1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Groningen
Groningen

Groningen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €32.45m
KEY INSIGHT Groningen có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND Groningen bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Groningen không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWD
146 Trận đấu đã nhận định
65.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Groningen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.79
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
Feyenoord
Feyenoord
vs
Groningen
Groningen
1.67
4.4
5.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Groningen
Groningen
0 : 0
Ahead E
Ahead E
1.8
4.2
4.5

1

1.8

O2.5

1.53

YES

1.52

1X

1.24
7.4/10

12:45

Kết thúc
Telstar
Telstar
0 : 2
Groningen
Groningen
2.75
3.65
2.5

X

3.65

O2.5

1.6

YES

1.5

O2.5

1.6
7.8/10

10:45

Kết thúc
Groningen
Groningen
3 : 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
3
3.85
2.35

2

2.35

O2.5

1.56

YES

1.48

X2

1.43
8.5/10

14:00

Kết thúc
Zwolle
Zwolle
1 : 1
Groningen
Groningen
2.77
3.55
2.52

X

3.55

O2.5

1.7

YES

1.56

O2.5

1.7
6.4/10

10:30

Kết thúc
Groningen
Groningen
3 : 1
Ajax
Ajax
3.1
3.65
2.35

2

2.35

O2.5

1.65

YES

1.55

X2

1.44
5.3/10

08:30

Kết thúc
FC Volendam
FC Volendam
3 : 2
Groningen
Groningen
3.75
3.7
2

X

3.7

U3.5

1.47

YES

1.63

U3.5

1.47
4/10

06:15

Kết thúc
Twente
Twente
2 : 1
Groningen
Groningen
1.47
5.1
7

1

1.47

U3.5

1.67

NO

2.15

1

1.47
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Groningen

Bạn đang tìm nhận định Groningen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Groningen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Groningen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Groningen đã ghi nhận 12 trận thắng, 5 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Groningen đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.79 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Groningen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €32.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Groningen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng6612
Hòa325
Thua5712
Bàn thắng ghi được231942
Bàn thắng để thủng lưới142337
Trung bình ghi bàn1.61.31.4
Trung bình thủng lưới1.01.51.3
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 6
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
4-4-2 10 G
53 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
23 Trận
Tài 1.5 48%
14 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Resink
S. Resink
22 MID 7.26
D. Janse
D. Janse
19 DEF 7.23
M. Rente
M. Rente
28 DEF 7.08
H. Jurjus
H. Jurjus
31 GK 7.00
E. Vaessen
E. Vaessen
30 GK 7.00
T. Blokzijl
T. Blokzijl
20 DEF 6.93
Y. Taha
Y. Taha
23 MID 6.88
D. van der Werff
D. van der Werff
21 MID 6.84
J. Schreuders
J. Schreuders
21 MID 6.83
T. van Bergen
T. van Bergen
21 MID 6.78
T. Oosting
T. Oosting
25 MID 6.74
T. Land
T. Land
19 MID 6.74
M. Seuntjens
M. Seuntjens
33 MID 6.74
M. Peersman
M. Peersman
34 DEF 6.70
T. Hernes
T. Hernes
20 MID 6.70
T. de Jonge
T. de Jonge
22 MID 6.69
Nils Eggens
Nils Eggens
20 FWD 6.63
B. Willumsson
B. Willumsson
25 FWD 6.60
Wouter Prins
Wouter Prins
21 DEF 6.58
O. Zawada
O. Zawada
29 FWD 6.57
Tyrique Mercera
Tyrique Mercera
22 DEF 6.54
R. Metu
R. Metu
17 FWD 6.50
R. Higgins
R. Higgins
30 FWD 6.48
Noam Fritz Emeran
Noam Fritz Emeran
23 FWD 6.33
F. Turay
F. Turay
21 FWD 6.30
Rui Mendes
Rui Mendes
26 FWD 6.27