Greuther Fürth II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Greuther II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Wacker B
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Greuther II
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Schalding
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Greuther II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Nurnberg II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Greuther II
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Schwaben A
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Furth II
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Greuther Fürth II
Bạn đang tìm nhận định Greuther Fürth II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Greuther Fürth II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 115 trận đấu có sự tham gia của Greuther Fürth II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Bayern, Greuther Fürth II đã ghi nhận 5 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Greuther Fürth II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.62m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Greuther Fürth II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 17 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 23 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |




