icon back

Guastatoya

Guastatoya Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.21m
KEY INSIGHT Guastatoya không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND Guastatoya nhận từ 3 thẻ vàng trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDL
141 Trận đấu đã nhận định
58.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Guastatoya Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Kết thúc
Mixco
Mixco
1 : 0
Guastatoya
Guastatoya
1.75
3.4
5.25

1

1.75

U2.5

1.56

NO

1.62

1

1.75
5.2/10

20:00

Kết thúc
Marquense
Marquense
2 : 2
Guastatoya
Guastatoya
2.2
3.15
3.45

X2

1.65

U2.5

1.6

NO

1.75

U2.5

1.6
6.1/10

18:00

Kết thúc
red cardred card Guastatoya
Guastatoya
1 : 3
Comunicaciones
Comunicac
2.15
3.25
3.7

X

3.25

U2.5

1.62

YES

1.96

U2.5

1.62
6.4/10

22:00

Kết thúc
Antigua
Antigua
2 : 0
Guastatoya
Guastatoya
1.58
3.6
6

X2

2.32

U3.5

1.26

YES

2.05

U3.5

1.26
8/10

22:00

Kết thúc
red card Guastatoya
Guastatoya
2 : 0
Coban I
Coban I red card
1.95
3.3
4

1X

1.23

U3.5

1.25

NO

1.87

U3.5

1.25
7.2/10

17:00

Kết thúc
Achuapa
Achuapa
1 : 0
Guastatoya
Guastatoya red card
2.45
3
3.2

1

2.45

U2.5

1.57

NO

1.79

U2.5

1.57
5.9/10

22:00

Kết thúc
red card Guastatoya
Guastatoya
1 : 1
Malacateco
Malacateco
1.96
3.3
4.3

1

1.96

U2.5

1.71

NO

1.88

U2.5

1.71
5.3/10

21:00

Kết thúc
red card Guastatoya
Guastatoya
1 : 0
Xelaju
Xelaju red card
1.78
3.4
4.6

X

3.4

U2.5

1.57

YES

2.17

U2.5

1.57
4.9/10

23:00

Kết thúc
Xinabajul
Xinabajul
1 : 1
Guastatoya
Guastatoya
2.18
3.2
3.2

X2

1.62

U2.5

1.66

NO

1.85

U2.5

1.66
4.7/10

01:00

Kết thúc
Nueva C
Nueva Concepcion
2 : 3
Guastatoya
Guastatoya
3.6
3.4
1.8

2

1.8

U2.5

1.66

NO

1.79

2

1.8
2.1/10

23:00

Kết thúc
Zacapa T
Zacapa Tellioz
1 : 1
Guastatoya
Guastatoya
2.35
2.86
3.1

X

2.86

U2.5

1.47

YES

2.05

U2.5

1.47
7.3/10

17:45

Kết thúc
Guastatoya
Guastatoya
0 : 0
Coatepecano IB
Coatepeca
1.44
4.2
6.25

1

1.44

U3.5

1.36

YES

1.9

1

1.44
4.5/10

01:00

Kết thúc
Guastatoya
Guastatoya
1 : 1
Iztapa
Iztapa
1.38
4.33
6.5

1

1.38

O1.5

1.24

NO

1.75

1

1.38
9/10

01:00

Kết thúc
Solola
Solola
2 : 2
Guastatoya
Guastatoya
2.97
2.85
2.31

X2

1.43

U2.5

1.46

NO

1.64

AS

1.41
2.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Guastatoya. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 141 trận đấu có sự tham gia của Guastatoya với tỷ lệ trúng 58.16% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga NacionalGuatemala • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng639
Hòa448
Thua7916
Bàn thắng ghi được211435
Bàn thắng để thủng lưới222850
Trung bình ghi bàn1.20.91.1
Trung bình thủng lưới1.31.81.5
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 12
16-30 15
31-45 13
46-60 20
61-75 15
76-90 18
104 Vàng
16 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
21 Trận
Tài 1.5 27%
9 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Cabral
A. Cabral
32 DEF 7.56
Herberth Amaniel Morales Solís
Herberth Amaniel Morales Solís
33 DEF 7.51
R. Escobar
R. Escobar
34 GK 7.40
K. Arboine
K. Arboine
24 MID 7.14
Y. Hernández
Y. Hernández
29 MID 7.05
K. Aguilar
K. Aguilar
28 DEF 6.97
A. Lon
A. Lon
19 MID 6.88
D. Sánchez
D. Sánchez
25 MID 6.86
K. Ramírez
K. Ramírez
28 DEF 6.78
N. García
N. García
26 MID 6.67
D. Palencia
D. Palencia
25 DEF 6.64
V. Ávalos
V. Ávalos
32 FWD 6.49
H. Robles
H. Robles
31 FWD 6.44
Y. Aguilar
Y. Aguilar
18 MID 6.40
V. Armas
V. Armas
30 DEF 5.99