Nhận định Wacker Burghausen vs Greuther Furth II - 21 thg 4, 2026
12.37
X3.60
22.72
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.51
Tối đa 3 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
22.72
2.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.51
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.47
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.92
2.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Greuther II
Tổng bàn thắngWacker Burghausen: 1.9Greuther Furth II: 2.7
Bàn thắng ghi đượcWacker Burghausen: 0.8Greuther Furth II: 1.2
Bàn thuaWacker Burghausen: 1.1Greuther Furth II: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Greuther II
ThắngWacker Burghausen: 3Greuther Furth II: 2
Trên 1.5 bànWacker Burghausen: 5Greuther Furth II: 8
Trên 2.5 bànWacker Burghausen: 4Greuther Furth II: 6
Trên 3.5 bànWacker Burghausen: 2Greuther Furth II: 2
Cả hai đội ghi bànWacker Burghausen: 4Greuther Furth II: 6
Thắng bất ngờWacker Burghausen: 0Greuther Furth II: 0
Thua bất ngờWacker Burghausen: 0Greuther Furth II: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
11 thg 10, 25
Greuther Fürth II1
Wacker Burghausen1
05 thg 4, 25
Greuther Fürth II3
Wacker Burghausen1
27 thg 9, 24
Wacker Burghausen2
Greuther Fürth II4
09 thg 3, 24
Greuther Fürth II0
Wacker Burghausen1
19 thg 9, 23
Wacker Burghausen1
Greuther Fürth II0
15 thg 4, 23
Wacker Burghausen0
Greuther Fürth II3
24 thg 9, 22
Greuther Fürth II2
Wacker Burghausen2
22 thg 3, 22
Greuther Fürth II1
Wacker Burghausen1
21 thg 8, 21
Wacker Burghausen1
Greuther Fürth II4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 68-35 | 77 |
| 2 |
|
34 | 74-25 | 75 |
| 3 |
|
34 | 72-30 | 70 |
| 4 |
|
34 | 72-46 | 64 |
| 5 |
|
34 | 49-44 | 51 |
| 6 |
|
34 | 49-45 | 49 |
| 7 |
|
34 | 48-37 | 48 |
| 8 |
|
34 | 61-52 | 47 |
| 9 |
|
34 | 46-50 | 47 |
| 10 |
|
34 | 54-65 | 46 |
| 11 |
|
34 | 54-69 | 46 |
| 12 |
|
34 | 43-47 | 42 |
| 13 |
|
34 | 36-53 | 38 |
| 14 |
|
34 | 37-48 | 34 |
| 15 |
|
34 | 39-60 | 34 |
| 16 |
|
34 | 47-60 | 28 |
| 17 |
|
34 | 31-71 | 26 |
| 18 |
|
34 | 31-74 | 23 |
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation