1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda División
  4. Granada CF
Granada CF

Granada CF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.55m

Phong độ gần đây

WLLLL
182 Trận đấu đã nhận định
74.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Granada CF Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Granada CF
Granada CF
1 : 2
Sporting G
Sporting G
2.55
3.45
2.95

2

2.95

O1.5

1.28

YES

1.65

AS

1.31
4.5/10

12:30

Kết thúc
Mirandes
Mirandes
3 : 1
Granada CF
Granada CF
1.52
4.35
6.7

2

6.7

O2.5

1.73

NO

1.95

O2.5

1.73
1.8/10

12:30

Kết thúc
Granada CF
Granada CF
0 : 1
Burgos
Burgos
3.65
3.15
2.25

2

2.25

U2.5

1.53

NO

1.67

X2

1.31
7.3/10

12:30

Kết thúc
red card Cordoba
Cordoba
1 : 0
Granada CF
Granada CF
1.68
4
5.4

1

1.68

O1.5

1.24

YES

1.72

1X

1.19
8.9/10

15:00

Kết thúc
Zaragoza
Zaragoza
0 : 1
Granada CF
Granada CF red card
1.97
3.4
4.25

1

1.97

O1.5

1.38

YES

1.91

O1.5

1.38
3.6/10

10:15

Kết thúc
Granada CF
Granada CF
2 : 4
Almeria
Almeria
2.9
3.3
2.5

2

2.5

O1.5

1.26

YES

1.62

AS

1.25
7.4/10

12:30

Kết thúc
Albacete
Albacete
4 : 1
Granada CF
Granada CF
2.52
3.25
3.2

X

3.25

U3.5

1.29

YES

1.87

U3.5

1.29
4.1/10

08:00

Kết thúc
red cardred card Granada CF
Granada CF
1 : 0
Cultural Leonesa
Cultural red card
1.85
3.5
4.65

1

1.85

U3.5

1.29

NO

1.84

U3.5

1.29
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Granada CF

Bạn đang tìm nhận định Granada CF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Granada CF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 182 trận đấu có sự tham gia của Granada CF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Granada CF đã ghi nhận 12 trận thắng, 12 trận hòa và 17 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Granada CF đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.21 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Granada CF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Granada CF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202141
Thắng6612
Hòa8412
Thua61117
Bàn thắng ghi được272249
Bàn thắng để thủng lưới233154
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới1.21.51.3
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn7613
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 27 G
4-2-3-1 6 G
3-4-3 2 G
5-3-2 2 G
108 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
28 Trận
Tài 1.5 29%
12 Trận
Tài 2.5 10%
4 Trận
Tài 3.5 7%
3 Trận
Tài 4.5 5%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Íker García
Íker García
19 GK 7.20
Álex Sola
Álex Sola
26 DEF 7.12
L. Zidane
L. Zidane
27 GK 7.02
Manu Lama
Manu Lama
24 DEF 6.98
S. Faye
S. Faye
22 MID 6.98
Rubén Alcaraz
Rubén Alcaraz
34 MID 6.95
José Arnáiz
José Arnáiz
30 MID 6.92
Pedro Alemañ
Pedro Alemañ
23 MID 6.91
I. Gonzalez
I. Gonzalez
20 MID 6.90
Sergio Ruiz
Sergio Ruiz
31 MID 6.87
Loïc Williams
Loïc Williams
23 DEF 6.86
M. Hongla
M. Hongla
27 MID 6.80
Jorge Pascual
Jorge Pascual
22 FWD 6.79
Pablo Sáenz
Pablo Sáenz
24 MID 6.78
B. Diocou
B. Diocou
20 FWD 6.78
Ander Astralaga
Ander Astralaga
21 GK 6.77
Manu Trigueros
Manu Trigueros
34 MID 6.73
Pau Casadesús
Pau Casadesús
22 DEF 6.72
Mario Jimenez Gambin
Mario Jimenez Gambin
- MID 6.70
Juan José Flores Castro
Juan José Flores Castro
18 DEF 6.68
Sergio Rodelas
Sergio Rodelas
21 MID 6.66
L. Gagnidze
L. Gagnidze
22 MID 6.62
Bambo Diaby
Bambo Diaby
28 DEF 6.61
Stoichkov
Stoichkov
32 FWD 6.60
G. Petit
G. Petit
19 FWD 6.58
O. Naasei
O. Naasei
20 DEF 6.57
B. Diallo
B. Diallo
24 DEF 6.57
Samu Cortés
Samu Cortés
19 FWD 6.50
M. Gambin
M. Gambin
- MID 6.50
R. Zinebi
R. Zinebi
18 FWD 6.50
Álvaro Lemos
Álvaro Lemos
32 DEF 6.47
Diego Hormigo
Diego Hormigo
22 DEF 6.39
M. Bouldini
M. Bouldini
30 FWD 6.37
L. Boyé
L. Boyé
29 FWD 6.30
S. Weissman
S. Weissman
29 FWD 6.30
D. A Moubeke
D. A Moubeke
20 MID 6.30
Pablo Insua
Pablo Insua
32 DEF 6.00
Pere Haro
Pere Haro
21 DEF 5.95