Nhận định Pogon Szczecin vs GKS Katowice - 23 thg 5, 2026
12.85
X3.90
22.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.59
Pogon Szczecin thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.59
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.78
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGKS Katowice
xGPogon Szczecin: 1.2GKS Katowice: 1.5
Kiểm soát bóngPogon Szczecin: 53%GKS Katowice: 47%
Tổng số cú sútPogon Szczecin: 11GKS Katowice: 14
Sút trúng đíchPogon Szczecin: 3GKS Katowice: 6
Sút trượtPogon Szczecin: 3GKS Katowice: 5
Phạt gócPogon Szczecin: 3GKS Katowice: 4
Thẻ vàngPogon Szczecin: 1GKS Katowice: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
GKS Katowice
Bàn thắng kỳ vọngPogon Szczecin: 1.22GKS Katowice: 1.46
Tổng bàn thắngPogon Szczecin: 2.6GKS Katowice: 3.5
Bàn thắng ghi đượcPogon Szczecin: 1.3GKS Katowice: 1.9
Bàn thuaPogon Szczecin: 1.3GKS Katowice: 1.6
Kiểm soát bóngPogon Szczecin: 52%GKS Katowice: 47%
Tổng số cú sútPogon Szczecin: 11.5GKS Katowice: 14.5
Sút trúng đíchPogon Szczecin: 3.8GKS Katowice: 6.1
Sút trượtPogon Szczecin: 3.9GKS Katowice: 5.2
Phạm lỗiPogon Szczecin: 12.8GKS Katowice: 12.7
Phạt gócPogon Szczecin: 4GKS Katowice: 4.9
Việt vịPogon Szczecin: 2GKS Katowice: 0.9
Thẻ vàngPogon Szczecin: 1.7GKS Katowice: 1.44
Tổng số đường chuyềnPogon Szczecin: 410GKS Katowice: 365
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
GKS Katowice
ThắngPogon Szczecin: 4GKS Katowice: 3
Trên 1.5 bànPogon Szczecin: 9GKS Katowice: 7
Trên 2.5 bànPogon Szczecin: 5GKS Katowice: 6
Trên 3.5 bànPogon Szczecin: 1GKS Katowice: 5
Cả hai đội ghi bànPogon Szczecin: 5GKS Katowice: 7
Thắng bất ngờPogon Szczecin: 0GKS Katowice: 0
Thua bất ngờPogon Szczecin: 0GKS Katowice: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
GKS Katowice2
Pogon Szczecin0
06 thg 4, 25
Pogon Szczecin4
GKS Katowice0
27 thg 9, 24
GKS Katowice3
Pogon Szczecin1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 60-43 | 59 |
| 2 |
|
33 | 44-36 | 53 |
| 3 |
|
33 | 55-41 | 53 |
| 4 |
|
33 | 48-40 | 52 |
| 5 |
|
33 | 50-44 | 49 |
| 6 |
|
33 | 45-37 | 48 |
| 7 |
|
33 | 38-37 | 46 |
| 8 |
|
33 | 32-36 | 45 |
| 9 |
|
33 | 50-47 | 44 |
| 10 |
|
33 | 46-48 | 44 |
| 11 |
|
33 | 46-49 | 43 |
| 12 |
|
33 | 39-39 | 42 |
| 13 |
|
33 | 41-44 | 41 |
| 14 |
|
33 | 38-41 | 41 |
| 15 |
|
33 | 39-40 | 39 |
| 16 |
|
33 | 60-62 | 38 |
| 17 |
|
33 | 34-58 | 36 |
| 18 |
|
33 | 40-63 | 31 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation