Nhận định Gyeongju HNP vs Pocheon - 28 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.47
Pocheon thắng hoặc hòa
7.9/10
Kèo 1X2
22.60
6.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.68
3.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPocheon
Kiểm soát bóngGyeongju HNP: 49%Pocheon: 51%
Tổng số cú sútGyeongju HNP: 7Pocheon: 10
Sút trúng đíchGyeongju HNP: 4Pocheon: 4
Sút trượtGyeongju HNP: 4Pocheon: 6
Phạt gócGyeongju HNP: 3Pocheon: 4
Kiểm soát bóngGyeongju HNP: 53%Pocheon: 47%
Tổng số cú sútGyeongju HNP: 6Pocheon: 16
Sút trúng đíchGyeongju HNP: 3Pocheon: 11
Sút trượtGyeongju HNP: 3Pocheon: 5
Phạt gócGyeongju HNP: 2Pocheon: 8
Kiểm soát bóngGyeongju HNP: 53%49%Pocheon: 47%51%
Tổng số cú sútGyeongju HNP: 67Pocheon: 1610
Sút trúng đíchGyeongju HNP: 34Pocheon: 114
Sút trượtGyeongju HNP: 34Pocheon: 56
Phạt gócGyeongju HNP: 23Pocheon: 84
Thống kê
Trung bình / Trận
Pocheon
Tổng bàn thắngGyeongju HNP: 2.8Pocheon: 2.8
Bàn thắng ghi đượcGyeongju HNP: 1.5Pocheon: 1.9
Bàn thuaGyeongju HNP: 1.3Pocheon: 0.9
Kiểm soát bóngGyeongju HNP: 56%Pocheon: 53%
Tổng số cú sútGyeongju HNP: 9.4Pocheon: 11.2
Sút trúng đíchGyeongju HNP: 4.7Pocheon: 4.4
Sút trượtGyeongju HNP: 4.8Pocheon: 6.8
Phạt gócGyeongju HNP: 4.4Pocheon: 5.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pocheon
ThắngGyeongju HNP: 2Pocheon: 6
Trên 1.5 bànGyeongju HNP: 8Pocheon: 7
Trên 2.5 bànGyeongju HNP: 5Pocheon: 4
Trên 3.5 bànGyeongju HNP: 5Pocheon: 3
Cả hai đội ghi bànGyeongju HNP: 6Pocheon: 6
Thắng bất ngờGyeongju HNP: 0Pocheon: 0
Thua bất ngờGyeongju HNP: 0Pocheon: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Pocheon2
Gyeongju HNP1
14 thg 9, 25
Pocheon3
Gyeongju HNP3
17 thg 5, 25
Gyeongju HNP0
Pocheon4
14 thg 7, 24
Gyeongju HNP2
Pocheon1
31 thg 3, 24
Pocheon0
Gyeongju HNP2
24 thg 6, 23
Gyeongju HNP1
Pocheon3
11 thg 3, 23
Pocheon1
Gyeongju HNP0
13 thg 8, 22
Pocheon0
Gyeongju HNP1
16 thg 4, 22
Gyeongju HNP1
Pocheon0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 37-20 | 55 |
| 2 |
|
23 | 38-19 | 46 |
| 3 |
|
23 | 33-18 | 41 |
| 4 |
|
23 | 40-29 | 37 |
| 5 |
|
23 | 35-31 | 35 |
| 6 |
|
23 | 46-39 | 31 |
| 7 |
|
23 | 39-35 | 30 |
| 8 |
|
23 | 26-28 | 29 |
| 9 |
|
23 | 26-29 | 28 |
| 10 |
|
24 | 25-28 | 28 |
| 11 |
|
23 | 21-32 | 27 |
| 12 |
|
23 | 22-36 | 24 |
| 13 |
|
24 | 30-46 | 20 |
| 14 |
|
23 | 23-51 | 10 |