Gualaceo SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gualaceo SC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:30 Sắp diễn ra |
Gualaceo SC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
17:00 Kết thúc |
LDU P
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
16:30 Kết thúc |
Gualaceo SC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
16:30 Kết thúc |
Gualaceo SC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
17:30 Kết thúc |
Atletico FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.4/10 |
16:30 Kết thúc |
Gualaceo SC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
16:30 Kết thúc |
Ind. Juniors
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
12:45 Kết thúc |
Gualaceo SC
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
16:30 Kết thúc |
22 de Julio
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
16:30 Kết thúc |
Cumbaya
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gualaceo SC
Bạn đang tìm nhận định Gualaceo SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gualaceo SC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của Gualaceo SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro Serie B, Gualaceo SC đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Gualaceo SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.99m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gualaceo SC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 5 | 12 |
| Thắng | 4 | 0 | 4 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 3 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 6 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.6 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 1.2 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
W. Romero
|
24 | - | 7.50 |
|
T. Donsanti
|
25 | FWD | 7.44 |
|
K. Arroyo
|
31 | MID | 7.28 |
|
J. Preciado
|
31 | MID | 7.21 |
|
D. Quiñónez
|
23 | GK | 7.09 |
|
Gilson Freddy Hurtado Nazareno
|
29 | DEF | 7.01 |
|
Kevin Iván Caicedo Mina
|
25 | MID | 6.95 |
|
S. Estacio
|
23 | - | 6.90 |
|
M. Tello
|
30 | MID | 6.89 |
|
C. Alvarado
|
24 | MID | 6.89 |
|
G. Zumba
|
31 | DEF | 6.80 |
|
B. Mina
|
34 | DEF | 6.76 |
|
Denilson Josué Ovando Ramírez
|
24 | MID | 6.64 |
|
G. Mina
|
22 | DEF | 6.60 |
|
Michael Javier Obando Morales
|
30 | - | 6.47 |
|
Wílmer Javier Godoy Quiñónez
|
32 | - | 6.45 |
|
Jacson Mauricio Pita Mina
|
30 | FWD | 6.34 |
|
R. Salazar
|
24 | DEF | 6.27 |
|
Y. Nazareno
|
28 | - | 6.26 |
|
A. Lemos
|
36 | GK | 6.25 |
|
D. Wila
|
21 | FWD | 6.23 |
|
S. Campaña
|
23 | - | 6.18 |
|
B. Cordara
|
25 | FWD | 6.09 |
|
J. Medina
|
33 | MID | 6.00 |
|
H. Delgado
|
23 | - | - |





