icon back

Granada CF

Granada CF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.55m

Phong độ gần đây

LWLLW
170 Trận đấu đã nhận định
74.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Granada CF Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.39
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Kết thúc
Deportivo
La Coruna
0 : 2
Granada CF
Granada CF
1.95
3.45
4.5

1

1.95

U3.5

1.24

NO

1.81

1

1.95
7.8/10

13:30

Kết thúc
Granada CF
Granada CF
0 : 1
Malaga
Malaga
2.32
3.3
3.6

X

3.3

U3.5

1.25

YES

1.9

U3.5

1.25
6.3/10

15:30

Kết thúc
Ceuta
Ceuta
2 : 1
Granada CF
Granada CF
2.62
3.15
3.05

X2

1.52

U3.5

1.25

NO

2.01

U3.5

1.25
4.4/10

16:00

Kết thúc
Granada CF
Granada CF
5 : 1
Valladolid
Valladolid red card
2.2
3.15
3.85

1

2.2

U3.5

1.2

NO

1.79

1X

1.3
8.2/10

15:30

Kết thúc
Leganes
Leganes
1 : 0
Granada CF
Granada CF red card
2.4
3.1
3.5

1

2.4

U2.5

1.56

NO

1.79

U2.5

1.56
5.1/10

16:00

Kết thúc
Granada CF
Granada CF
1 : 0
Racing Santander
Racing S
2.47
3.35
3.05

X

3.35

U3.5

1.33

YES

1.73

U3.5

1.33
3.1/10

16:00

Kết thúc
red card Cadiz CF
Cadiz CF
1 : 2
Granada CF
Granada CF
2.7
3.05
2.95

X

3.05

U2.5

1.57

YES

1.97

X2

1.5
1.8/10

15:30

Kết thúc
Granada CF
Granada CF
0 : 0
Eibar
Eibar
2.4
3.1
3.6

1X

1.35

U2.5

1.54

NO

1.72

U2.5

1.54
7.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Granada CF. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 170 trận đấu có sự tham gia của Granada CF với tỷ lệ trúng 74.12% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151328
Thắng437
Hòa7411
Thua4610
Bàn thắng ghi được191332
Bàn thắng để thủng lưới151833
Trung bình ghi bàn1.31.01.1
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn6410
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 19 G
4-2-3-1 6 G
4-4-2 1 G
5-4-1 1 G
66 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
18 Trận
Tài 1.5 25%
7 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Gonzalez
I. Gonzalez
20 MID 7.24
Íker García
Íker García
19 GK 7.20
Álex Sola
Álex Sola
26 DEF 7.19
B. Diocou
B. Diocou
20 FWD 7.18
L. Zidane
L. Zidane
27 GK 7.08
Manu Lama
Manu Lama
24 DEF 7.00
S. Faye
S. Faye
22 MID 6.98
Ander Astralaga
Ander Astralaga
21 GK 6.97
Rubén Alcaraz
Rubén Alcaraz
34 MID 6.96
Sergio Ruiz
Sergio Ruiz
31 MID 6.93
Pedro Alemañ
Pedro Alemañ
23 MID 6.92
Bambo Diaby
Bambo Diaby
28 DEF 6.90
Loïc Williams
Loïc Williams
23 DEF 6.89
José Arnáiz
José Arnáiz
30 MID 6.84
M. Hongla
M. Hongla
27 MID 6.80
Jorge Pascual
Jorge Pascual
22 FWD 6.76
Manu Trigueros
Manu Trigueros
34 MID 6.73
Sergio Rodelas
Sergio Rodelas
21 MID 6.70
Mario Jimenez Gambin
Mario Jimenez Gambin
- MID 6.70
Pau Casadesús
Pau Casadesús
22 DEF 6.70
Pablo Sáenz
Pablo Sáenz
24 MID 6.62
L. Gagnidze
L. Gagnidze
22 MID 6.62
O. Naasei
O. Naasei
20 DEF 6.61
G. Petit
G. Petit
19 FWD 6.61
B. Diallo
B. Diallo
24 DEF 6.60
Stoichkov
Stoichkov
32 FWD 6.60
Juan José Flores Castro
Juan José Flores Castro
18 DEF 6.60
Samu Cortés
Samu Cortés
19 FWD 6.50
Diego Hormigo
Diego Hormigo
22 DEF 6.40
Álvaro Lemos
Álvaro Lemos
32 DEF 6.40
M. Bouldini
M. Bouldini
30 FWD 6.37
L. Boyé
L. Boyé
29 FWD 6.30
S. Weissman
S. Weissman
29 FWD 6.30
D. A Moubeke
D. A Moubeke
20 MID 6.30
Pablo Insua
Pablo Insua
32 DEF 6.00
Pere Haro
Pere Haro
21 DEF 5.95