1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League One
  4. Guangxi Hengchen
Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.49m
KEY INSIGHT Guangxi Hengchen có trên 6 phạt góc trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWW
40 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Guangxi H Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.71
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Guangxi H
Guangxi Hengchen
vs
Heilongjiang Lava Spring
Heilongji
1.5
4.15
6.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

07:30

Kết thúc
Guangxi H
Guangxi Hengchen
3 : 0
Shaanxi Union
Shaanxi Union
2.15
3.3
3.4

1

2.15

O2.5

1.95

YES

1.75

O2.5

1.95
4.8/10

07:30

Kết thúc
Guangxi H
Guangxi Hengchen
3 : 1
Dalian Huayi
Dalian Huayi
1.78
3.4
4.3

1

1.78

O2.5

1.95

YES

1.85

1

1.78
5.4/10

03:30

Kết thúc
Changchun
Changchun Yatai
1 : 2
Guangxi Hengchen
Guangxi H
2.7
3.15
2.65

X2

1.5

O1.5

1.35

YES

1.8

O1.5

1.35
5.9/10

07:30

Kết thúc
Guangxi H
Guangxi Hengchen
0 : 5
Shandong Luneng
Shandong L
4.35
3.75
1.78

1X

2.07

O2.5

1.76

YES

1.7

O2.5

1.76
4.8/10

07:00

Kết thúc
Shenzhen J
Shenzhen Juniors
1 : 1
Guangxi Hengchen
Guangxi H
2.27
3.2
3.1

1

2.27

U3.5

1.28

NO

1.95

U3.5

1.28
5.4/10

07:30

Kết thúc
Guangxi H
Guangxi Hengchen
3 : 3
Dongguan United
Dongguan U
1.55
3.85
6.2

1

1.55

U3.5

1.3

YES

2.07

1

1.55
8.8/10

07:30

Kết thúc
Guangxi H
Guangxi Hengchen
0 : 0
Nantong Zhiyun
Nantong Z
2.25
3.2
3.6

1

2.25

U3.5

1.23

NO

1.78

U3.5

1.23
7.4/10

04:00

Kết thúc
Hainan Star
Hainan Star
0 : 3
Guangxi Hengchen
Guangxi H
9
4
1.36

2

1.3

U2.5

1.67

NO

1.4

2

1.3
8.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guangxi Hengchen

Bạn đang tìm nhận định Guangxi Hengchen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Guangxi Hengchen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của Guangxi Hengchen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League One, Guangxi Hengchen đã ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Guangxi Hengchen đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.71 xG7.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Guangxi Hengchen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.49m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Guangxi Hengchen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Guangxi Hengchen chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

League OneChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6713
Thắng426
Hòa224
Thua033
Bàn thắng ghi được10919
Bàn thắng để thủng lưới5813
Trung bình ghi bàn1.71.31.5
Trung bình thủng lưới0.81.11.0
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 2
50.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 5
46-60 4
61-75 5
76-90 5
23 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
11 Trận
Tài 1.5 38%
5 Trận
Tài 2.5 23%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Huang Yonghai
Huang Yonghai
20 FWD 7.90
Gao Yixuan
Gao Yixuan
24 MID 7.89
Wang Haozhi
Wang Haozhi
34 MID 7.49
Hongyu Wang
Hongyu Wang
30 MID 7.38
Guo Zicheng
Guo Zicheng
22 FWD 7.36
Yao Zixuan
Yao Zixuan
22 MID 7.25
Chen Dongtao
Chen Dongtao
19 MID 7.25
Ning Weichen
Ning Weichen
29 MID 7.20
Ji Xinlong
Ji Xinlong
20 MID 7.09
Fang Zhengyang
Fang Zhengyang
32 DEF 7.07
Wei Chaolun
Wei Chaolun
25 MID 6.84
Zhang Huajun
Zhang Huajun
23 MID 6.83
Dai Jiatong
Dai Jiatong
21 GK 6.80
Wang Tianqing
Wang Tianqing
24 DEF 6.65
Ji Tianle
Ji Tianle
20 MID 6.56
Yuan Xiucheng
Yuan Xiucheng
28 DEF 6.54
Luan Haodong
Luan Haodong
28 DEF 6.39
Ren Kangkang
Ren Kangkang
24 MID 6.30
Cen Liyi
Cen Liyi
23 MID 6.28
Deng Huayi
Deng Huayi
23 MID 6.18
Fei Ernanduo
Fei Ernanduo
24 FWD -