Nhận định Fort Wayne vs Greenville Triumph - 19 thg 7, 2026
11.90
X3.55
23.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.25
Fort Wayne thắng hoặc hòa
7.2/10
Kèo 1X2
11.90
5.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.52.02
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.44
4.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGreenville T
xGFort Wayne: 1.33Greenville Triumph: 0.83
Kiểm soát bóngFort Wayne: 57%Greenville Triumph: 43%
Tổng số cú sútFort Wayne: 12Greenville Triumph: 11
Sút trúng đíchFort Wayne: 4Greenville Triumph: 3
Sút trượtFort Wayne: 5Greenville Triumph: 5
Phạt gócFort Wayne: 5Greenville Triumph: 4
Thẻ vàngFort Wayne: 3Greenville Triumph: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Greenville T
Bàn thắng kỳ vọngFort Wayne: 1.21Greenville Triumph: 0.85
Tổng bàn thắngFort Wayne: 2.7Greenville Triumph: 2.3
Bàn thắng ghi đượcFort Wayne: 1.5Greenville Triumph: 1
Bàn thuaFort Wayne: 1.2Greenville Triumph: 1.3
Kiểm soát bóngFort Wayne: 51%Greenville Triumph: 43%
Tổng số cú sútFort Wayne: 11.9Greenville Triumph: 11.4
Sút trúng đíchFort Wayne: 3.7Greenville Triumph: 3.3
Sút trượtFort Wayne: 5Greenville Triumph: 5.6
Phạm lỗiFort Wayne: 12.9Greenville Triumph: 14.9
Phạt gócFort Wayne: 4.5Greenville Triumph: 4.5
Việt vịFort Wayne: 1.6Greenville Triumph: 1.9
Thẻ vàngFort Wayne: 2.7Greenville Triumph: 2.6
Tổng số đường chuyềnFort Wayne: 407Greenville Triumph: 331
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Greenville T
ThắngFort Wayne: 3Greenville Triumph: 3
Trên 1.5 bànFort Wayne: 9Greenville Triumph: 7
Trên 2.5 bànFort Wayne: 5Greenville Triumph: 5
Trên 3.5 bànFort Wayne: 2Greenville Triumph: 2
Cả hai đội ghi bànFort Wayne: 7Greenville Triumph: 4
Thắng bất ngờFort Wayne: 1Greenville Triumph: 0
Thua bất ngờFort Wayne: 0Greenville Triumph: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-29 | 46 |
| 2 |
|
23 | 40-26 | 45 |
| 3 |
|
21 | 41-22 | 40 |
| 4 |
|
22 | 37-25 | 39 |
| 5 |
|
20 | 29-26 | 35 |
| 6 |
|
22 | 33-31 | 35 |
| 7 |
|
20 | 38-32 | 32 |
| 8 |
|
25 | 33-34 | 32 |
| 9 |
|
23 | 28-32 | 30 |
| 10 |
|
20 | 26-24 | 27 |
| 11 |
|
22 | 27-35 | 26 |
| 12 |
|
21 | 33-31 | 23 |
| 13 |
|
22 | 32-37 | 23 |
| 14 |
|
22 | 23-36 | 22 |
| 15 |
|
21 | 23-35 | 20 |
| 16 |
|
21 | 20-41 | 19 |
| 17 |
|
21 | 24-43 | 18 |
Promotion - USL League One (Play Offs: Quarter-finals)