Nhận định Ajax vs Groningen - 21 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.28
Ajax thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.95
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.54
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.41
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGroningen
xGAjax: 1.67Groningen: 1.44
Kiểm soát bóngAjax: 60%Groningen: 40%
Tổng số cú sútAjax: 14Groningen: 11
Sút trúng đíchAjax: 5Groningen: 4
Sút trượtAjax: 5Groningen: 4
Phạt gócAjax: 4Groningen: 3
Thẻ vàngAjax: 1Groningen: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Groningen
Bàn thắng kỳ vọngAjax: 1.61Groningen: 1.98
Tổng bàn thắngAjax: 2.6Groningen: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAjax: 1.6Groningen: 1.8
Bàn thuaAjax: 1Groningen: 1.3
Kiểm soát bóngAjax: 52%Groningen: 50%
Tổng số cú sútAjax: 14.1Groningen: 16.9
Sút trúng đíchAjax: 5.3Groningen: 6.1
Sút trượtAjax: 5.5Groningen: 6.4
Phạm lỗiAjax: 9.6Groningen: 10
Phạt gócAjax: 3.9Groningen: 6.2
Việt vịAjax: 0.6Groningen: 1.6
Thẻ vàngAjax: 1.88Groningen: 1.5
Tổng số đường chuyềnAjax: 492Groningen: 404
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Groningen
ThắngAjax: 3Groningen: 5
Trên 1.5 bànAjax: 8Groningen: 9
Trên 2.5 bànAjax: 6Groningen: 7
Trên 3.5 bànAjax: 3Groningen: 4
Cả hai đội ghi bànAjax: 5Groningen: 7
Thắng bất ngờAjax: 0Groningen: 0
Thua bất ngờAjax: 1Groningen: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Groningen3
Ajax1
02 thg 12, 25
Ajax2
Groningen0
14 thg 5, 25
Groningen2
Ajax2
06 thg 10, 24
Ajax3
Groningen1
16 thg 5, 23
Groningen2
Ajax3
14 thg 8, 22
Ajax6
Groningen1
02 thg 4, 22
Groningen1
Ajax3
25 thg 9, 21
Ajax3
Groningen0
07 thg 3, 21
Ajax3
Groningen1
04 thg 10, 20
Groningen1
Ajax0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 101-45 | 84 |
| 2 |
|
34 | 70-44 | 65 |
| 3 |
|
34 | 77-53 | 59 |
| 4 |
|
34 | 59-40 | 58 |
| 5 |
|
34 | 62-41 | 56 |
| 6 |
|
34 | 55-42 | 53 |
| 7 |
|
34 | 58-51 | 52 |
| 8 |
|
34 | 57-53 | 51 |
| 9 |
|
34 | 49-45 | 48 |
| 10 |
|
34 | 40-62 | 43 |
| 11 |
|
34 | 49-63 | 39 |
| 12 |
|
34 | 54-53 | 38 |
| 13 |
|
34 | 43-56 | 38 |
| 14 |
|
34 | 49-55 | 37 |
| 15 |
|
34 | 44-71 | 37 |
| 16 |
|
34 | 35-55 | 32 |
| 17 |
|
34 | 35-58 | 29 |
| 18 |
|
34 | 35-85 | 19 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
Promotion - Europa League (League phase)
Eerste Divisie (Relegation)
Relegation - Eerste Divisie