Nhận định GKS Katowice vs Jagiellonia - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.58
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
1X1.57
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.81
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJagiellonia
xGGKS Katowice: 1.51Jagiellonia: 1.11
Kiểm soát bóngGKS Katowice: 46%Jagiellonia: 54%
Tổng số cú sútGKS Katowice: 14Jagiellonia: 12
Sút trúng đíchGKS Katowice: 6Jagiellonia: 5
Sút trượtGKS Katowice: 5Jagiellonia: 3
Phạt gócGKS Katowice: 4Jagiellonia: 4
Thẻ vàngGKS Katowice: 1Jagiellonia: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Jagiellonia
Bàn thắng kỳ vọngGKS Katowice: 1.46Jagiellonia: 1.23
Tổng bàn thắngGKS Katowice: 3.3Jagiellonia: 2.7
Bàn thắng ghi đượcGKS Katowice: 1.9Jagiellonia: 1.4
Bàn thuaGKS Katowice: 1.4Jagiellonia: 1.3
Kiểm soát bóngGKS Katowice: 46%Jagiellonia: 57%
Tổng số cú sútGKS Katowice: 14.7Jagiellonia: 14.7
Sút trúng đíchGKS Katowice: 6.3Jagiellonia: 5.9
Sút trượtGKS Katowice: 5.2Jagiellonia: 4.8
Phạm lỗiGKS Katowice: 12.1Jagiellonia: 11.6
Phạt gócGKS Katowice: 5Jagiellonia: 5.5
Việt vịGKS Katowice: 1.1Jagiellonia: 2.1
Thẻ vàngGKS Katowice: 1.11Jagiellonia: 2.4
Tổng số đường chuyềnGKS Katowice: 363Jagiellonia: 486
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jagiellonia
ThắngGKS Katowice: 4Jagiellonia: 4
Trên 1.5 bànGKS Katowice: 7Jagiellonia: 9
Trên 2.5 bànGKS Katowice: 5Jagiellonia: 7
Trên 3.5 bànGKS Katowice: 4Jagiellonia: 1
Cả hai đội ghi bànGKS Katowice: 6Jagiellonia: 6
Thắng bất ngờGKS Katowice: 0Jagiellonia: 0
Thua bất ngờGKS Katowice: 0Jagiellonia: 1
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
17 thg 3, 26
Jagiellonia2
GKS Katowice1
04 thg 12, 25
GKS Katowice3
Jagiellonia1
02 thg 3, 25
Jagiellonia1
GKS Katowice0
25 thg 8, 24
GKS Katowice3
Jagiellonia1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 60-43 | 59 |
| 2 |
|
33 | 44-36 | 53 |
| 3 |
|
33 | 55-41 | 53 |
| 4 |
|
33 | 48-40 | 52 |
| 5 |
|
33 | 50-44 | 49 |
| 6 |
|
33 | 45-37 | 48 |
| 7 |
|
33 | 38-37 | 46 |
| 8 |
|
33 | 32-36 | 45 |
| 9 |
|
33 | 50-47 | 44 |
| 10 |
|
33 | 46-48 | 44 |
| 11 |
|
33 | 46-49 | 43 |
| 12 |
|
33 | 39-39 | 42 |
| 13 |
|
33 | 41-44 | 41 |
| 14 |
|
33 | 38-41 | 41 |
| 15 |
|
33 | 39-40 | 39 |
| 16 |
|
33 | 60-62 | 38 |
| 17 |
|
33 | 34-58 | 36 |
| 18 |
|
33 | 40-63 | 31 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation