1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Grimsby
Grimsby

Grimsby Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.95m
KEY INSIGHT Grimsby có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 4 trận gần nhất
TREND Grimsby ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Grimsby có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWW
213 Trận đấu đã nhận định
72.3% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Grimsby Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.79
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Grimsby
Grimsby
vs
Swindon Town
Swindon Town
1.75
3.9
4.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Cambridge U
Cambridge United
1 : 2
Grimsby
Grimsby
1.95
3.45
4.2

X

3.45

U3.5

1.26

NO

1.84

U3.5

1.26
5.5/10

10:00

Kết thúc
Gillingham
Gillingham
1 : 4
Grimsby
Grimsby
4
3.45
1.95

2

1.95

U3.5

1.32

NO

1.95

X2

1.27
10/10

14:45

Kết thúc
Chesterfield
Chesterfield
2 : 1
Grimsby
Grimsby
2.7
3.35
2.82

1

2.7

U3.5

1.36

NO

2.16

1X

1.5
5.6/10

10:00

Kết thúc
Grimsby
Grimsby
3 : 2
Crewe
Crewe
1.85
3.8
4.2

1

1.85

O2.5

1.75

NO

2.08

1

1.85
4.7/10

10:00

Kết thúc
red card Crawley Town
Crawley Town
0 : 2
Grimsby
Grimsby
3.6
3.45
2.2

X2

1.33

O1.5

1.31

YES

1.74

O1.5

1.31
4.2/10

10:00

Kết thúc
Grimsby
Grimsby
1 : 3
Harrogate T
Harrogate T
1.52
4.35
6

2

6

O1.5

1.21

NO

2

O1.5

1.21
3.8/10

10:00

Kết thúc
Grimsby
Grimsby
5 : 0
Barrow
Barrow
1.62
3.85
5.7

X2

2.42

U3.5

1.35

NO

1.92

U3.5

1.35
4.7/10

14:45

Kết thúc
Grimsby
Grimsby
1 : 0
Fleetwood
Fleetwood
2.05
3.45
3.7

1X

1.32

U3.5

1.34

NO

2

U3.5

1.34
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grimsby

Bạn đang tìm nhận định Grimsby? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Grimsby được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 213 trận đấu có sự tham gia của Grimsby với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.3%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Grimsby đã ghi nhận 20 trận thắng, 11 trận hòa và 12 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Grimsby đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.79 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Grimsby hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Grimsby đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222143
Thắng11920
Hòa5611
Thua6612
Bàn thắng ghi được373067
Bàn thắng để thủng lưới222648
Trung bình ghi bàn1.71.41.6
Trung bình thủng lưới1.01.21.1
Giữ sạch lưới8816
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 38 G
4-2-3-1 2 G
3-1-4-2 1 G
4-3-1-2 1 G
65 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
35 Trận
Tài 1.5 40%
17 Trận
Tài 2.5 19%
8 Trận
Tài 3.5 7%
3 Trận
Tài 4.5 5%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Casper
C. Casper
20 GK 7.20
C. McJannet
C. McJannet
27 DEF 7.16
R. Staunton
R. Staunton
24 DEF 7.14
C. Vernam
C. Vernam
29 MID 7.08
S. Lavelle
S. Lavelle
29 DEF 7.03
K. Green
K. Green
28 MID 7.00
R. O'Donnell
R. O'Donnell
37 GK 7.00
J. Smith
J. Smith
24 GK 6.98
H. Rodgers
H. Rodgers
29 DEF 6.97
A. Cook
A. Cook
35 FWD 6.95
D. Tharme
D. Tharme
26 DEF 6.91
J. Walker
J. Walker
32 FWD 6.89
T. Warren
T. Warren
27 DEF 6.89
G. McEachran
G. McEachran
25 MID 6.87
J. Sweeney
J. Sweeney
24 DEF 6.86
E. Khouri
E. Khouri
22 MID 6.82
M. Kacurri
M. Kacurri
20 DEF 6.79
G. Turi
G. Turi
24 MID 6.76
D. Burns
D. Burns
23 MID 6.71
T. Sellars-Fleming
T. Sellars-Fleming
20 FWD 6.70
H. Brown
H. Brown
18 MID 6.65
C. Oduor
C. Oduor
26 MID 6.64
J. Kabia
J. Kabia
25 FWD 6.63
J. Amaluzor
J. Amaluzor
29 FWD 6.63
Neo Eccleston
Neo Eccleston
22 DEF 6.60
D. Rose
D. Rose
32 FWD 6.53
Cameron Gardner
Cameron Gardner
20 MID 6.52
Jude Jacob Soonsup-Bell
Jude Jacob Soonsup-Bell
21 FWD 6.51
Zak Gilsenan
Zak Gilsenan
22 MID 6.50
J. Svanþórsson
J. Svanþórsson
26 FWD 6.43
C. Pym
C. Pym
30 GK 6.40