Gremio Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gremio Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Sắp diễn ra |
Gremio
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
18:30 Kết thúc |
Gremio
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
Cruzeiro
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Gremio
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
19:30 Kết thúc |
Internacional
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
20:30 Kết thúc |
Torque
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
19:30 Kết thúc |
Gremio
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
20:30 Kết thúc |
Palmeiras
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
16:30 Kết thúc |
Gremio
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gremio
Bạn đang tìm nhận định Gremio? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gremio được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 226 trận đấu có sự tham gia của Gremio với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Gremio đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Gremio đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 0.82 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Gremio hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €86.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gremio đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 6 | 11 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 0 | 4 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 4 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 9 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.7 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Marlon
|
28 | DEF | 7.20 |
|
E. Noriega
|
24 | MID | 7.19 |
|
Viery
|
20 | DEF | 7.09 |
|
Weverton
|
38 | GK | 7.07 |
|
Arthur
|
29 | MID | 7.06 |
|
C. Pavón
|
29 | FWD | 7.06 |
|
Carlos Vinícius
|
30 | FWD | 7.03 |
|
L. Pérez
|
21 | MID | 6.90 |
|
F. Amuzu
|
26 | MID | 6.83 |
|
Roger
|
17 | MID | 6.80 |
|
Pedro Gabriel
|
18 | DEF | 6.80 |
|
Edenílson
|
36 | MID | 6.73 |
|
F. Balbuena
|
34 | DEF | 6.70 |
|
J. Nardoni
|
23 | MID | 6.69 |
|
Caio Paulista
|
27 | DEF | 6.64 |
|
Gustavo Martins
|
23 | DEF | 6.61 |
|
Tetê
|
25 | MID | 6.61 |
|
Willian
|
37 | MID | 6.60 |
|
J. Enamorado
|
26 | FWD | 6.60 |
|
M. Monsalve
|
21 | MID | 6.56 |
|
João Pedro
|
29 | DEF | 6.48 |
|
Dodi
|
29 | MID | 6.48 |
|
Gabriel Mec
|
17 | FWD | 6.46 |
|
M. Braithwaite
|
34 | FWD | 6.42 |
|
Wagner Leonardo
|
26 | DEF | 6.35 |
|
Bernardo Zortea
|
18 | MID | 6.30 |
|
Marcos Rocha
|
37 | DEF | 6.20 |
|
André Henrique
|
24 | FWD | 6.17 |





