Nhận định Cliftonville FC vs Glentoran - 7 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.52
Glentoran thắng
7.3/10
Kèo 1X2
21.52
7.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.43
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.35
7.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGlentoran
Kiểm soát bóngCliftonville FC: 41%Glentoran: 59%
Tổng số cú sútCliftonville FC: 5Glentoran: 10
Sút trúng đíchCliftonville FC: 1Glentoran: 4
Sút trượtCliftonville FC: 3Glentoran: 5
Phạt gócCliftonville FC: 1Glentoran: 6
Thẻ vàngCliftonville FC: 1Glentoran: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Glentoran
Tổng bàn thắngCliftonville FC: 2.3Glentoran: 2.6
Bàn thắng ghi đượcCliftonville FC: 1Glentoran: 2
Bàn thuaCliftonville FC: 1.3Glentoran: 0.6
Kiểm soát bóngCliftonville FC: 50%Glentoran: 57%
Tổng số cú sútCliftonville FC: 7.1Glentoran: 9.6
Sút trúng đíchCliftonville FC: 2.7Glentoran: 4.2
Sút trượtCliftonville FC: 4.4Glentoran: 5.4
Phạt gócCliftonville FC: 3.2Glentoran: 6.7
Thẻ vàngCliftonville FC: 1.4Glentoran: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Glentoran
ThắngCliftonville FC: 4Glentoran: 5
Trên 1.5 bànCliftonville FC: 7Glentoran: 7
Trên 2.5 bànCliftonville FC: 4Glentoran: 4
Trên 3.5 bànCliftonville FC: 2Glentoran: 3
Cả hai đội ghi bànCliftonville FC: 2Glentoran: 4
Thắng bất ngờCliftonville FC: 0Glentoran: 0
Thua bất ngờCliftonville FC: 0Glentoran: 0
Đối đầu
4
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
07 thg 4, 26
Cliftonville FC1
Glentoran2
18 thg 3, 26
Glentoran3
Cliftonville FC0
24 thg 2, 26
Cliftonville FC0
Glentoran4
06 thg 12, 25
Glentoran2
Cliftonville FC2
02 thg 12, 25
Glentoran0
Cliftonville FC0
07 thg 5, 25
Glentoran0
Cliftonville FC2
09 thg 3, 25
Glentoran0
Cliftonville FC1
21 thg 2, 25
Cliftonville FC2
Glentoran0
21 thg 12, 24
Cliftonville FC1
Glentoran2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 73-26 | 83 |
| 2 |
|
38 | 83-37 | 80 |
| 3 |
|
38 | 73-38 | 77 |
| 4 |
|
38 | 61-33 | 66 |
| 5 |
|
38 | 55-59 | 53 |
| 6 |
|
38 | 42-77 | 46 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Qualification Playoffs