1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Grazer AK
Grazer AK

Grazer AK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.98m
KEY INSIGHT Grazer AK bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDL
132 Trận đấu đã nhận định
67.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Grazer AK Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Wolfsberg
Wolfsberger AC
vs
Grazer AK
Grazer AK
2.3
3.35
3.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
Ried
Ried
2 : 1
Grazer AK
Grazer AK
2.18
3.25
4.1

2

4.1

O1.5

1.39

YES

1.95

O1.5

1.39
5.8/10

13:30

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
1 : 1
Ried
Ried
2.6
3.15
3.1

1

2.6

U2.5

1.66

NO

1.88

1X

1.4
8.5/10

11:00

Kết thúc
SCR Altach
SCR Altach
1 : 0
Grazer AK
Grazer AK
2.8
3
2.75

2

2.75

U2.5

1.58

NO

1.78

X2

1.45
4/10

11:00

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
2 : 1
FC BW Linz
FC BW Linz
2.4
3.15
3.4

1

2.4

O1.5

1.4

NO

1.9

1X

1.35
6.1/10

11:00

Kết thúc
Tirol
Tirol
1 : 5
Grazer AK
Grazer AK
2.55
3.15
3

1

2.55

U3.5

1.24

YES

1.9

1X

1.4
8.5/10

11:00

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
2 : 0
Wolfsberger AC
Wolfsberg
2.8
3.2
2.65

1

2.8

O1.5

1.39

YES

1.83

1X

1.5
8.4/10

11:00

Kết thúc
Tirol
Tirol
2 : 0
Grazer AK
Grazer AK red card
2.42
3.3
3.1

1

2.42

O1.5

1.38

YES

1.89

O1.5

1.38
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grazer AK

Bạn đang tìm nhận định Grazer AK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Grazer AK được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Grazer AK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Grazer AK đã ghi nhận 7 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Grazer AK đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.13 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Grazer AK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.98m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Grazer AK đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng527
Hòa639
Thua3811
Bàn thắng ghi được201232
Bàn thắng để thủng lưới182240
Trung bình ghi bàn1.40.91.2
Trung bình thủng lưới1.31.71.5
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn279
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-1-4-2 15 G
3-4-2-1 7 G
3-4-3 2 G
3-5-2 2 G
51 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
18 Trận
Tài 1.5 33%
9 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Bagrationi
M. Bagrationi
21 DEF 7.20
L. Klassen
L. Klassen
25 MID 7.17
J. Italiano
J. Italiano
24 MID 7.08
F. Stolz
F. Stolz
24 GK 7.04
R. Harakaté
R. Harakaté
23 FWD 6.91
T. Schriebl
T. Schriebl
27 MID 6.91
D. Pines
D. Pines
27 DEF 6.89
B. Owusu
B. Owusu
22 DEF 6.82
T. Koch
T. Koch
24 MID 6.78
Y. Oberleitner
Y. Oberleitner
23 DEF 6.75
M. Olesen
M. Olesen
24 MID 6.74
D. Frieser
D. Frieser
32 MID 6.70
A. Hofleitner
A. Hofleitner
25 FWD 6.68
C. Lichtenberger
C. Lichtenberger
30 MID 6.68
M. Kreuzriegler
M. Kreuzriegler
31 DEF 6.61
T. Cipot
T. Cipot
22 FWD 6.61
T. Schiestl
T. Schiestl
23 MID 6.60
L. Vraa-Jensen
L. Vraa-Jensen
20 DEF 6.55
M. Große
M. Große
26 FWD 6.50
M. Şatin
M. Şatin
29 MID 6.50
D. Maderner
D. Maderner
30 FWD 6.49
J. Meierhofer
J. Meierhofer
28 GK 6.46
Z. Jánó
Z. Jánó
20 MID 6.44
L. Graf
L. Graf
31 DEF 6.43
S. Fofana
S. Fofana
22 MID 6.40
T. Paumgartner
T. Paumgartner
20 MID 6.40
Arbnor Prenqi
Arbnor Prenqi
25 FWD 6.40