1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Gremio
Gremio

Gremio Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €86.95m
KEY INSIGHT Gremio bất bại trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDL
236 Trận đấu đã nhận định
74.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gremio Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:30

Kết thúc
red card Gremio
Gremio
1 : 3
Corinthians
Corinthians
3.2
3.2
2.47

2

2.47

U2.5

1.64

NO

1.85

X2

1.4
4.2/10

18:00

Kết thúc
red card Gremio
Gremio
2 : 2
Atletico Torque
Torque
1.62
3.85
6.7

1

1.62

U3.5

1.26

NO

1.7

1

1.62
6/10

18:00

Kết thúc
Gremio
Gremio
3 : 2
Santos
Santos red card
2.2
3.3
3.55

1

2.2

U3.5

1.28

YES

1.85

U3.5

1.28
7.8/10

20:00

Kết thúc
Gremio
Gremio
2 : 0
Palestino
Palestino
1.44
4.8
8.5

1

1.44

U3.5

1.37

NO

1.68

U3.5

1.37
5.6/10

15:00

Kết thúc
Bahia
Bahia
1 : 1
Gremio
Gremio
1.72
4.15
5.3

1

1.72

U3.5

1.41

YES

1.78

U3.5

1.41
5/10

18:00

Kết thúc
Confianca
Confianca
0 : 3
Gremio
Gremio
4.8
3.45
1.9

2

1.9

U2.5

1.69

NO

1.75

NG

1.75
5.3/10

18:30

Kết thúc
Gremio
Gremio
0 : 1
Flamengo
Flamengo
4.25
3.45
2

2

2

U3.5

1.28

NO

1.89

X2

1.26
8.5/10

18:00

Kết thúc
Deportivo R
Deportivo Riestra
0 : 3
Gremio
Gremio
3.15
2.95
2.77

2

2.77

U2.5

1.41

NO

1.58

NG

1.58
6.3/10

19:30

Kết thúc
red card Atletico P
Atletico Paranaense
0 : 0
Gremio
Gremio red card
1.82
3.5
5.4

1

1.82

U3.5

1.23

NO

1.71

U3.5

1.23
8/10

15:00

Kết thúc
red card Gremio
Gremio
1 : 0
Coritiba
Coritiba red cardred card
2
3.45
4.5

1

2

U2.5

1.69

NO

1.8

U2.5

1.69
8/10

16:30

Kết thúc
red card Gremio
Gremio
1 : 0
Novo Hamburgo
Novo H
1.22
6.25
14

1

1.22

U3.5

1.62

YES

2.25

1

1.22
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gremio

Bạn đang tìm nhận định Gremio? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gremio, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 236 trận đấu có sự tham gia của Gremio với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Gremio đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Gremio đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.33 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Gremio hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €86.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gremio đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie ABrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8917
Thắng505
Hòa246
Thua156
Bàn thắng ghi được14519
Bàn thắng để thủng lưới81220
Trung bình ghi bàn1.80.61.1
Trung bình thủng lưới1.01.31.2
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-3
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-3-3 4 G
4-1-4-1 4 G
3-4-3 2 G
39 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
11 Trận
Tài 1.5 24%
4 Trận
Tài 2.5 12%
2 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 6%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Weverton
Weverton
38 GK 7.21
Marlon
Marlon
28 DEF 7.20
E. Noriega
E. Noriega
24 MID 7.15
Arthur
Arthur
29 MID 7.13
Viery
Viery
20 DEF 7.12
C. Pavón
C. Pavón
29 FWD 7.11
Carlos Vinícius
Carlos Vinícius
30 FWD 7.06
L. Pérez
L. Pérez
21 MID 6.85
Gustavo Martins
Gustavo Martins
23 DEF 6.83
F. Amuzu
F. Amuzu
26 MID 6.83
F. Balbuena
F. Balbuena
34 DEF 6.80
Roger
Roger
17 MID 6.80
Edenílson
Edenílson
36 MID 6.73
Willian
Willian
37 MID 6.73
Pedro Gabriel
Pedro Gabriel
18 DEF 6.73
Tetê
Tetê
25 MID 6.71
Luis Eduardo
Luis Eduardo
17 DEF 6.70
J. Nardoni
J. Nardoni
23 MID 6.69
Wagner Leonardo
Wagner Leonardo
26 DEF 6.66
Gabriel Mec
Gabriel Mec
17 FWD 6.64
J. Enamorado
J. Enamorado
26 FWD 6.63
Marcos Rocha
Marcos Rocha
37 DEF 6.60
Tiago
Tiago
17 MID 6.60
Caio Paulista
Caio Paulista
27 DEF 6.57
M. Monsalve
M. Monsalve
21 MID 6.56
V. Ramon
V. Ramon
18 DEF 6.50
João Pedro
João Pedro
29 DEF 6.48
Dodi
Dodi
29 MID 6.48
M. Braithwaite
M. Braithwaite
34 FWD 6.47
Riquelme Freitas
Riquelme Freitas
19 MID 6.40
Bernardo Zortea
Bernardo Zortea
18 MID 6.27
André Henrique
André Henrique
24 FWD 6.25