Glentoran Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Glentoran Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Coleraine FC
6
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Glentoran
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Glentoran
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Cliftonville
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Glentoran
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Glentoran
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Glentoran
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
10:00 Kết thúc |
Glentoran
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Bangor FC
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Glentoran
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Glentoran
Bạn đang tìm nhận định Glentoran? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Glentoran được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 174 trận đấu có sự tham gia của Glentoran với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Glentoran đã ghi nhận 23 trận thắng, 8 trận hòa và 6 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 71 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Glentoran hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.87m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Glentoran đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 11 | 12 | 23 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 37 | 71 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 16 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 2.1 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 8 | 15 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |





