Granada CF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Granada CF Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
Trực tiếp 30' |
Granada CF
1 : 2 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:30 Kết thúc |
Albacete
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
08:00 Kết thúc |
![]() Granada CF
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Castellon
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Las Palmas
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
10:15 Kết thúc |
Granada CF
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:15 Kết thúc |
Real II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
4.9/10 |
10:15 Kết thúc |
Granada CF
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Granada CF
Bạn đang tìm nhận định Granada CF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Granada CF được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 177 trận đấu có sự tham gia của Granada CF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.01%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Granada CF đã ghi nhận 11 trận thắng, 12 trận hòa và 12 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Granada CF đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.32 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Granada CF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Granada CF đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 8 | 4 | 12 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 19 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 23 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Íker García
|
19 | GK | 7.20 |
|
Álex Sola
|
26 | DEF | 7.14 |
|
L. Zidane
|
27 | GK | 7.07 |
|
Manu Lama
|
24 | DEF | 6.99 |
|
S. Faye
|
22 | MID | 6.98 |
|
Rubén Alcaraz
|
34 | MID | 6.96 |
|
I. Gonzalez
|
20 | MID | 6.95 |
|
Sergio Ruiz
|
31 | MID | 6.91 |
|
José Arnáiz
|
30 | MID | 6.90 |
|
Pedro Alemañ
|
23 | MID | 6.89 |
|
Loïc Williams
|
23 | DEF | 6.86 |
|
B. Diocou
|
20 | FWD | 6.82 |
|
M. Hongla
|
27 | MID | 6.80 |
|
Jorge Pascual
|
22 | FWD | 6.78 |
|
Pablo Sáenz
|
24 | MID | 6.76 |
|
Ander Astralaga
|
21 | GK | 6.76 |
|
Manu Trigueros
|
34 | MID | 6.70 |
|
Mario Jimenez Gambin
|
- | MID | 6.70 |
|
Pau Casadesús
|
22 | DEF | 6.70 |
|
R. Zinebi
|
18 | FWD | 6.70 |
|
Sergio Rodelas
|
21 | MID | 6.68 |
|
G. Petit
|
19 | FWD | 6.66 |
|
L. Gagnidze
|
22 | MID | 6.62 |
|
O. Naasei
|
20 | DEF | 6.61 |
|
Stoichkov
|
32 | FWD | 6.60 |
|
Juan José Flores Castro
|
18 | DEF | 6.60 |
|
B. Diallo
|
24 | DEF | 6.59 |
|
Bambo Diaby
|
28 | DEF | 6.58 |
|
Samu Cortés
|
19 | FWD | 6.50 |
|
Diego Hormigo
|
22 | DEF | 6.41 |
|
Álvaro Lemos
|
32 | DEF | 6.40 |
|
M. Bouldini
|
30 | FWD | 6.37 |
|
L. Boyé
|
29 | FWD | 6.30 |
|
S. Weissman
|
29 | FWD | 6.30 |
|
D. A Moubeke
|
20 | MID | 6.30 |
|
Pablo Insua
|
32 | DEF | 6.00 |
|
Pere Haro
|
21 | DEF | 5.95 |




