1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Gimnasia M.
Gimnasia M.

Gimnasia M. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.99m
KEY INSIGHT Gimnasia M. không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDW
167 Trận đấu đã nhận định
72.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gimnasia M. Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.75
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:45

Kết thúc
Gimnasia M.
Gimnasia M.
1 : 0
Lanus
Lanus
3.4
2.95
2.75

2

2.75

U2.5

1.38

NO

1.56

U2.5

1.38
8.8/10

13:10

Kết thúc
Gimnasia M.
Gimnasia M.
0 : 0
Gimnasia Y Tiro
Gimnasia
2.82
2.67
3.8

1

2.82

U2.5

1.31

NO

1.49

1X

1.35
5.9/10

14:00

Kết thúc
Platense
Platense
1 : 1
Gimnasia M.
Gimnasia M.
2.52
2.95
3.9

1

2.52

U2.5

1.37

NO

1.52

U2.5

1.37
6.4/10

14:00

Kết thúc
Gimnasia M.
Gimnasia M.
3 : 2
Velez Sarsfield
Velez S
4
2.85
2.28

2

2.28

U2.5

1.42

NO

1.57

X2

1.28
8.4/10

15:45

Kết thúc
red card Newells
Newells Old Boys
1 : 0
Gimnasia M.
Gimnasia M.
2.57
2.8
3.55

X

2.8

U2.5

1.41

NO

1.62

U2.5

1.41
5.6/10

19:15

Kết thúc
Gimnasia M.
Gimnasia
1 : 2
Estudiantes L.P.
Estudiant
4.1
2.9
2.3

2

2.3

U2.5

1.38

NO

1.55

U2.5

1.38
10/10

15:00

Kết thúc
Dep. Riestra
Dep. Riestra
0 : 0
Gimnasia
Gimnasia M.
2.1
3
5.2

X

3

U2.5

1.36

NO

1.48

U2.5

1.36
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gimnasia M.

Bạn đang tìm nhận định Gimnasia M.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gimnasia M. được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 167 trận đấu có sự tham gia của Gimnasia M. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Gimnasia M. đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Gimnasia M. đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.75 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Gimnasia M. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.99m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gimnasia M. đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6713
Thắng213
Hòa134
Thua336
Bàn thắng ghi được6410
Bàn thắng để thủng lưới7916
Trung bình ghi bàn1.00.60.8
Trung bình thủng lưới1.21.31.2
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
4-4-1-1 1 G
4-1-3-2 1 G
4-3-1-2 1 G
28 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
8 Trận
Tài 1.5 8%
1 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Lencioni
F. Lencioni
24 MID 7.24
I. Sabatini
I. Sabatini
26 FWD 7.07
C. Rigamonti
C. Rigamonti
38 GK 7.01
E. Muñoz
E. Muñoz
35 DEF 7.00
D. Mondino
D. Mondino
31 DEF 6.98
U. Sánchez
U. Sánchez
27 MID 6.87
A. Módica
A. Módica
22 FWD 6.85
I. González
I. González
27 DEF 6.83
L. Cingolani
L. Cingolani
24 FWD 6.78
T. O'Connor
T. O'Connor
21 MID 6.75
F. Antonini
F. Antonini
28 MID 6.73
L. Carrera
L. Carrera
22 DEF 6.71
N. Barboza
N. Barboza
26 MID 6.70
M. Recalde
M. Recalde
28 MID 6.68
F. Saavedra
F. Saavedra
22 DEF 6.67
E. Fernández
E. Fernández
23 MID 6.67
B. Andrada
B. Andrada
28 MID 6.67
I. Cortez
I. Cortez
25 DEF 6.66
N. Linares
N. Linares
29 MID 6.64
J. Ceballos
J. Ceballos
21 MID 6.62
L. Petruchi
L. Petruchi
27 GK 6.60
S. Rodríguez
S. Rodríguez
28 FWD 6.51
J. Álvarez
J. Álvarez
29 MID 6.50
L. Paredes
L. Paredes
23 DEF 6.48
J. Franco
J. Franco
33 DEF 6.48
B. Ferreyra
B. Ferreyra
29 FWD 6.46
V. Simoni
V. Simoni
21 FWD 6.35
B. Armoa
B. Armoa
25 FWD 6.34
T. Ortiz
T. Ortiz
25 MID 6.30