Club Guarani Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Club Guarani Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:15 Sắp diễn ra |
Club Guarani
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
19:00 Kết thúc |
Cerro Porteno
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Club Guarani
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
16:45 Kết thúc |
2 de Mayo
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
17:15 Kết thúc |
Club Guarani
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
19:30 Kết thúc |
Club S
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
19:30 Kết thúc |
Club Guarani
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
17:30 Kết thúc |
Rubio NU
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
16:00 Kết thúc |
General C
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Club Guarani
Bạn đang tìm nhận định Club Guarani? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Club Guarani, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 199 trận đấu có sự tham gia của Club Guarani với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.84%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division Profesional - Apertura, Club Guarani đã ghi nhận 6 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Club Guarani đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.98 xG và 3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Club Guarani hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Club Guarani đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 11 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 12 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. Servio
|
33 | GK | 7.09 |
|
S. Zaracho
|
26 | DEF | 7.08 |
|
I. Segovia
|
24 | DEF | 7.00 |
|
T. Servín
|
22 | DEF | 6.92 |
|
L. Martínez
|
25 | MID | 6.91 |
|
M. Maldonado
|
- | MID | 6.90 |
|
D. Fernández
|
23 | FWD | 6.88 |
|
P. Tanda
|
23 | MID | 6.88 |
|
A. Barbotte
|
23 | DEF | 6.79 |
|
A. Manzur
|
25 | MID | 6.78 |
|
D. Rodríguez
|
28 | MID | 6.76 |
|
A. Maidana
|
20 | DEF | 6.72 |
|
M. Gómez
|
24 | MID | 6.70 |
|
L. Paredes
|
18 | DEF | 6.70 |
|
M. López
|
22 | MID | 6.68 |
|
C. Miño
|
18 | FWD | 6.65 |
|
I. Ramirez
|
21 | FWD | 6.62 |
|
R. Torales
|
24 | FWD | 6.61 |
|
F. Llano
|
24 | MID | 6.59 |
|
K. Ferreira
|
- | FWD | 6.57 |
|
J. Sánchez
|
26 | FWD | 6.56 |
|
F. Fernández
|
33 | FWD | 6.56 |
|
G. Gómez
|
18 | MID | 6.53 |
|
M. Ramos
|
21 | DEF | 6.51 |
|
Nelson David Romero Cárdenas
|
38 | FWD | 6.50 |
|
C. Ramírez
|
22 | DEF | 6.50 |
|
J. Pérez
|
32 | DEF | 6.49 |
|
A. A. Dominguez Garcete
|
18 | DEF | 6.30 |
|
J. Centurion
|
17 | FWD | 6.30 |
|
N. Romero
|
40 | FWD | 6.24 |
|
P. Coronel
|
18 | FWD | 6.02 |
|
A. Pérez
|
25 | GK | 5.90 |




