1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Grazer AK
Grazer AK

Grazer AK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.98m
KEY INSIGHT Grazer AK bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWDW
135 Trận đấu đã nhận định
67.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Grazer AK Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.29
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
FC BW Linz
FC BW Linz
0 : 3
Grazer AK
Grazer AK
2.15
3.4
3.7

1

2.15

O1.5

1.3

YES

1.78

1X

1.35
8.5/10

11:00

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
2 : 2
SCR Altach
SCR Altach
2.35
3.3
3.45

1

2.35

O1.5

1.46

NO

1.82

1X

1.39
8.5/10

11:00

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
4 : 0
WSG Wattens
WSG Wattens
2.35
3.15
3.5

1

2.35

U3.5

1.22

YES

1.95

1X

1.33
7.8/10

11:00

Kết thúc
Wolfsberg
Wolfsberger AC
1 : 0
Grazer AK
Grazer AK
2.32
3.35
3.15

2

3.15

U3.5

1.29

NO

1.97

X2

1.65
8.7/10

14:30

Kết thúc
Ried
Ried
2 : 1
Grazer AK
Grazer AK
2.18
3.25
4.1

2

4.1

O1.5

1.39

YES

1.95

O1.5

1.39
5.8/10

13:30

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
1 : 1
Ried
Ried
2.6
3.15
3.1

1

2.6

U2.5

1.66

NO

1.88

1X

1.4
8.5/10

11:00

Kết thúc
SCR Altach
SCR Altach
1 : 0
Grazer AK
Grazer AK
2.8
3
2.75

2

2.75

U2.5

1.58

NO

1.78

X2

1.45
4/10

11:00

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
2 : 1
FC BW Linz
FC BW Linz
2.4
3.15
3.4

1

2.4

O1.5

1.4

NO

1.9

1X

1.35
6.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grazer AK

Bạn đang tìm nhận định Grazer AK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Grazer AK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 135 trận đấu có sự tham gia của Grazer AK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Grazer AK đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Grazer AK đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.29 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Grazer AK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.98m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Grazer AK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng628
Hòa7310
Thua31013
Bàn thắng ghi được261339
Bàn thắng để thủng lưới202545
Trung bình ghi bàn1.60.91.3
Trung bình thủng lưới1.31.71.5
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn2810
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-1-4-2 19 G
3-4-2-1 7 G
3-4-3 2 G
3-5-2 2 G
63 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
21 Trận
Tài 1.5 35%
11 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Italiano
J. Italiano
24 MID 7.13
L. Klassen
L. Klassen
25 MID 7.09
F. Stolz
F. Stolz
24 GK 6.95
M. Bagrationi
M. Bagrationi
21 DEF 6.95
T. Schriebl
T. Schriebl
27 MID 6.91
D. Pines
D. Pines
27 DEF 6.88
R. Harakaté
R. Harakaté
23 FWD 6.84
B. Owusu
B. Owusu
22 DEF 6.84
M. Große
M. Große
26 FWD 6.77
Y. Oberleitner
Y. Oberleitner
23 DEF 6.75
C. Lichtenberger
C. Lichtenberger
30 MID 6.72
D. Frieser
D. Frieser
32 MID 6.71
T. Koch
T. Koch
24 MID 6.71
A. Hofleitner
A. Hofleitner
25 FWD 6.70
M. Olesen
M. Olesen
24 MID 6.69
M. Kreuzriegler
M. Kreuzriegler
31 DEF 6.62
T. Cipot
T. Cipot
22 FWD 6.61
T. Schiestl
T. Schiestl
23 MID 6.60
M. Şatin
M. Şatin
29 MID 6.57
D. Maderner
D. Maderner
30 FWD 6.56
T. Paumgartner
T. Paumgartner
20 MID 6.53
L. Vraa-Jensen
L. Vraa-Jensen
20 DEF 6.50
J. Meierhofer
J. Meierhofer
28 GK 6.46
L. Graf
L. Graf
31 DEF 6.46
Z. Jánó
Z. Jánó
20 MID 6.44
S. Fofana
S. Fofana
22 MID 6.40
Arbnor Prenqi
Arbnor Prenqi
25 FWD 6.40