1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Grazer AK
Grazer AK

Grazer AK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.98m

Phong độ gần đây

WDLLW
83 Trận đấu đã nhận định
62.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Grazer AK Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Fach-Donaufeld
Fach-Donaufeld
vs
Grazer AK
Grazer AK
7.8
5.9
1.28

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
1 : 0
Kapfenberg
Kapfenberg
1.35
5.1
6.8

1

1.35

O2.5

1.43

YES

1.71

1

1.35
8/10

12:30

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
2 : 4
First Vienna
First Vienna
1.67
4.1
4.25

1

1.67

U3.5

1.55

NO

2.28

U3.5

1.55
5.9/10

11:00

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
0 : 1
Slovan Bratislava
Slovan
2.05
3.7
3.25

2

3.25

U3.5

1.53

NO

2.38

U3.5

1.53
5.8/10

11:30

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
2 : 2
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
2.67
3.7
2.38

X

3.7

U3.5

1.58

NO

2.52

U3.5

1.58
2/10

11:00

Kết thúc
FC BW Linz
FC BW Linz
0 : 3
Grazer AK
Grazer AK
2.15
3.4
3.7

1

2.15

O1.5

1.3

YES

1.78

1X

1.35
8.5/10

11:00

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
2 : 2
SCR Altach
SCR Altach
2.35
3.3
3.45

1

2.35

O1.5

1.46

NO

1.82

1X

1.39
8.5/10

11:00

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
4 : 0
WSG Wattens
WSG Wattens
2.35
3.15
3.5

1

2.35

U3.5

1.22

YES

1.95

1X

1.33
7.8/10

11:00

Kết thúc
Wolfsberg
Wolfsberger AC
1 : 0
Grazer AK
Grazer AK
2.32
3.35
3.15

2

3.15

U3.5

1.29

NO

1.97

X2

1.65
8.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grazer AK

Bạn đang tìm nhận định Grazer AK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Grazer AK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 83 trận đấu có sự tham gia của Grazer AK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Cup, Grazer AK đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Grazer AK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.98m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Grazer AK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Grazer AK chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

CupAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Italiano
J. Italiano
24 MID 7.13
L. Klassen
L. Klassen
25 MID 7.09
F. Stolz
F. Stolz
24 GK 6.95
M. Bagrationi
M. Bagrationi
21 DEF 6.95
T. Schriebl
T. Schriebl
27 MID 6.91
D. Pines
D. Pines
27 DEF 6.88
R. Harakaté
R. Harakaté
23 FWD 6.84
B. Owusu
B. Owusu
22 DEF 6.84
M. Große
M. Große
26 FWD 6.77
Y. Oberleitner
Y. Oberleitner
23 DEF 6.75
C. Lichtenberger
C. Lichtenberger
30 MID 6.72
D. Frieser
D. Frieser
32 MID 6.71
T. Koch
T. Koch
24 MID 6.71
A. Hofleitner
A. Hofleitner
25 FWD 6.70
M. Olesen
M. Olesen
24 MID 6.69
M. Kreuzriegler
M. Kreuzriegler
31 DEF 6.62
T. Cipot
T. Cipot
22 FWD 6.61
T. Schiestl
T. Schiestl
23 MID 6.60
M. Şatin
M. Şatin
29 MID 6.57
D. Maderner
D. Maderner
30 FWD 6.56
T. Paumgartner
T. Paumgartner
20 MID 6.53
L. Vraa-Jensen
L. Vraa-Jensen
20 DEF 6.50
J. Meierhofer
J. Meierhofer
28 GK 6.46
L. Graf
L. Graf
31 DEF 6.46
Z. Jánó
Z. Jánó
20 MID 6.44
S. Fofana
S. Fofana
22 MID 6.40
Arbnor Prenqi
Arbnor Prenqi
25 FWD 6.40