Gulf United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:10 Kết thúc |
Dubai United
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
09:50 Kết thúc |
Gulf United
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.1/10 |
09:50 Kết thúc |
Dibba Al Hisn
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
09:45 Kết thúc |
Gulf United
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
08:40 Kết thúc |
Al Fujairah
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Gulf United
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Majd FC
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Gulf United
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Thaid
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7/10 |
10:10 Kết thúc |
Gulf Heroes
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.5/10 |
09:55 Kết thúc |
Gulf U
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gulf United
Bạn đang tìm nhận định Gulf United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gulf United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 46 trận đấu có sự tham gia của Gulf United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division 1, Gulf United đã ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 13 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Gulf United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gulf United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 11 | 23 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 14 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 28 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.5 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |






