icon back

Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.49m

Phong độ gần đây

WLWDW
13 Trận đấu đã nhận định
69.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Завършил
Changchun X
Changchun Xidu
0 : 3
Guangxi Hengchen
Guangxi H
4.57
3.4
1.71

2

1.71

U2.5

1.65

NO

1.72

2

1.71
5/10

04:30

Завършил
Shandong II
Shandong Taishan II
0 : 0
Guangxi Hengchen
Guangxi H
3.62
3.35
1.9

2

1.9

U3.5

1.28

NO

1.92

U3.5

1.28
6.2/10

08:00

Завършил
Guangxi H
Guangxi Hengchen
2 : 1
Nantong Haimen Codion
Nantong H
1.59
3.7
5.01

2

5.01

O2.5

1.84

NO

1.86

X2

2.12
8.5/10

08:00

Завършил
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
1 : 0
Guangxi Hengchen
Guangxi H
2.52
3.1
2.55

X2

1.42

U2.5

1.66

NO

1.87

U2.5

1.66
2.3/10

08:30

Завършил
Guangxi H
Guangxi Hengchen
4 : 1
Changchun Xidu
Changchun X
1.44
3.9
6.5

1

1.44

U3.5

1.25

NO

1.65

U3.5

1.25
7.4/10

08:30

Завършил
Guangxi H
Guangxi Hengchen
1 : 0
Shandong Taishan II
Shandong II
1.5
3.74
6.25

1

1.5

U2.5

1.76

NO

1.66

U2.5

1.76
2.6/10

08:30

Завършил
Nantong H
Nantong Haimen Codion
3 : 4
Guangxi Hengchen
Guangxi H
3.44
3.25
2

2

2

U2.5

1.69

NO

1.83

U2.5

1.69
6.1/10

05:00

Завършил
Hainan Star
Hainan Star
0 : 3
Guangxi Hengchen
Guangxi H
9
4
1.36

2

1.3

U2.5

1.67

NO

1.4

2

1.3
8.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Guangxi Hengchen. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 13 trận đấu có sự tham gia của Guangxi Hengchen với tỷ lệ trúng 69.23% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng111223
Hòa224
Thua213
Bàn thắng ghi được303262
Bàn thắng để thủng lưới10717
Trung bình ghi bàn2.02.12.1
Trung bình thủng lưới0.70.50.6
Giữ sạch lưới81018
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 10
Thua 1
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 4
31-45 6
46-60 7
61-75 10
76-90 9
43 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 87%
26 Trận
Tài 1.5 63%
19 Trận
Tài 2.5 30%
9 Trận
Tài 3.5 13%
4 Trận
Tài 4.5 7%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Wang Haozhi
Wang Haozhi
34 MID 7.64
Yuan Xiucheng
Yuan Xiucheng
28 DEF 7.41
Gao Yixuan
Gao Yixuan
24 MID 7.32
Shen Bokai
Shen Bokai
27 GK 7.12
Fang Zhengyang
Fang Zhengyang
32 DEF 7.06
Zhang Zijian
Zhang Zijian
28 DEF 7.00
Luan Haodong
Luan Haodong
28 DEF 6.99
Zhang Huajun
Zhang Huajun
23 MID 6.97
Chen Dongtao
Chen Dongtao
19 MID 6.91
Ji Xinlong
Ji Xinlong
20 MID 6.85
Li Siqi
Li Siqi
28 DEF 6.74
Ren Kangkang
Ren Kangkang
24 MID 6.72
Ren Wei
Ren Wei
28 DEF 6.63
Chen Guanjian
Chen Guanjian
20 DEF 6.61
Hongyu Wang
Hongyu Wang
30 MID 6.60
Wei Chaolun
Wei Chaolun
25 MID 6.58
Ning Weichen
Ning Weichen
29 MID 6.54
Huang Yonghai
Huang Yonghai
20 FWD 6.49
Yao Zixuan
Yao Zixuan
22 MID 6.49
Ji Tianle
Ji Tianle
20 MID 6.48
Dai Jiatong
Dai Jiatong
21 GK 6.47
Cen Liyi
Cen Liyi
23 MID 6.11
Deng Huayi
Deng Huayi
23 MID 6.08
Fei Ernanduo
Fei Ernanduo
24 FWD -
Feng Yifan
Feng Yifan
22 DEF -