Guangxi Hengchen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Guangxi H Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Guangxi H
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:00 Kết thúc |
Suzhou Dongwu
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Meizhou K
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Guangxi H
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4/10 |
06:30 Kết thúc |
Heilongji
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
02:30 Kết thúc |
Changchun X
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
03:30 Kết thúc |
Shandong II
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Guangxi H
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Wuxi Wugou
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Nantong H
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Hainan Star
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guangxi Hengchen
Bạn đang tìm nhận định Guangxi Hengchen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Guangxi Hengchen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Guangxi Hengchen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Guangxi Hengchen đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Guangxi Hengchen đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.52 xG và 6.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Guangxi Hengchen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.49m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Guangxi Hengchen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 4 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 2.0 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Wang Haozhi
|
34 | MID | 7.64 |
|
Yuan Xiucheng
|
28 | DEF | 7.41 |
|
Gao Yixuan
|
24 | MID | 7.32 |
|
Shen Bokai
|
27 | GK | 7.12 |
|
Fang Zhengyang
|
32 | DEF | 7.06 |
|
Zhang Zijian
|
28 | DEF | 7.00 |
|
Luan Haodong
|
28 | DEF | 6.99 |
|
Zhang Huajun
|
23 | MID | 6.97 |
|
Chen Dongtao
|
19 | MID | 6.91 |
|
Ji Xinlong
|
20 | MID | 6.85 |
|
Li Siqi
|
28 | DEF | 6.74 |
|
Ren Kangkang
|
24 | MID | 6.72 |
|
Ren Wei
|
28 | DEF | 6.63 |
|
Chen Guanjian
|
20 | DEF | 6.61 |
|
Hongyu Wang
|
30 | MID | 6.60 |
|
Wei Chaolun
|
25 | MID | 6.58 |
|
Ning Weichen
|
29 | MID | 6.54 |
|
Huang Yonghai
|
20 | FWD | 6.49 |
|
Yao Zixuan
|
22 | MID | 6.49 |
|
Ji Tianle
|
20 | MID | 6.48 |
|
Dai Jiatong
|
21 | GK | 6.47 |
|
Cen Liyi
|
23 | MID | 6.11 |
|
Deng Huayi
|
23 | MID | 6.08 |
|
Fei Ernanduo
|
24 | FWD | - |
|
Feng Yifan
|
22 | DEF | - |



