Guangxi Hengchen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
03:30 Завършил |
Changchun X
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
04:30 Завършил |
Shandong II
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
08:00 Завършил |
Guangxi H
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
08:00 Завършил |
Wuxi Wugou
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.3/10 |
08:30 Завършил |
Guangxi H
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
08:30 Завършил |
Guangxi H
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.6/10 |
08:30 Завършил |
Nantong H
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
05:00 Завършил |
Hainan Star
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.2/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Guangxi Hengchen. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 13 trận đấu có sự tham gia của Guangxi Hengchen với tỷ lệ trúng 69.23% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 11 | 12 | 23 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 32 | 62 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 7 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 2.1 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.5 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 10 | 18 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Wang Haozhi
|
34 | MID | 7.64 |
|
Yuan Xiucheng
|
28 | DEF | 7.41 |
|
Gao Yixuan
|
24 | MID | 7.32 |
|
Shen Bokai
|
27 | GK | 7.12 |
|
Fang Zhengyang
|
32 | DEF | 7.06 |
|
Zhang Zijian
|
28 | DEF | 7.00 |
|
Luan Haodong
|
28 | DEF | 6.99 |
|
Zhang Huajun
|
23 | MID | 6.97 |
|
Chen Dongtao
|
19 | MID | 6.91 |
|
Ji Xinlong
|
20 | MID | 6.85 |
|
Li Siqi
|
28 | DEF | 6.74 |
|
Ren Kangkang
|
24 | MID | 6.72 |
|
Ren Wei
|
28 | DEF | 6.63 |
|
Chen Guanjian
|
20 | DEF | 6.61 |
|
Hongyu Wang
|
30 | MID | 6.60 |
|
Wei Chaolun
|
25 | MID | 6.58 |
|
Ning Weichen
|
29 | MID | 6.54 |
|
Huang Yonghai
|
20 | FWD | 6.49 |
|
Yao Zixuan
|
22 | MID | 6.49 |
|
Ji Tianle
|
20 | MID | 6.48 |
|
Dai Jiatong
|
21 | GK | 6.47 |
|
Cen Liyi
|
23 | MID | 6.11 |
|
Deng Huayi
|
23 | MID | 6.08 |
|
Fei Ernanduo
|
24 | FWD | - |
|
Feng Yifan
|
22 | DEF | - |

