1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Nacional
  4. Guastatoya
Guastatoya

Guastatoya Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.21m
KEY INSIGHT Guastatoya bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLL
152 Trận đấu đã nhận định
57.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Guastatoya Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:30

Kết thúc
Municipal
Municipal
2 : 0
Guastatoya
Guastatoya
1.47
4.3
9.5

1

1.47

U3.5

1.27

NO

1.59

1

1.47
5.1/10

21:00

Kết thúc
red card Guastatoya
Guastatoya
0 : 1
Municipal
Municipal red card
2.88
3.05
2.72

2

2.72

U2.5

1.58

NO

1.83

U2.5

1.58
4.1/10

17:00

Kết thúc
Guastatoya
Guastatoya
4 : 0
Marquense
Marquense red card
1.5
4.4
7.5

X2

2.6

U3.5

1.26

NO

1.68

U3.5

1.26
4.7/10

21:00

Kết thúc
Comunicac
Comunicaciones
1 : 0
Guastatoya
Guastatoya red card
1.53
3.9
6.5

1X

1.13

U3.5

1.3

NO

1.8

U3.5

1.3
8/10

22:00

Kết thúc
Xinabajul
Xinabajul
1 : 1
Guastatoya
Guastatoya
2.18
3.2
3.2

X2

1.62

U2.5

1.66

NO

1.85

U2.5

1.66
4.7/10

01:00

Kết thúc
Nueva C
Nueva Concepcion
2 : 3
Guastatoya
Guastatoya
3.6
3.4
1.8

2

1.8

U2.5

1.66

NO

1.79

2

1.8
2.1/10

20:00

Kết thúc
Guastatoya
Guastatoya
3 : 0
Antigua GFC
Antigua GFC
2.05
3.4
3.95

2

3.95

U2.5

1.76

NO

1.9

X2

1.76
7.8/10

01:00

Kết thúc
Guastatoya
Guastatoya
1 : 1
Iztapa
Iztapa
1.38
4.33
6.5

1

1.38

O1.5

1.24

NO

1.75

1

1.38
9/10

16:00

Kết thúc
Coban I
Coban Imperial
1 : 1
Guastatoya
Guastatoya red card
1.62
3.7
5.8

X

3.7

U3.5

1.32

NO

1.91

U3.5

1.32
8/10

21:00

Kết thúc
Guastatoya
Guastatoya
3 : 1
Achuapa
Achuapa
1.52
3.95
6.75

2

6.75

U3.5

1.29

NO

1.73

U3.5

1.29
6.2/10

21:00

Kết thúc
red card Malacateco
Malacateco
1 : 0
Guastatoya
Guastatoya
1.63
3.85
5.7

2

5.7

U3.5

1.32

NO

1.91

U3.5

1.32
6.5/10

01:00

Kết thúc
Solola
Solola
2 : 2
Guastatoya
Guastatoya
2.97
2.85
2.31

X2

1.43

U2.5

1.46

NO

1.64

AS

1.41
2.7/10

22:00

Kết thúc
Zacapa T
Zacapa Tellioz
1 : 1
Guastatoya
Guastatoya
2.35
2.86
3.1

X

2.86

U2.5

1.47

YES

2.05

U2.5

1.47
7.3/10

16:45

Kết thúc
Guastatoya
Guastatoya
0 : 0
Coatepecano IB
Coatepeca
1.44
4.2
6.25

1

1.44

U3.5

1.36

YES

1.9

1

1.44
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guastatoya

Bạn đang tìm nhận định Guastatoya? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Guastatoya, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Guastatoya với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Nacional, Guastatoya đã ghi nhận 14 trận thắng, 11 trận hòa và 20 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Guastatoya hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.21m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Guastatoya đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga NacionalGuatemala • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng10414
Hòa5611
Thua81220
Bàn thắng ghi được351752
Bàn thắng để thủng lưới263359
Trung bình ghi bàn1.50.81.2
Trung bình thủng lưới1.11.51.3
Giữ sạch lưới9413
Không ghi bàn61016
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 15
16-30 20
31-45 21
46-60 27
61-75 21
76-90 26
145 Vàng
21 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
29 Trận
Tài 1.5 29%
13 Trận
Tài 2.5 16%
7 Trận
Tài 3.5 4%
2 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Cabral
A. Cabral
32 DEF 7.56
Herberth Amaniel Morales Solís
Herberth Amaniel Morales Solís
33 DEF 7.51
R. Escobar
R. Escobar
34 GK 7.40
K. Arboine
K. Arboine
24 MID 7.14
Y. Hernández
Y. Hernández
29 MID 7.05
K. Aguilar
K. Aguilar
28 DEF 6.97
A. Lon
A. Lon
19 MID 6.88
D. Sánchez
D. Sánchez
25 MID 6.86
K. Ramírez
K. Ramírez
28 DEF 6.78
N. García
N. García
26 MID 6.67
D. Palencia
D. Palencia
25 DEF 6.64
V. Ávalos
V. Ávalos
32 FWD 6.49
H. Robles
H. Robles
31 FWD 6.44
Y. Aguilar
Y. Aguilar
18 MID 6.40
V. Armas
V. Armas
30 DEF 5.99