1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Guangxi Hengchen
Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.49m
KEY INSIGHT Guangxi Hengchen có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLL
29 Trận đấu đã nhận định
72.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Guangxi H Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.52
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Guangxi H
Guangxi Hengchen
vs
Nanjing City
Nanjing City
1.62
3.6
5.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:00

Kết thúc
Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
1 : 0
Guangxi Hengchen
Guangxi H
3.85
3.25
2.27

2

2.27

U2.5

1.62

NO

1.82

U2.5

1.62
4.2/10

07:30

Kết thúc
Meizhou K
Meizhou Kejia
2 : 1
Guangxi Hengchen
Guangxi H red card
3.65
3.5
1.85

2

1.85

U3.5

1.42

YES

1.56

U3.5

1.42
4.5/10

07:30

Kết thúc
Guangxi H
Guangxi Hengchen
1 : 0
Guangzhou E-Power
Guangzhou E
3.9
3.55
1.98

X

3.65

O1.5

1.27

NO

1.95

O1.5

1.27
4/10

06:30

Kết thúc
Heilongji
Heilongjiang
2 : 1
Guangxi Hengchen
Guangxi H
1.82
3.45
4.1

X

3.45

U3.5

1.29

YES

1.85

U3.5

1.29
5.7/10

02:30

Kết thúc
Changchun X
Changchun Xidu
0 : 3
Guangxi Hengchen
Guangxi H
4.57
3.4
1.71

2

1.71

U2.5

1.65

NO

1.72

2

1.71
5/10

03:30

Kết thúc
Shandong II
Shandong Taishan II
0 : 0
Guangxi Hengchen
Guangxi H
3.62
3.35
1.9

2

1.9

U3.5

1.28

NO

1.92

U3.5

1.28
6.2/10

07:00

Kết thúc
Guangxi H
Guangxi Hengchen
2 : 1
Nantong Haimen Codion
Nantong H
1.59
3.7
5.01

2

5.01

O2.5

1.84

NO

1.86

X2

2.12
8.5/10

07:00

Kết thúc
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
1 : 0
Guangxi Hengchen
Guangxi H
2.52
3.1
2.55

X2

1.42

U2.5

1.66

NO

1.87

U2.5

1.66
2.3/10

07:30

Kết thúc
Nantong H
Nantong Haimen Codion
3 : 4
Guangxi Hengchen
Guangxi H
3.44
3.25
2

2

2

U2.5

1.69

NO

1.83

U2.5

1.69
6.1/10

04:00

Kết thúc
Hainan Star
Hainan Star
0 : 3
Guangxi Hengchen
Guangxi H
9
4
1.36

2

1.3

U2.5

1.67

NO

1.4

2

1.3
8.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guangxi Hengchen

Bạn đang tìm nhận định Guangxi Hengchen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Guangxi Hengchen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Guangxi Hengchen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Guangxi Hengchen đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Guangxi Hengchen đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.52 xG6.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Guangxi Hengchen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.49m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Guangxi Hengchen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League OneChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng202
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được325
Bàn thắng để thủng lưới145
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới0.52.01.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 4
46-60 2
61-75 2
76-90 3
13 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Wang Haozhi
Wang Haozhi
34 MID 7.64
Yuan Xiucheng
Yuan Xiucheng
28 DEF 7.41
Gao Yixuan
Gao Yixuan
24 MID 7.32
Shen Bokai
Shen Bokai
27 GK 7.12
Fang Zhengyang
Fang Zhengyang
32 DEF 7.06
Zhang Zijian
Zhang Zijian
28 DEF 7.00
Luan Haodong
Luan Haodong
28 DEF 6.99
Zhang Huajun
Zhang Huajun
23 MID 6.97
Chen Dongtao
Chen Dongtao
19 MID 6.91
Ji Xinlong
Ji Xinlong
20 MID 6.85
Li Siqi
Li Siqi
28 DEF 6.74
Ren Kangkang
Ren Kangkang
24 MID 6.72
Ren Wei
Ren Wei
28 DEF 6.63
Chen Guanjian
Chen Guanjian
20 DEF 6.61
Hongyu Wang
Hongyu Wang
30 MID 6.60
Wei Chaolun
Wei Chaolun
25 MID 6.58
Ning Weichen
Ning Weichen
29 MID 6.54
Huang Yonghai
Huang Yonghai
20 FWD 6.49
Yao Zixuan
Yao Zixuan
22 MID 6.49
Ji Tianle
Ji Tianle
20 MID 6.48
Dai Jiatong
Dai Jiatong
21 GK 6.47
Cen Liyi
Cen Liyi
23 MID 6.11
Deng Huayi
Deng Huayi
23 MID 6.08
Fei Ernanduo
Fei Ernanduo
24 FWD -
Feng Yifan
Feng Yifan
22 DEF -