Grimsby Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Grimsby Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:15 Kết thúc |
Salford City
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Grimsby
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Tranmere
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Grimsby
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7/10 |
14:45 Kết thúc |
Cambridge U
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Gillingham
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
14:45 Kết thúc |
Chesterfield
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Grimsby
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Crawley Town
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Grimsby
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grimsby
Bạn đang tìm nhận định Grimsby? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Grimsby, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 216 trận đấu có sự tham gia của Grimsby với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Grimsby đã ghi nhận 22 trận thắng, 12 trận hòa và 13 trận thua qua 47 trận đấu, ghi được 75 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Grimsby đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.69 xG và 5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Grimsby hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Grimsby đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 24 | 23 | 47 |
| Thắng | 12 | 10 | 22 |
| Hòa | 5 | 7 | 12 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 42 | 33 | 75 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 28 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 8 | 17 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. Casper
|
20 | GK | 7.20 |
|
C. McJannet
|
27 | DEF | 7.16 |
|
R. Staunton
|
24 | DEF | 7.14 |
|
C. Vernam
|
29 | MID | 7.03 |
|
S. Lavelle
|
29 | DEF | 7.03 |
|
K. Green
|
28 | MID | 7.01 |
|
R. O'Donnell
|
37 | GK | 7.00 |
|
J. Smith
|
24 | GK | 6.99 |
|
H. Rodgers
|
29 | DEF | 6.97 |
|
D. Tharme
|
26 | DEF | 6.91 |
|
A. Cook
|
35 | FWD | 6.90 |
|
J. Walker
|
32 | FWD | 6.89 |
|
T. Warren
|
27 | DEF | 6.88 |
|
M. Kacurri
|
20 | DEF | 6.88 |
|
G. McEachran
|
25 | MID | 6.87 |
|
J. Sweeney
|
24 | DEF | 6.84 |
|
E. Khouri
|
22 | MID | 6.82 |
|
G. Turi
|
24 | MID | 6.76 |
|
D. Burns
|
23 | MID | 6.71 |
|
T. Sellars-Fleming
|
20 | FWD | 6.70 |
|
J. Kabia
|
25 | FWD | 6.67 |
|
J. Amaluzor
|
29 | FWD | 6.65 |
|
H. Brown
|
18 | MID | 6.65 |
|
C. Oduor
|
26 | MID | 6.61 |
|
Neo Eccleston
|
22 | DEF | 6.60 |
|
D. Rose
|
32 | FWD | 6.53 |
|
Cameron Gardner
|
20 | MID | 6.52 |
|
Jude Jacob Soonsup-Bell
|
21 | FWD | 6.50 |
|
Zak Gilsenan
|
22 | MID | 6.50 |
|
J. Svanþórsson
|
26 | FWD | 6.43 |
|
C. Pym
|
30 | GK | 6.40 |




