icon back

Grêmio U20

Grêmio U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT Grêmio U20 thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Grêmio U20 ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Grêmio U20 thắng 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LW
1 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Terminé
Gremio U20
Gremio U20
2 : 1
Fortaleza U20
Fortaleza U
2
3.25
3.38

1X

1.25

U3.5

1.32

YES

1.73

1X

1.25
1.2/10

15:00

Terminé
America M
America Mineiro U20
1 : 0
Gremio U20
Gremio U20
2.63
3.36
2.3

X

3.36

U3.5

1.36

YES

1.61

X2

1.4
1.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Grêmio U20. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 1 trận đấu có sự tham gia của Grêmio U20 với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Brasileiro U20 ABrazil • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng415
Hòa112
Thua5712
Bàn thắng ghi được15520
Bàn thắng để thủng lưới202040
Trung bình ghi bàn1.50.61.1
Trung bình thủng lưới2.02.22.1
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
13 Trận
Tài 1.5 37%
7 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Alysson Edward
Alysson Edward
19 FWD 7.71
Jardiel Maciel Libertino da Silva
Jardiel Maciel Libertino da Silva
20 MID 7.60
Riquelme Freitas
Riquelme Freitas
19 MID 7.40
Tiago
Tiago
17 MID 7.37
Pedro Gabriel
Pedro Gabriel
18 DEF 7.27
Viery
Viery
20 DEF 6.78
Alex
Alex
19 FWD 6.73
Gabriel Mec
Gabriel Mec
17 MID 6.69
Lian
Lian
20 FWD 6.57
Nathan Borges
Nathan Borges
19 DEF 6.57
Smiley
Smiley
18 DEF 6.44
Arnaldo
Arnaldo
18 FWD 6.44
Araújo
Araújo
20 MID 6.31
Filipe
Filipe
19 DEF 5.83