Gremio Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gremio Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:30 Sắp diễn ra |
Gremio
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
18:00 Kết thúc |
Bolivar
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.7/10 |
19:00 Kết thúc |
Mirassol
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.7/10 |
16:30 Kết thúc |
Gremio
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.2/10 |
18:00 Kết thúc |
Gremio
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6/10 |
18:00 Kết thúc |
Gremio
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Gremio
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Bahia
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
18:00 Kết thúc |
Deportivo R
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
16:30 Kết thúc |
Gremio
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gremio
Bạn đang tìm nhận định Gremio? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gremio, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Gremio với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Gremio đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Gremio đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.27 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Gremio hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €86.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gremio đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Gremio chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 5 | 0 | 5 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 5 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 12 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.6 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Marlon
|
28 | DEF | 7.20 |
|
Weverton
|
38 | GK | 7.15 |
|
E. Noriega
|
24 | MID | 7.15 |
|
Arthur
|
29 | MID | 7.11 |
|
C. Pavón
|
29 | FWD | 7.08 |
|
Carlos Vinícius
|
30 | FWD | 7.07 |
|
Viery
|
20 | DEF | 7.02 |
|
Gustavo Martins
|
23 | DEF | 6.93 |
|
M. Villasanti
|
28 | MID | 6.90 |
|
L. Pérez
|
21 | MID | 6.82 |
|
F. Amuzu
|
26 | MID | 6.81 |
|
F. Balbuena
|
34 | DEF | 6.80 |
|
Roger
|
17 | MID | 6.80 |
|
Edenílson
|
36 | MID | 6.73 |
|
Willian
|
37 | MID | 6.72 |
|
Luis Eduardo
|
17 | DEF | 6.70 |
|
Tetê
|
25 | MID | 6.67 |
|
Gabriel Mec
|
17 | FWD | 6.67 |
|
J. Nardoni
|
23 | MID | 6.66 |
|
Wagner Leonardo
|
26 | DEF | 6.61 |
|
J. Enamorado
|
26 | FWD | 6.61 |
|
Tiago
|
17 | MID | 6.60 |
|
Pedro Gabriel
|
18 | DEF | 6.60 |
|
G. Menegon
|
17 | GK | 6.60 |
|
Riquelme Freitas
|
19 | MID | 6.57 |
|
M. Monsalve
|
21 | MID | 6.56 |
|
Marcos Rocha
|
37 | DEF | 6.53 |
|
Caio Paulista
|
27 | DEF | 6.53 |
|
V. Ramon
|
18 | DEF | 6.50 |
|
João Pedro
|
29 | DEF | 6.48 |
|
Dodi
|
29 | MID | 6.48 |
|
M. Braithwaite
|
34 | FWD | 6.48 |
|
Bernardo Zortea
|
18 | MID | 6.27 |
|
André Henrique
|
24 | FWD | 6.26 |
|
Thiago Beltrame
|
22 | GK | 6.20 |
|
W. Kannemann
|
34 | DEF | 6.00 |






