Nhận định Gyeongnam FC vs Ansan Greeners - 19 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.19
Gyeongnam FC thắng hoặc hòa
8.8/10
Kèo 1X2
11.73
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.81
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.48
2.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAnsan G
Kiểm soát bóngGyeongnam FC: 60%Ansan Greeners: 40%
Tổng số cú sútGyeongnam FC: 15Ansan Greeners: 8
Sút trúng đíchGyeongnam FC: 5Ansan Greeners: 4
Sút trượtGyeongnam FC: 10Ansan Greeners: 4
Phạt gócGyeongnam FC: 4Ansan Greeners: 2
Thẻ vàngGyeongnam FC: 2Ansan Greeners: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ansan G
Tổng bàn thắngGyeongnam FC: 2.9Ansan Greeners: 2.8
Bàn thắng ghi đượcGyeongnam FC: 1.4Ansan Greeners: 0.8
Bàn thuaGyeongnam FC: 1.5Ansan Greeners: 2
Kiểm soát bóngGyeongnam FC: 52%Ansan Greeners: 43%
Tổng số cú sútGyeongnam FC: 11.4Ansan Greeners: 8.2
Sút trúng đíchGyeongnam FC: 4.2Ansan Greeners: 4
Sút trượtGyeongnam FC: 7.2Ansan Greeners: 4.2
Phạm lỗiGyeongnam FC: 14.1Ansan Greeners: 9.4
Phạt gócGyeongnam FC: 3.7Ansan Greeners: 2.7
Việt vịGyeongnam FC: 1.1Ansan Greeners: 1.3
Thẻ vàngGyeongnam FC: 3Ansan Greeners: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ansan G
ThắngGyeongnam FC: 4Ansan Greeners: 2
Trên 1.5 bànGyeongnam FC: 9Ansan Greeners: 9
Trên 2.5 bànGyeongnam FC: 5Ansan Greeners: 7
Trên 3.5 bànGyeongnam FC: 3Ansan Greeners: 2
Cả hai đội ghi bànGyeongnam FC: 7Ansan Greeners: 6
Thắng bất ngờGyeongnam FC: 0Ansan Greeners: 1
Thua bất ngờGyeongnam FC: 1Ansan Greeners: 0
Đối đầu
8
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Ansan Greeners1
Gyeongnam FC1
28 thg 9, 25
Gyeongnam FC1
Ansan Greeners0
05 thg 7, 25
Gyeongnam FC1
Ansan Greeners1
04 thg 5, 25
Ansan Greeners1
Gyeongnam FC0
30 thg 10, 24
Ansan Greeners1
Gyeongnam FC1
22 thg 5, 24
Gyeongnam FC2
Ansan Greeners0
01 thg 3, 24
Ansan Greeners1
Gyeongnam FC2
28 thg 10, 23
Gyeongnam FC4
Ansan Greeners2
09 thg 7, 23
Gyeongnam FC3
Ansan Greeners1
06 thg 5, 23
Ansan Greeners1
Gyeongnam FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 32-19 | 44 |
| 2 |
|
22 | 40-27 | 41 |
| 3 |
|
21 | 43-26 | 40 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 38-30 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-23 | 36 |
| 7 |
|
22 | 31-27 | 31 |
| 8 |
|
21 | 26-22 | 31 |
| 9 |
|
22 | 29-30 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-25 | 26 |
| 11 |
|
22 | 22-27 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-35 | 23 |
| 13 |
|
21 | 26-31 | 22 |
| 14 |
|
22 | 27-31 | 21 |
| 15 |
|
22 | 23-42 | 19 |
| 16 |
|
21 | 23-36 | 16 |
| 17 |
|
21 | 17-40 | 12 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)