Nhận định Guastatoya vs Antigua GFC - 16 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.76
Antigua GFC thắng hoặc hòa
7.8/10
Kèo 1X2
23.95
6.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.76
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.96
5.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAntigua GFC
Kiểm soát bóngGuastatoya: 53%Antigua GFC: 47%
Tổng số cú sútGuastatoya: 9Antigua GFC: 9
Sút trúng đíchGuastatoya: 3Antigua GFC: 4
Sút trượtGuastatoya: 5Antigua GFC: 4
Phạt gócGuastatoya: 4Antigua GFC: 2
Thẻ vàngGuastatoya: 3Antigua GFC: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Antigua GFC
Tổng bàn thắngGuastatoya: 2.5Antigua GFC: 2.9
Bàn thắng ghi đượcGuastatoya: 1.3Antigua GFC: 2
Bàn thuaGuastatoya: 1.2Antigua GFC: 0.9
Kiểm soát bóngGuastatoya: 47%Antigua GFC: 50%
Tổng số cú sútGuastatoya: 9.5Antigua GFC: 11.4
Sút trúng đíchGuastatoya: 3.8Antigua GFC: 5.9
Sút trượtGuastatoya: 5.7Antigua GFC: 5.5
Phạt gócGuastatoya: 4.1Antigua GFC: 5.1
Thẻ vàngGuastatoya: 3.8Antigua GFC: 3.8
Thẻ đỏGuastatoya: 0.8Antigua GFC: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Antigua GFC
ThắngGuastatoya: 3Antigua GFC: 6
Trên 1.5 bànGuastatoya: 7Antigua GFC: 6
Trên 2.5 bànGuastatoya: 4Antigua GFC: 4
Trên 3.5 bànGuastatoya: 4Antigua GFC: 3
Cả hai đội ghi bànGuastatoya: 7Antigua GFC: 5
Thắng bất ngờGuastatoya: 0Antigua GFC: 0
Thua bất ngờGuastatoya: 0Antigua GFC: 0
Đối đầu
15
Hòa
31
Lịch sử đối đầu
16 thg 4, 26
Guastatoya3
Antigua GFC0
25 thg 2, 26
Antigua GFC2
Guastatoya0
09 thg 11, 25
Guastatoya0
Antigua GFC3
07 thg 9, 25
Antigua GFC3
Guastatoya1
04 thg 5, 25
Antigua GFC2
Guastatoya0
30 thg 4, 25
Guastatoya0
Antigua GFC3
05 thg 3, 25
Guastatoya1
Antigua GFC0
19 thg 1, 25
Antigua GFC3
Guastatoya0
20 thg 11, 24
Guastatoya1
Antigua GFC1
11 thg 8, 24
Antigua GFC1
Guastatoya0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 34-19 | 39 |
| 2 |
|
22 | 32-21 | 38 |
| 3 |
|
22 | 30-26 | 36 |
| 4 |
|
22 | 28-26 | 35 |
| 5 |
|
22 | 34-29 | 34 |
| 6 |
|
22 | 29-22 | 32 |
| 7 |
|
22 | 29-21 | 31 |
| 8 |
|
22 | 25-29 | 30 |
| 9 |
|
22 | 25-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 19-25 | 22 |
| 11 |
|
22 | 14-30 | 20 |
| 12 |
|
22 | 17-32 | 19 |
Playoffs