Nhận định Greuther Furth II vs Wurzburger Kickers - 26 thg 4, 2026
14.35
X4.00
21.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.70
Wurzburger Kickers thắng
6.2/10
Kèo 1X2
21.70
6.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.21
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.37
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Wurzburger K
Tổng bàn thắngGreuther Furth II: 3.1Wurzburger Kickers: 2.8
Bàn thắng ghi đượcGreuther Furth II: 1.5Wurzburger Kickers: 2.3
Bàn thuaGreuther Furth II: 1.6Wurzburger Kickers: 0.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wurzburger K
ThắngGreuther Furth II: 3Wurzburger Kickers: 7
Trên 1.5 bànGreuther Furth II: 9Wurzburger Kickers: 8
Trên 2.5 bànGreuther Furth II: 7Wurzburger Kickers: 4
Trên 3.5 bànGreuther Furth II: 3Wurzburger Kickers: 3
Cả hai đội ghi bànGreuther Furth II: 7Wurzburger Kickers: 5
Thắng bất ngờGreuther Furth II: 0Wurzburger Kickers: 0
Thua bất ngờGreuther Furth II: 0Wurzburger Kickers: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
3Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.9Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
63%Trên 2.5 bàn
17 thg 102025
Würzburger Kickers
Greuther Fürth II31
10 thg 52025
Würzburger Kickers
Greuther Fürth II11
22 thg 102024
Greuther Fürth II
Würzburger Kickers11
06 thg 72024
Würzburger Kickers
Greuther Fürth II13
16 thg 42024
Greuther Fürth II
FC Wurzburger Kickers31
09 thg 92023
FC Wurzburger Kickers
Greuther Fürth II21
14 thg 52023
Greuther Fürth II
FC Wurzburger Kickers10
15 thg 102022
FC Wurzburger Kickers
Greuther Fürth II30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 68-35 | 77 |
| 2 |
|
34 | 74-25 | 75 |
| 3 |
|
34 | 72-30 | 70 |
| 4 |
|
34 | 72-46 | 64 |
| 5 |
|
34 | 49-44 | 51 |
| 6 |
|
34 | 49-45 | 49 |
| 7 |
|
34 | 48-37 | 48 |
| 8 |
|
34 | 61-52 | 47 |
| 9 |
|
34 | 46-50 | 47 |
| 10 |
|
34 | 54-65 | 46 |
| 11 |
|
34 | 54-69 | 46 |
| 12 |
|
34 | 43-47 | 42 |
| 13 |
|
34 | 36-53 | 38 |
| 14 |
|
34 | 37-48 | 34 |
| 15 |
|
34 | 39-60 | 34 |
| 16 |
|
34 | 47-60 | 28 |
| 17 |
|
34 | 31-71 | 26 |
| 18 |
|
34 | 31-74 | 23 |
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation