1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Elitettan
  4. Häcken II W
Häcken II W

Häcken II W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Häcken II W thua 7 trận gần nhất
TREND Häcken II W để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 15 trận gần nhất
TREND Häcken II W không thắng trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
4 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Hacken II
Hacken II
0 : 1
Elfsborg
Elfsborg
10
5.8
1.28

1X

3.6

U3.5

1.55

NO

1.78

U3.5

1.55
1.6/10

08:00

Kết thúc
red card Hacken II
Hacken II
0 : 1
Alingsas W
Alingsas W
3
4.2
2

1

3

U3.5

1.58

YES

1.49

1X

1.68
2.4/10

09:00

Kết thúc
Linkoping
Linkoping
3 : 0
Hacken II
Hacken II
1.22
6.3
9.75

1

1.22

O2.5

1.45

NO

1.78

1

1.22
5/10

12:00

Kết thúc
Hacken B W
Hacken B W
0 : 2
Elfsborg W
Elfsborg W
3.4
3.57
1.87

X2

1.24

U3.5

1.47

NO

2.32

U3.5

1.47
1/10

11:00

Kết thúc
Hacken II
Hacken II
1 : 1
Sunnana
Sunnana
1.42
4.25
6

1

1.42

U3.5

1.46

NO

2

1

1.42
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Häcken II W

Bạn đang tìm nhận định Häcken II W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Häcken II W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 4 trận đấu có sự tham gia của Häcken II W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Elitettan, Häcken II W đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Häcken II W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ElitettanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng000
Hòa000
Thua336
Bàn thắng ghi được325
Bàn thắng để thủng lưới7916
Trung bình ghi bàn1.00.70.8
Trung bình thủng lưới2.33.02.7
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 6
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 2
61-75 1
76-90 3
6 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
4 Trận
Tài 1.5 17%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Karlsson
H. Karlsson
16 - 7.53
L. Sternvik
L. Sternvik
18 - 7.30
N. Jensen
N. Jensen
19 MID 7.22
W. Lundström
W. Lundström
- - 7.22
T. Olausson
T. Olausson
19 MID 7.17
A. Simonovic
A. Simonovic
23 DEF 7.00
T. Lindskog
T. Lindskog
20 DEF 6.81
M. Karišik
M. Karišik
20 FWD 6.77
E. Migas
E. Migas
17 DEF 6.73
B. Hultbäck Nattland
B. Hultbäck Nattland
19 - 6.55
A. Lindqvist
A. Lindqvist
20 DEF 6.38
F. Mellingsäter
F. Mellingsäter
22 DEF 6.33
A. Svanberg
A. Svanberg
17 MID 6.27
K. Wallem
K. Wallem
22 GK 5.96
E. Lennartsson
E. Lennartsson
20 DEF 5.91
A. Larsson
A. Larsson
19 MID -
N. Staaf
N. Staaf
18 MID -