Nhận định Guangxi Hengchen vs Shaanxi Union - 18 thg 7, 2026
12.15
X3.30
23.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.95
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
12.15
4.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.95
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.65
6.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShaanxi Union
xGGuangxi Hengchen: 1.89Shaanxi Union: 0.71
Kiểm soát bóngGuangxi Hengchen: 62%Shaanxi Union: 38%
Tổng số cú sútGuangxi Hengchen: 16Shaanxi Union: 7
Sút trúng đíchGuangxi Hengchen: 6Shaanxi Union: 3
Sút trượtGuangxi Hengchen: 6Shaanxi Union: 3
Phạt gócGuangxi Hengchen: 7Shaanxi Union: 2
Thẻ vàngGuangxi Hengchen: 1Shaanxi Union: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Shaanxi Union
Bàn thắng kỳ vọngGuangxi Hengchen: 1.58Shaanxi Union: 1.24
Tổng bàn thắngGuangxi Hengchen: 3Shaanxi Union: 2.6
Bàn thắng ghi đượcGuangxi Hengchen: 1.8Shaanxi Union: 1.9
Bàn thuaGuangxi Hengchen: 1.2Shaanxi Union: 0.7
Kiểm soát bóngGuangxi Hengchen: 61%Shaanxi Union: 54%
Tổng số cú sútGuangxi Hengchen: 14.4Shaanxi Union: 11.9
Sút trúng đíchGuangxi Hengchen: 5.3Shaanxi Union: 4.5
Sút trượtGuangxi Hengchen: 5.4Shaanxi Union: 4.6
Phạm lỗiGuangxi Hengchen: 15.6Shaanxi Union: 14.6
Phạt gócGuangxi Hengchen: 7.2Shaanxi Union: 4.1
Việt vịGuangxi Hengchen: 1.5Shaanxi Union: 1.8
Thẻ vàngGuangxi Hengchen: 1.25Shaanxi Union: 1.5
Tổng số đường chuyềnGuangxi Hengchen: 443Shaanxi Union: 408
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shaanxi Union
ThắngGuangxi Hengchen: 5Shaanxi Union: 4
Trên 1.5 bànGuangxi Hengchen: 8Shaanxi Union: 9
Trên 2.5 bànGuangxi Hengchen: 6Shaanxi Union: 4
Trên 3.5 bànGuangxi Hengchen: 4Shaanxi Union: 2
Cả hai đội ghi bànGuangxi Hengchen: 5Shaanxi Union: 5
Thắng bất ngờGuangxi Hengchen: 0Shaanxi Union: 0
Thua bất ngờGuangxi Hengchen: 0Shaanxi Union: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
13 thg 10, 24
Shaanxi Union2
Guangxi Hengchen0
07 thg 9, 24
Guangxi Hengchen1
Shaanxi Union2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 41-17 | 46 |
| 2 |
|
20 | 31-22 | 36 |
| 3 |
|
20 | 30-18 | 35 |
| 4 |
|
19 | 25-14 | 35 |
| 5 |
|
19 | 34-24 | 33 |
| 6 |
|
19 | 28-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 25-25 | 25 |
| 8 |
|
18 | 29-23 | 23 |
| 9 |
|
19 | 33-34 | 22 |
| 10 |
|
20 | 30-38 | 22 |
| 11 |
|
19 | 25-30 | 21 |
| 12 |
|
20 | 19-24 | 21 |
| 13 |
|
20 | 16-24 | 21 |
| 14 |
|
20 | 17-26 | 16 |
| 15 |
|
20 | 20-40 | 11 |
| 16 |
|
20 | 20-43 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation