Nhận định Heracles vs Groningen - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.62
Groningen thắng
5.7/10
Kèo 1X2
21.62
5.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.72
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.35
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.36
3.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGroningen
xGHeracles: 0.72Groningen: 2.33
Kiểm soát bóngHeracles: 34%Groningen: 66%
Tổng số cú sútHeracles: 7Groningen: 20
Sút trúng đíchHeracles: 1Groningen: 7
Sút trượtHeracles: 3Groningen: 7
Phạt gócHeracles: 2Groningen: 7
Thẻ vàngHeracles: 1Groningen: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Groningen
Bàn thắng kỳ vọngHeracles: 1Groningen: 1.96
Tổng bàn thắngHeracles: 2.8Groningen: 3.1
Bàn thắng ghi đượcHeracles: 0.3Groningen: 1.7
Bàn thuaHeracles: 2.5Groningen: 1.4
Kiểm soát bóngHeracles: 47%Groningen: 50%
Tổng số cú sútHeracles: 11.1Groningen: 16.4
Sút trúng đíchHeracles: 2.9Groningen: 5.9
Sút trượtHeracles: 5.8Groningen: 6.1
Phạm lỗiHeracles: 14.4Groningen: 10.1
Phạt gócHeracles: 4.4Groningen: 6.1
Việt vịHeracles: 0.8Groningen: 1.8
Thẻ vàngHeracles: 2.4Groningen: 1.75
Tổng số đường chuyềnHeracles: 359Groningen: 416
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Groningen
ThắngHeracles: 0Groningen: 4
Trên 1.5 bànHeracles: 8Groningen: 9
Trên 2.5 bànHeracles: 6Groningen: 7
Trên 3.5 bànHeracles: 4Groningen: 4
Cả hai đội ghi bànHeracles: 3Groningen: 7
Thắng bất ngờHeracles: 0Groningen: 0
Thua bất ngờHeracles: 0Groningen: 0
Đối đầu
4
Hòa
16
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Heracles1
Groningen2
29 thg 8, 25
Groningen4
Heracles0
23 thg 4, 25
Groningen4
Heracles1
28 thg 1, 25
Heracles1
Groningen1
02 thg 8, 24
Groningen2
Heracles0
24 thg 4, 22
Groningen0
Heracles1
18 thg 12, 21
Heracles4
Groningen2
30 thg 1, 21
Heracles1
Groningen0
23 thg 12, 20
Groningen0
Heracles1
01 thg 8, 20
Groningen1
Heracles0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 101-45 | 84 |
| 2 |
|
34 | 70-44 | 65 |
| 3 |
|
34 | 77-53 | 59 |
| 4 |
|
34 | 59-40 | 58 |
| 5 |
|
34 | 62-41 | 56 |
| 6 |
|
34 | 55-42 | 53 |
| 7 |
|
34 | 58-51 | 52 |
| 8 |
|
34 | 57-53 | 51 |
| 9 |
|
34 | 49-45 | 48 |
| 10 |
|
34 | 40-62 | 43 |
| 11 |
|
34 | 49-63 | 39 |
| 12 |
|
34 | 54-53 | 38 |
| 13 |
|
34 | 43-56 | 38 |
| 14 |
|
34 | 49-55 | 37 |
| 15 |
|
34 | 44-71 | 37 |
| 16 |
|
34 | 35-55 | 32 |
| 17 |
|
34 | 35-58 | 29 |
| 18 |
|
34 | 35-85 | 19 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
Promotion - Europa League (League phase)
Eerste Divisie (Relegation)
Relegation - Eerste Divisie