Nhận định Groningen vs NEC Nijmegen - 10 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.5/10
Kèo 1X2
22.42
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.68
2.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINEC Nijmegen
xGGroningen: 1.79NEC Nijmegen: 1.58
Kiểm soát bóngGroningen: 44%NEC Nijmegen: 56%
Tổng số cú sútGroningen: 14NEC Nijmegen: 16
Sút trúng đíchGroningen: 4NEC Nijmegen: 5
Sút trượtGroningen: 5NEC Nijmegen: 5
Phạt gócGroningen: 4NEC Nijmegen: 6
Thẻ vàngGroningen: 1NEC Nijmegen: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
NEC Nijmegen
Bàn thắng kỳ vọngGroningen: 1.89NEC Nijmegen: 1.71
Tổng bàn thắngGroningen: 3.1NEC Nijmegen: 3.6
Bàn thắng ghi đượcGroningen: 1.6NEC Nijmegen: 1.9
Bàn thuaGroningen: 1.5NEC Nijmegen: 1.7
Kiểm soát bóngGroningen: 50%NEC Nijmegen: 55%
Tổng số cú sútGroningen: 16.4NEC Nijmegen: 18.1
Sút trúng đíchGroningen: 5.4NEC Nijmegen: 6.5
Sút trượtGroningen: 6.6NEC Nijmegen: 5.8
Phạm lỗiGroningen: 9.7NEC Nijmegen: 11.2
Phạt gócGroningen: 5.8NEC Nijmegen: 7.3
Việt vịGroningen: 1.4NEC Nijmegen: 1.3
Thẻ vàngGroningen: 1.5NEC Nijmegen: 2.25
Tổng số đường chuyềnGroningen: 422NEC Nijmegen: 408
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
NEC Nijmegen
ThắngGroningen: 3NEC Nijmegen: 4
Trên 1.5 bànGroningen: 9NEC Nijmegen: 10
Trên 2.5 bànGroningen: 7NEC Nijmegen: 6
Trên 3.5 bànGroningen: 4NEC Nijmegen: 5
Cả hai đội ghi bànGroningen: 7NEC Nijmegen: 8
Thắng bất ngờGroningen: 0NEC Nijmegen: 1
Thua bất ngờGroningen: 0NEC Nijmegen: 1
Đối đầu
6
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
09 thg 11, 25
NEC Nijmegen2
Groningen0
19 thg 7, 25
Groningen1
NEC Nijmegen2
08 thg 2, 25
Groningen2
NEC Nijmegen1
03 thg 11, 24
NEC Nijmegen6
Groningen0
25 thg 4, 23
Groningen0
NEC Nijmegen1
26 thg 8, 22
NEC Nijmegen1
Groningen1
12 thg 3, 22
Groningen4
NEC Nijmegen3
19 thg 1, 22
Groningen1
NEC Nijmegen2
31 thg 10, 21
NEC Nijmegen3
Groningen0
04 thg 9, 20
Groningen3
NEC Nijmegen3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 101-45 | 84 |
| 2 |
|
34 | 70-44 | 65 |
| 3 |
|
34 | 77-53 | 59 |
| 4 |
|
34 | 59-40 | 58 |
| 5 |
|
34 | 62-41 | 56 |
| 6 |
|
34 | 55-42 | 53 |
| 7 |
|
34 | 58-51 | 52 |
| 8 |
|
34 | 57-53 | 51 |
| 9 |
|
34 | 49-45 | 48 |
| 10 |
|
34 | 40-62 | 43 |
| 11 |
|
34 | 49-63 | 39 |
| 12 |
|
34 | 54-53 | 38 |
| 13 |
|
34 | 43-56 | 38 |
| 14 |
|
34 | 49-55 | 37 |
| 15 |
|
34 | 44-71 | 37 |
| 16 |
|
34 | 35-55 | 32 |
| 17 |
|
34 | 35-58 | 29 |
| 18 |
|
34 | 35-85 | 19 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
Promotion - Europa League (League phase)
Eerste Divisie (Relegation)
Relegation - Eerste Divisie