1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Grimsby
Grimsby

Grimsby Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.95m
KEY INSIGHT Grimsby ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Grimsby có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Grimsby không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLD
216 Trận đấu đã nhận định
72.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Grimsby Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.69
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:15

Kết thúc
Salford City
Salford City
2 : 2
Grimsby
Grimsby
2.3
3.3
3.25

1

2.3

U3.5

1.32

YES

1.77

U3.5

1.32
5.6/10

10:00

Kết thúc
Grimsby
Grimsby
1 : 2
Salford City
Salford City
2.32
3.3
3.35

1

2.32

U3.5

1.28

NO

1.95

1X

1.37
7.7/10

10:00

Kết thúc
Tranmere
Tranmere
1 : 1
Grimsby
Grimsby
3.35
3.55
2.15

2

2.15

U3.5

1.4

YES

1.68

X2

1.39
8.5/10

07:30

Kết thúc
Grimsby
Grimsby
4 : 0
Swindon Town
Swindon Town
1.75
3.9
4.6

1

1.75

O2.5

1.7

YES

1.67

1X

1.22
7/10

14:45

Kết thúc
Cambridge U
Cambridge United
1 : 2
Grimsby
Grimsby
1.95
3.45
4.2

X

3.45

U3.5

1.26

NO

1.84

U3.5

1.26
5.5/10

10:00

Kết thúc
Gillingham
Gillingham
1 : 4
Grimsby
Grimsby
4
3.45
1.95

2

1.95

U3.5

1.32

NO

1.95

X2

1.27
10/10

14:45

Kết thúc
Chesterfield
Chesterfield
2 : 1
Grimsby
Grimsby
2.7
3.35
2.82

1

2.7

U3.5

1.36

NO

2.16

1X

1.5
5.6/10

10:00

Kết thúc
Grimsby
Grimsby
3 : 2
Crewe
Crewe
1.85
3.8
4.2

1

1.85

O2.5

1.75

NO

2.08

1

1.85
4.7/10

10:00

Kết thúc
red card Crawley Town
Crawley Town
0 : 2
Grimsby
Grimsby
3.6
3.45
2.2

X2

1.33

O1.5

1.31

YES

1.74

O1.5

1.31
4.2/10

10:00

Kết thúc
Grimsby
Grimsby
1 : 3
Harrogate T
Harrogate T
1.52
4.35
6

2

6

O1.5

1.21

NO

2

O1.5

1.21
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grimsby

Bạn đang tìm nhận định Grimsby? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Grimsby, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 216 trận đấu có sự tham gia của Grimsby với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Grimsby đã ghi nhận 22 trận thắng, 12 trận hòa và 13 trận thua qua 47 trận đấu, ghi được 75 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Grimsby đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.69 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Grimsby hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Grimsby đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận242347
Thắng121022
Hòa5712
Thua7613
Bàn thắng ghi được423375
Bàn thắng để thủng lưới242852
Trung bình ghi bàn1.81.41.6
Trung bình thủng lưới1.01.21.1
Giữ sạch lưới9817
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 41 G
4-1-3-2 2 G
4-2-3-1 2 G
3-1-4-2 1 G
69 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
39 Trận
Tài 1.5 40%
19 Trận
Tài 2.5 19%
9 Trận
Tài 3.5 9%
4 Trận
Tài 4.5 4%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Casper
C. Casper
20 GK 7.20
C. McJannet
C. McJannet
27 DEF 7.16
R. Staunton
R. Staunton
24 DEF 7.14
C. Vernam
C. Vernam
29 MID 7.03
S. Lavelle
S. Lavelle
29 DEF 7.03
K. Green
K. Green
28 MID 7.01
R. O'Donnell
R. O'Donnell
37 GK 7.00
J. Smith
J. Smith
24 GK 6.99
H. Rodgers
H. Rodgers
29 DEF 6.97
D. Tharme
D. Tharme
26 DEF 6.91
A. Cook
A. Cook
35 FWD 6.90
J. Walker
J. Walker
32 FWD 6.89
T. Warren
T. Warren
27 DEF 6.88
M. Kacurri
M. Kacurri
20 DEF 6.88
G. McEachran
G. McEachran
25 MID 6.87
J. Sweeney
J. Sweeney
24 DEF 6.84
E. Khouri
E. Khouri
22 MID 6.82
G. Turi
G. Turi
24 MID 6.76
D. Burns
D. Burns
23 MID 6.71
T. Sellars-Fleming
T. Sellars-Fleming
20 FWD 6.70
J. Kabia
J. Kabia
25 FWD 6.67
J. Amaluzor
J. Amaluzor
29 FWD 6.65
H. Brown
H. Brown
18 MID 6.65
C. Oduor
C. Oduor
26 MID 6.61
Neo Eccleston
Neo Eccleston
22 DEF 6.60
D. Rose
D. Rose
32 FWD 6.53
Cameron Gardner
Cameron Gardner
20 MID 6.52
Jude Jacob Soonsup-Bell
Jude Jacob Soonsup-Bell
21 FWD 6.50
Zak Gilsenan
Zak Gilsenan
22 MID 6.50
J. Svanþórsson
J. Svanþórsson
26 FWD 6.43
C. Pym
C. Pym
30 GK 6.40