1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Groningen
Groningen

Groningen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €32.45m
KEY INSIGHT Groningen để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Groningen có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Groningen không nhận thẻ đỏ trong 24 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
87 Trận đấu đã nhận định
60.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Groningen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Groningen
Groningen
1 : 2
AEK A
AEK A
4.7
4.1
1.57

2

1.57

O2.5

1.46

YES

1.55

O2.5

1.46
3.6/10

08:00

Kết thúc
Groningen
Groningen
3 : 2
Emmen
Emmen
1.55
4.5
4.9

1

1.55

O2.5

1.39

YES

1.49

O2.5

1.39
4.9/10

13:00

Kết thúc
Heracles
Heracles
2 : 1
Groningen
Groningen
3.95
3.9
1.91

2

1.91

U3.5

1.54

NO

2.5

X2

1.3
7.2/10

12:45

Kết thúc
Ajax
Ajax
2 : 0
Groningen
Groningen
1.95
3.85
4.1

1

1.95

U3.5

1.54

YES

1.58

1X

1.28
8.5/10

08:30

Kết thúc
Heracles
Heracles
1 : 2
Groningen
Groningen
5.2
4.6
1.62

2

1.62

U3.5

1.72

NO

2.35

2

1.62
5.7/10

10:45

Kết thúc
Groningen
Groningen
2 : 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
2.85
3.7
2.42

2

2.42

O2.5

1.62

YES

1.52

O2.5

1.62
5.5/10

12:45

Kết thúc
Groningen
Groningen
2 : 3
Excelsior
Excelsior
1.8
4.25
4.65

1

1.8

O2.5

1.63

YES

1.62

1

1.8
5.5/10

10:30

Kết thúc
Feyenoord
Feyenoord
3 : 1
Groningen
Groningen
1.75
4.3
4.6

1

1.75

U3.5

1.6

NO

2.35

U3.5

1.6
4/10

14:00

Kết thúc
Groningen
Groningen
0 : 0
Ahead E
Ahead E
1.8
4.2
4.5

1

1.8

O2.5

1.53

YES

1.52

1X

1.24
7.4/10

12:45

Kết thúc
Telstar
Telstar
0 : 2
Groningen
Groningen
2.75
3.65
2.5

X

3.65

O2.5

1.6

YES

1.5

O2.5

1.6
7.8/10

14:00

Kết thúc
Zwolle
Zwolle
1 : 1
Groningen
Groningen
2.77
3.55
2.52

X

3.55

O2.5

1.7

YES

1.56

O2.5

1.7
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Groningen

Bạn đang tìm nhận định Groningen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Groningen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 87 trận đấu có sự tham gia của Groningen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Groningen đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Groningen đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.47 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Groningen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €32.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Groningen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Groningen chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng101
Hòa000
Thua112
Bàn thắng ghi được314
Bàn thắng để thủng lưới628
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới3.02.02.7
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 2
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Resink
S. Resink
22 MID 7.26
D. Janse
D. Janse
19 DEF 7.16
M. Rente
M. Rente
28 DEF 7.05
H. Jurjus
H. Jurjus
31 GK 7.00
T. Blokzijl
T. Blokzijl
20 DEF 6.96
E. Vaessen
E. Vaessen
30 GK 6.92
Y. Taha
Y. Taha
23 MID 6.91
T. Land
T. Land
19 MID 6.85
D. van der Werff
D. van der Werff
21 MID 6.84
T. van Bergen
T. van Bergen
21 MID 6.81
J. Schreuders
J. Schreuders
21 MID 6.81
T. Oosting
T. Oosting
25 MID 6.74
M. Peersman
M. Peersman
34 DEF 6.73
M. Seuntjens
M. Seuntjens
33 MID 6.73
T. de Jonge
T. de Jonge
22 MID 6.70
Nils Eggens
Nils Eggens
20 FWD 6.63
B. Willumsson
B. Willumsson
25 FWD 6.59
T. Hernes
T. Hernes
20 MID 6.59
O. Zawada
O. Zawada
29 FWD 6.57
Wouter Prins
Wouter Prins
21 DEF 6.56
Tyrique Mercera
Tyrique Mercera
22 DEF 6.53
R. Metu
R. Metu
17 FWD 6.52
R. Higgins
R. Higgins
30 FWD 6.48
Noam Fritz Emeran
Noam Fritz Emeran
23 FWD 6.33
F. Turay
F. Turay
21 FWD 6.30
Rui Mendes
Rui Mendes
26 FWD 6.28
Besnik Mashuku
Besnik Mashuku
18 MID -