icon back

Gyeongnam FC

Gyeongnam FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.30m

Phong độ gần đây

DWWLL
154 Trận đấu đã nhận định
70.13% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gyeongnam Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:30

เร็วๆ นี้
Gyeongnam
Gyeongnam
vs
Cheongju
Cheongju
2.65
3.05
2.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

01:00

จบแล้ว
Seoul E-Land
Seoul E-Land
1 : 0
Gyeongnam
Gyeongnam
1.63
3.8
5.4

1

1.63

U3.5

1.31

NO

1.79

U3.5

1.31
5.4/10

03:30

จบแล้ว
red card Gyeongnam
Gyeongnam
1 : 4
Jeonnam
Jeonnam
3.25
3.35
2.28

2

2.28

U3.5

1.34

YES

1.7

U3.5

1.34
4.5/10

01:00

จบแล้ว
Gyeongnam
Gyeongnam
2 : 0
Cheonan City
Cheonan City red cardred card
2.3
3.45
3

1

2.3

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
6.5/10

01:00

จบแล้ว
red card Hwaseong
Hwaseong
0 : 1
Gyeongnam
Gyeongnam
2.15
3.26
3

1X

1.33

U3.5

1.33

NO

2.06

1X

1.33
2/10

01:00

จบแล้ว
Gyeongnam
Gyeongnam
0 : 0
Seoul E-Land
Seoul E-Land
4.03
3.6
1.78

2

1.78

U3.5

1.33

NO

2.05

2

1.78
7.4/10

01:00

จบแล้ว
Incheon
Incheon United
3 : 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam
1.46
4.15
6

1

1.47

U3.5

1.33

NO

1.75

U3.5

1.33
5.3/10

02:00

จบแล้ว
Gyeongnam
Gyeongnam
0 : 1
Seongnam
Seongnam
3.66
3.34
1.95

X2

1.25

U2.5

1.77

NO

1.91

U2.5

1.77
5.4/10

04:30

จบแล้ว
Asan M
Asan Mugunghwa
1 : 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
1.76
3.65
3.95

1X

1.2

U3.5

1.38

YES

1.63

U3.5

1.38
5.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gyeongnam FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 154 trận đấu có sự tham gia của Gyeongnam FC với tỷ lệ trúng 70.13% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K League 2South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng000
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới404
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới4.00.04.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 2
2 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Do Dong-Hyun
Do Dong-Hyun
32 MID 7.31
Lee Si-Heon
Lee Si-Heon
27 MID 7.24
Park Jae-Hwan
Park Jae-Hwan
25 DEF 7.20
Ryu Won-Woo
Ryu Won-Woo
35 GK 7.11
Bruno Costa
Bruno Costa
28 MID 7.10
Cho Young-kwang
Cho Young-kwang
22 MID 7.07
Matheus Souza
Matheus Souza
24 FWD 7.07
Kim Hyeong-Jin
Kim Hyeong-Jin
32 DEF 7.05
Renan Areias
Renan Areias
27 MID 6.95
Seol Hyeon-Jin
Seol Hyeon-Jin
25 - 6.94
Lee Min-Gi
Lee Min-Gi
24 DEF 6.91
Han Suk-Jong
Han Suk-Jong
33 MID 6.89
Lee Kang-Hee
Lee Kang-Hee
24 MID 6.77
Shin Seung-Min
Shin Seung-Min
22 DEF 6.76
Song Si-Woo
Song Si-Woo
32 FWD 6.75
Felipe Santos
Felipe Santos
22 - 6.75
Lee Jung-Min
Lee Jung-Min
26 FWD 6.72
Park Gi-Hyun
Park Gi-Hyun
21 MID 6.70
Choe Pil-Su
Choe Pil-Su
34 GK 6.68
Lee Jun-Jae
Lee Jun-Jae
22 DEF 6.64
Park Tae-Yong
Park Tae-Yong
24 MID 6.62
Choong-Geun Jeong
Choong-Geun Jeong
30 MID 6.61
Rúben Macedo
Rúben Macedo
29 FWD 6.57
Park Min-Seo
Park Min-Seo
27 MID 6.56
Park Won-Jae
Park Won-Jae
31 DEF 6.55
Lee Jong-Eon
Lee Jong-Eon
24 FWD 6.53
Park Han-Bin
Park Han-Bin
28 MID 6.51
Kim Sun-Ho
Kim Sun-Ho
24 MID 6.46
Hyeong-Won Kim
Hyeong-Won Kim
26 DEF 6.35
Goh Dong-Min
Goh Dong-Min
26 GK 6.30
Woo Joo-Seong
Woo Joo-Seong
32 DEF -
Leonardo Kalil
Leonardo Kalil
29 FWD -