Goiatuba EC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Goiatuba EC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Goiatuba EC
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
16:00 Kết thúc |
Ceilandia
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
17:30 Kết thúc |
Goiatuba EC
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Mixto
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
16:00 Kết thúc |
Uniao R
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
17:30 Kết thúc |
Goiatuba EC
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.9/10 |
17:30 Kết thúc |
Goiatuba EC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Capital B
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Centro Oeste
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Goiatuba EC
Bạn đang tìm nhận định Goiatuba EC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Goiatuba EC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 49 trận đấu có sự tham gia của Goiatuba EC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Goiatuba EC đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Goiatuba EC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Goiatuba EC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 4 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 5 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.8 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Gean Correia
|
28 | MID | - |
|
Tsumita
|
27 | MID | - |
|
João Lucas
|
31 | MID | - |
|
Gean Maciel Correia
|
28 | FWD | - |
|
Julio Vitor
|
24 | FWD | - |
|
Alex Henrique
|
40 | FWD | - |
|
Gabriel
|
21 | MID | - |
|
André Mensalão
|
35 | MID | - |
|
Bernardo Diniz
|
26 | MID | - |
|
Fagner
|
36 | MID | - |
|
Keverton
|
24 | MID | - |
|
Frank Henrique Pena de Oliveira
|
24 | DEF | - |
|
Rafael
|
24 | DEF | - |
|
Lucas Straub
|
30 | DEF | - |
|
Eliel
|
24 | DEF | - |
|
Bernardo
|
29 | DEF | - |
|
João
|
23 | GK | - |
|
Léo Gobo
|
29 | DEF | - |
|
Jhoninha
|
24 | FWD | - |
|
Thalles
|
27 | MID | - |
|
Menezes
|
28 | MID | - |
|
Everton Pereira
|
30 | DEF | - |
|
Reginaldo
|
33 | DEF | - |
|
Bruno Nunes
|
35 | FWD | - |
|
Marcos Calazans
|
29 | FWD | - |


