Grazer AK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Grazer AK Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
FC BW Linz
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Grazer AK
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Grazer AK
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Wolfsberg
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Ried
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Grazer AK
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
SCR Altach
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4/10 |
11:00 Kết thúc |
Grazer AK
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
6.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grazer AK
Bạn đang tìm nhận định Grazer AK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Grazer AK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của Grazer AK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Grazer AK đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Grazer AK đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.29 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Grazer AK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.98m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Grazer AK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 7 | 3 | 10 |
| Thua | 3 | 10 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 13 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 25 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.9 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.7 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 8 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Italiano
|
24 | MID | 7.13 |
|
L. Klassen
|
25 | MID | 7.09 |
|
F. Stolz
|
24 | GK | 6.95 |
|
M. Bagrationi
|
21 | DEF | 6.95 |
|
T. Schriebl
|
27 | MID | 6.91 |
|
D. Pines
|
27 | DEF | 6.88 |
|
R. Harakaté
|
23 | FWD | 6.84 |
|
B. Owusu
|
22 | DEF | 6.84 |
|
M. Große
|
26 | FWD | 6.77 |
|
Y. Oberleitner
|
23 | DEF | 6.75 |
|
C. Lichtenberger
|
30 | MID | 6.72 |
|
D. Frieser
|
32 | MID | 6.71 |
|
T. Koch
|
24 | MID | 6.71 |
|
A. Hofleitner
|
25 | FWD | 6.70 |
|
M. Olesen
|
24 | MID | 6.69 |
|
M. Kreuzriegler
|
31 | DEF | 6.62 |
|
T. Cipot
|
22 | FWD | 6.61 |
|
T. Schiestl
|
23 | MID | 6.60 |
|
M. Şatin
|
29 | MID | 6.57 |
|
D. Maderner
|
30 | FWD | 6.56 |
|
T. Paumgartner
|
20 | MID | 6.53 |
|
L. Vraa-Jensen
|
20 | DEF | 6.50 |
|
J. Meierhofer
|
28 | GK | 6.46 |
|
L. Graf
|
31 | DEF | 6.46 |
|
Z. Jánó
|
20 | MID | 6.44 |
|
S. Fofana
|
22 | MID | 6.40 |
|
Arbnor Prenqi
|
25 | FWD | 6.40 |


