1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda División
  4. Granada CF
Granada CF

Granada CF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.55m

Phong độ gần đây

WLLWL
177 Trận đấu đã nhận định
74.01% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Granada CF Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips
Trực tiếp 30'
Granada CF
Granada CF
1 : 2
Almeria
Almeria
2.9
3.3
2.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
Albacete
Albacete
4 : 1
Granada CF
Granada CF
2.52
3.25
3.2

X

3.25

U3.5

1.29

YES

1.87

U3.5

1.29
4.1/10

08:00

Kết thúc
red cardred card Granada CF
Granada CF
1 : 0
Cultural Leonesa
Cultural red card
1.85
3.5
4.65

1

1.85

U3.5

1.29

NO

1.84

U3.5

1.29
4.1/10

13:00

Kết thúc
Castellon
Castellon
3 : 2
Granada CF
Granada CF
1.55
4.2
6.25

1

1.55

O1.5

1.27

YES

1.88

O1.5

1.27
4.2/10

13:00

Kết thúc
Las Palmas
Las Palmas
2 : 0
Granada CF
Granada CF
1.75
3.45
5.65

2

5.65

U2.5

1.74

NO

1.76

U2.5

1.74
4.3/10

10:15

Kết thúc
Granada CF
Granada CF
4 : 2
Huesca
Huesca
1.93
3.4
5.1

1

1.93

U2.5

1.55

NO

1.67

1

1.93
8/10

10:15

Kết thúc
Real II
Real Sociedad II
0 : 2
Granada CF
Granada CF
2.63
3.15
2.95

1

2.63

O1.5

1.4

NO

1.91

1X

1.42
4.9/10

10:15

Kết thúc
Granada CF
Granada CF
1 : 1
Andorra
Andorra
2.1
3.5
3.85

2

3.85

U3.5

1.3

YES

1.85

U3.5

1.3
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Granada CF

Bạn đang tìm nhận định Granada CF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Granada CF được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 177 trận đấu có sự tham gia của Granada CF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.01%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Granada CF đã ghi nhận 11 trận thắng, 12 trận hòa và 12 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Granada CF đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.32 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Granada CF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Granada CF đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng6511
Hòa8412
Thua4812
Bàn thắng ghi được251944
Bàn thắng để thủng lưới182341
Trung bình ghi bàn1.41.11.3
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới6511
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 23 G
4-2-3-1 6 G
3-4-3 2 G
4-4-2 1 G
86 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
24 Trận
Tài 1.5 31%
11 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Íker García
Íker García
19 GK 7.20
Álex Sola
Álex Sola
26 DEF 7.14
L. Zidane
L. Zidane
27 GK 7.07
Manu Lama
Manu Lama
24 DEF 6.99
S. Faye
S. Faye
22 MID 6.98
Rubén Alcaraz
Rubén Alcaraz
34 MID 6.96
I. Gonzalez
I. Gonzalez
20 MID 6.95
Sergio Ruiz
Sergio Ruiz
31 MID 6.91
José Arnáiz
José Arnáiz
30 MID 6.90
Pedro Alemañ
Pedro Alemañ
23 MID 6.89
Loïc Williams
Loïc Williams
23 DEF 6.86
B. Diocou
B. Diocou
20 FWD 6.82
M. Hongla
M. Hongla
27 MID 6.80
Jorge Pascual
Jorge Pascual
22 FWD 6.78
Pablo Sáenz
Pablo Sáenz
24 MID 6.76
Ander Astralaga
Ander Astralaga
21 GK 6.76
Manu Trigueros
Manu Trigueros
34 MID 6.70
Mario Jimenez Gambin
Mario Jimenez Gambin
- MID 6.70
Pau Casadesús
Pau Casadesús
22 DEF 6.70
R. Zinebi
R. Zinebi
18 FWD 6.70
Sergio Rodelas
Sergio Rodelas
21 MID 6.68
G. Petit
G. Petit
19 FWD 6.66
L. Gagnidze
L. Gagnidze
22 MID 6.62
O. Naasei
O. Naasei
20 DEF 6.61
Stoichkov
Stoichkov
32 FWD 6.60
Juan José Flores Castro
Juan José Flores Castro
18 DEF 6.60
B. Diallo
B. Diallo
24 DEF 6.59
Bambo Diaby
Bambo Diaby
28 DEF 6.58
Samu Cortés
Samu Cortés
19 FWD 6.50
Diego Hormigo
Diego Hormigo
22 DEF 6.41
Álvaro Lemos
Álvaro Lemos
32 DEF 6.40
M. Bouldini
M. Bouldini
30 FWD 6.37
L. Boyé
L. Boyé
29 FWD 6.30
S. Weissman
S. Weissman
29 FWD 6.30
D. A Moubeke
D. A Moubeke
20 MID 6.30
Pablo Insua
Pablo Insua
32 DEF 6.00
Pere Haro
Pere Haro
21 DEF 5.95