Granada CF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Granada CF Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Granada CF
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
4.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Mirandes
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Granada CF
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Cordoba
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Zaragoza
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
10:15 Kết thúc |
Granada CF
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
7.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Albacete
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
08:00 Kết thúc |
![]() Granada CF
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Granada CF
Bạn đang tìm nhận định Granada CF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Granada CF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 182 trận đấu có sự tham gia của Granada CF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Granada CF đã ghi nhận 12 trận thắng, 12 trận hòa và 17 trận thua qua 41 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Granada CF đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.21 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Granada CF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Granada CF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 21 | 41 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 8 | 4 | 12 |
| Thua | 6 | 11 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 22 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 31 | 54 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 7 | 6 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Íker García
|
19 | GK | 7.20 |
|
Álex Sola
|
26 | DEF | 7.12 |
|
L. Zidane
|
27 | GK | 7.02 |
|
Manu Lama
|
24 | DEF | 6.98 |
|
S. Faye
|
22 | MID | 6.98 |
|
Rubén Alcaraz
|
34 | MID | 6.95 |
|
José Arnáiz
|
30 | MID | 6.92 |
|
Pedro Alemañ
|
23 | MID | 6.91 |
|
I. Gonzalez
|
20 | MID | 6.90 |
|
Sergio Ruiz
|
31 | MID | 6.87 |
|
Loïc Williams
|
23 | DEF | 6.86 |
|
M. Hongla
|
27 | MID | 6.80 |
|
Jorge Pascual
|
22 | FWD | 6.79 |
|
Pablo Sáenz
|
24 | MID | 6.78 |
|
B. Diocou
|
20 | FWD | 6.78 |
|
Ander Astralaga
|
21 | GK | 6.77 |
|
Manu Trigueros
|
34 | MID | 6.73 |
|
Pau Casadesús
|
22 | DEF | 6.72 |
|
Mario Jimenez Gambin
|
- | MID | 6.70 |
|
Juan José Flores Castro
|
18 | DEF | 6.68 |
|
Sergio Rodelas
|
21 | MID | 6.66 |
|
L. Gagnidze
|
22 | MID | 6.62 |
|
Bambo Diaby
|
28 | DEF | 6.61 |
|
Stoichkov
|
32 | FWD | 6.60 |
|
G. Petit
|
19 | FWD | 6.58 |
|
O. Naasei
|
20 | DEF | 6.57 |
|
B. Diallo
|
24 | DEF | 6.57 |
|
Samu Cortés
|
19 | FWD | 6.50 |
|
M. Gambin
|
- | MID | 6.50 |
|
R. Zinebi
|
18 | FWD | 6.50 |
|
Álvaro Lemos
|
32 | DEF | 6.47 |
|
Diego Hormigo
|
22 | DEF | 6.39 |
|
M. Bouldini
|
30 | FWD | 6.37 |
|
L. Boyé
|
29 | FWD | 6.30 |
|
S. Weissman
|
29 | FWD | 6.30 |
|
D. A Moubeke
|
20 | MID | 6.30 |
|
Pablo Insua
|
32 | DEF | 6.00 |
|
Pere Haro
|
21 | DEF | 5.95 |




