Nhận định Changchun Yatai vs Guangxi Hengchen - 27 thg 6, 2026
12.70
X3.15
22.65
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
1.35
5.9/10
Kèo 1X2
X21.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.35
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGuangxi H
xGChangchun Yatai: 1.01Guangxi Hengchen: 1.22
Kiểm soát bóngChangchun Yatai: 46%Guangxi Hengchen: 54%
Tổng số cú sútChangchun Yatai: 10Guangxi Hengchen: 12
Sút trúng đíchChangchun Yatai: 4Guangxi Hengchen: 4
Sút trượtChangchun Yatai: 4Guangxi Hengchen: 4
Phạt gócChangchun Yatai: 4Guangxi Hengchen: 7
Thẻ vàngChangchun Yatai: 3Guangxi Hengchen: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Guangxi H
Bàn thắng kỳ vọngChangchun Yatai: 1.13Guangxi Hengchen: 1.3
Tổng bàn thắngChangchun Yatai: 3.3Guangxi Hengchen: 2.7
Bàn thắng ghi đượcChangchun Yatai: 1.6Guangxi Hengchen: 1.4
Bàn thuaChangchun Yatai: 1.7Guangxi Hengchen: 1.3
Kiểm soát bóngChangchun Yatai: 48%Guangxi Hengchen: 59%
Tổng số cú sútChangchun Yatai: 10.5Guangxi Hengchen: 13.5
Sút trúng đíchChangchun Yatai: 4.1Guangxi Hengchen: 4.5
Sút trượtChangchun Yatai: 4.3Guangxi Hengchen: 4.9
Phạm lỗiChangchun Yatai: 14.8Guangxi Hengchen: 15.4
Phạt gócChangchun Yatai: 4.6Guangxi Hengchen: 6.9
Việt vịChangchun Yatai: 2Guangxi Hengchen: 1.3
Thẻ vàngChangchun Yatai: 2.71Guangxi Hengchen: 1.38
Tổng số đường chuyềnChangchun Yatai: 357Guangxi Hengchen: 429
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Guangxi H
ThắngChangchun Yatai: 5Guangxi Hengchen: 3
Trên 1.5 bànChangchun Yatai: 9Guangxi Hengchen: 7
Trên 2.5 bànChangchun Yatai: 8Guangxi Hengchen: 5
Trên 3.5 bànChangchun Yatai: 5Guangxi Hengchen: 3
Cả hai đội ghi bànChangchun Yatai: 8Guangxi Hengchen: 4
Thắng bất ngờChangchun Yatai: 0Guangxi Hengchen: 0
Thua bất ngờChangchun Yatai: 0Guangxi Hengchen: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 41-17 | 46 |
| 2 |
|
20 | 31-22 | 36 |
| 3 |
|
20 | 30-18 | 35 |
| 4 |
|
19 | 25-14 | 35 |
| 5 |
|
19 | 34-24 | 33 |
| 6 |
|
19 | 28-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 25-25 | 25 |
| 8 |
|
18 | 29-23 | 23 |
| 9 |
|
19 | 33-34 | 22 |
| 10 |
|
20 | 30-38 | 22 |
| 11 |
|
19 | 25-30 | 21 |
| 12 |
|
20 | 19-24 | 21 |
| 13 |
|
20 | 16-24 | 21 |
| 14 |
|
20 | 17-26 | 16 |
| 15 |
|
20 | 20-40 | 11 |
| 16 |
|
20 | 20-43 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation