Grimsby Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Grimsby Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Grimsby
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:45 Kết thúc |
Cambridge U
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Gillingham
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
14:45 Kết thúc |
Chesterfield
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Grimsby
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Crawley Town
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Grimsby
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Grimsby
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Grimsby
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grimsby
Bạn đang tìm nhận định Grimsby? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Grimsby được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 213 trận đấu có sự tham gia của Grimsby với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.3%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Grimsby đã ghi nhận 20 trận thắng, 11 trận hòa và 12 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Grimsby đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.79 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Grimsby hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Grimsby đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 21 | 43 |
| Thắng | 11 | 9 | 20 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 30 | 67 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 26 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 8 | 16 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. Casper
|
20 | GK | 7.20 |
|
C. McJannet
|
27 | DEF | 7.16 |
|
R. Staunton
|
24 | DEF | 7.14 |
|
C. Vernam
|
29 | MID | 7.08 |
|
S. Lavelle
|
29 | DEF | 7.03 |
|
K. Green
|
28 | MID | 7.00 |
|
R. O'Donnell
|
37 | GK | 7.00 |
|
J. Smith
|
24 | GK | 6.98 |
|
H. Rodgers
|
29 | DEF | 6.97 |
|
A. Cook
|
35 | FWD | 6.95 |
|
D. Tharme
|
26 | DEF | 6.91 |
|
J. Walker
|
32 | FWD | 6.89 |
|
T. Warren
|
27 | DEF | 6.89 |
|
G. McEachran
|
25 | MID | 6.87 |
|
J. Sweeney
|
24 | DEF | 6.86 |
|
E. Khouri
|
22 | MID | 6.82 |
|
M. Kacurri
|
20 | DEF | 6.79 |
|
G. Turi
|
24 | MID | 6.76 |
|
D. Burns
|
23 | MID | 6.71 |
|
T. Sellars-Fleming
|
20 | FWD | 6.70 |
|
H. Brown
|
18 | MID | 6.65 |
|
C. Oduor
|
26 | MID | 6.64 |
|
J. Kabia
|
25 | FWD | 6.63 |
|
J. Amaluzor
|
29 | FWD | 6.63 |
|
Neo Eccleston
|
22 | DEF | 6.60 |
|
D. Rose
|
32 | FWD | 6.53 |
|
Cameron Gardner
|
20 | MID | 6.52 |
|
Jude Jacob Soonsup-Bell
|
21 | FWD | 6.51 |
|
Zak Gilsenan
|
22 | MID | 6.50 |
|
J. Svanþórsson
|
26 | FWD | 6.43 |
|
C. Pym
|
30 | GK | 6.40 |





