết thúc
Independ. R
Independ. Rivadavia
5 : 1
Gimnasia M.
Gimnasia M. red card
1.95
3.35
5.6

1

1.95

U2.5

1.57

NO

1.69

U2.5

1.57
5.8/10

20:45

Kết thúc
Gimnasia M.
Gimnasia M.
1 : 0
Lanus
Lanus
3.4
2.95
2.75

2

2.75

U2.5

1.38

NO

1.56

U2.5

1.38
8.8/10

13:10

Kết thúc
Gimnasia M.
Gimnasia M.
0 : 0
Gimnasia Y Tiro
Gimnasia
2.82
2.67
3.8

1

2.82

U2.5

1.31

NO

1.49

1X

1.35
5.9/10

14:00

Kết thúc
Platense
Platense
1 : 1
Gimnasia M.
Gimnasia M.
2.52
2.95
3.9

1

2.52

U2.5

1.37

NO

1.52

U2.5

1.37
6.4/10

14:00

Kết thúc
Gimnasia M.
Gimnasia M.
3 : 2
Velez Sarsfield
Velez S
4
2.85
2.28

2

2.28

U2.5

1.42

NO

1.57

X2

1.28
8.4/10

15:45

Kết thúc
red card Newells
Newells Old Boys
1 : 0
Gimnasia M.
Gimnasia M.
2.57
2.8
3.55

X

2.8

U2.5

1.41

NO

1.62

U2.5

1.41
5.6/10

19:15

Kết thúc
Gimnasia M.
Gimnasia
1 : 2
Estudiantes L.P.
Estudiant
4.1
2.9
2.3

2

2.3

U2.5

1.38

NO

1.55

U2.5

1.38
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gimnasia M.

Bạn đang tìm nhận định Gimnasia M.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gimnasia M., do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của Gimnasia M. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Gimnasia M. đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 7 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Gimnasia M. đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.65 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Gimnasia M. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.99m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gimnasia M. đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng314
Hòa134
Thua347
Bàn thắng ghi được7512
Bàn thắng để thủng lưới71421
Trung bình ghi bàn1.00.60.8
Trung bình thủng lưới1.01.81.4
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
4-3-3 2 G
4-4-1-1 1 G
4-1-3-2 1 G
35 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
10 Trận
Tài 1.5 7%
1 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Lencioni
F. Lencioni
24 MID 7.12
I. Sabatini
I. Sabatini
26 FWD 7.05
C. Rigamonti
C. Rigamonti
38 GK 6.94
E. Muñoz
E. Muñoz
35 DEF 6.90
U. Sánchez
U. Sánchez
27 MID 6.87
I. González
I. González
27 DEF 6.83
A. Módica
A. Módica
22 FWD 6.81
D. Mondino
D. Mondino
31 DEF 6.81
L. Cingolani
L. Cingolani
24 FWD 6.78
T. O'Connor
T. O'Connor
21 MID 6.75
L. Carrera
L. Carrera
22 DEF 6.71
F. Antonini
F. Antonini
28 MID 6.69
N. Barboza
N. Barboza
26 MID 6.68
B. Andrada
B. Andrada
28 MID 6.67
N. Linares
N. Linares
29 MID 6.64
E. Fernández
E. Fernández
23 MID 6.64
F. Saavedra
F. Saavedra
22 DEF 6.62
J. Ceballos
J. Ceballos
21 MID 6.62
M. Recalde
M. Recalde
28 MID 6.62
L. Petruchi
L. Petruchi
27 GK 6.60
I. Cortez
I. Cortez
25 DEF 6.55
S. Rodríguez
S. Rodríguez
28 FWD 6.51
J. Álvarez
J. Álvarez
29 MID 6.50
B. Armoa
B. Armoa
25 FWD 6.50
J. Franco
J. Franco
33 DEF 6.48
B. Ferreyra
B. Ferreyra
29 FWD 6.43
L. Paredes
L. Paredes
23 DEF 6.41
V. Simoni
V. Simoni
21 FWD 6.35
T. Ortiz
T. Ortiz
25 MID 6.30