1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Grimsby
Grimsby

Grimsby Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.95m
KEY INSIGHT Grimsby không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLDD
127 Trận đấu đã nhận định
70.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Grimsby Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
1 : 1
Grimsby
Grimsby
1.75
4.2
4.75

1

1.75

U3.5

1.48

NO

2.23

1

1.75
5.3/10

14:15

Kết thúc
Salford City
Salford City
2 : 2
Grimsby
Grimsby
2.3
3.3
3.25

1

2.3

U3.5

1.32

YES

1.77

U3.5

1.32
5.6/10

10:00

Kết thúc
Grimsby
Grimsby
1 : 2
Salford City
Salford City
2.32
3.3
3.35

1

2.32

U3.5

1.28

NO

1.95

1X

1.37
7.7/10

10:00

Kết thúc
Tranmere
Tranmere
1 : 1
Grimsby
Grimsby
3.35
3.55
2.15

2

2.15

U3.5

1.4

YES

1.68

X2

1.39
8.5/10

07:30

Kết thúc
Grimsby
Grimsby
4 : 0
Swindon Town
Swindon Town
1.75
3.9
4.6

1

1.75

O2.5

1.7

YES

1.67

1X

1.22
7/10

14:45

Kết thúc
Cambridge U
Cambridge United
1 : 2
Grimsby
Grimsby
1.95
3.45
4.2

X

3.45

U3.5

1.26

NO

1.84

U3.5

1.26
5.5/10

10:00

Kết thúc
Gillingham
Gillingham
1 : 4
Grimsby
Grimsby
4
3.45
1.95

2

1.95

U3.5

1.32

NO

1.95

X2

1.27
10/10

14:45

Kết thúc
Chesterfield
Chesterfield
2 : 1
Grimsby
Grimsby
2.7
3.35
2.82

1

2.7

U3.5

1.36

NO

2.16

1X

1.5
5.6/10

10:00

Kết thúc
Grimsby
Grimsby
3 : 2
Crewe
Crewe
1.85
3.8
4.2

1

1.85

O2.5

1.75

NO

2.08

1

1.85
4.7/10

10:00

Kết thúc
red card Crawley Town
Crawley Town
0 : 2
Grimsby
Grimsby
3.6
3.45
2.2

X2

1.33

O1.5

1.31

YES

1.74

O1.5

1.31
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grimsby

Bạn đang tìm nhận định Grimsby? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Grimsby, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Grimsby với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Grimsby đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Grimsby hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Grimsby đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Grimsby chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Casper
C. Casper
20 GK 7.20
C. McJannet
C. McJannet
27 DEF 7.16
R. Staunton
R. Staunton
24 DEF 7.14
C. Vernam
C. Vernam
29 MID 7.03
S. Lavelle
S. Lavelle
29 DEF 7.03
K. Green
K. Green
28 MID 7.01
R. O'Donnell
R. O'Donnell
37 GK 7.00
J. Smith
J. Smith
24 GK 6.99
H. Rodgers
H. Rodgers
29 DEF 6.97
D. Tharme
D. Tharme
26 DEF 6.91
A. Cook
A. Cook
35 FWD 6.90
J. Walker
J. Walker
32 FWD 6.89
T. Warren
T. Warren
27 DEF 6.88
M. Kacurri
M. Kacurri
20 DEF 6.88
G. McEachran
G. McEachran
25 MID 6.87
J. Sweeney
J. Sweeney
24 DEF 6.84
E. Khouri
E. Khouri
22 MID 6.82
G. Turi
G. Turi
24 MID 6.76
D. Burns
D. Burns
23 MID 6.71
T. Sellars-Fleming
T. Sellars-Fleming
20 FWD 6.70
J. Kabia
J. Kabia
25 FWD 6.67
J. Amaluzor
J. Amaluzor
29 FWD 6.65
H. Brown
H. Brown
18 MID 6.65
C. Oduor
C. Oduor
26 MID 6.61
Neo Eccleston
Neo Eccleston
22 DEF 6.60
D. Rose
D. Rose
32 FWD 6.53
Cameron Gardner
Cameron Gardner
20 MID 6.52
Jude Jacob Soonsup-Bell
Jude Jacob Soonsup-Bell
21 FWD 6.50
Zak Gilsenan
Zak Gilsenan
22 MID 6.50
J. Svanþórsson
J. Svanþórsson
26 FWD 6.43
C. Pym
C. Pym
30 GK 6.40