1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. Hammarby FF
Hammarby FF

Hammarby FF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.92m
KEY INSIGHT Hammarby FF bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Hammarby FF ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Hammarby FF có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
86 Trận đấu đã nhận định
68.6% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hammarby FF Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.7
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Brommapoj
IF Brommapojkarna
vs
Hammarby FF
Hammarby FF
6.1
4.75
1.47

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Hammarby FF
Hammarby FF
1 : 1
Anderlecht
Anderlecht red card
1.8
4
4.5

1

1.8

O1.5

1.23

YES

1.71

HS

1.25
6.4/10

10:30

Kết thúc
Hammarby FF
Hammarby FF
4 : 0
Degerfors IF
Degerfors
1.22
6.8
12.5

1

1.22

O2.5

1.45

NO

1.78

1

1.22
8.8/10

08:00

Kết thúc
Hammarby FF
Hammarby FF
2 : 0
Kalmar FF
Kalmar FF
1.41
5.1
8

1

1.41

O2.5

1.48

YES

1.71

1

1.41
5.3/10

10:30

Kết thúc
IF Elfsborg
IF Elfsborg
1 : 2
Hammarby FF
Hammarby FF
4
3.7
1.87

2

1.87

O2.5

1.68

YES

1.6

X2

1.27
8.5/10

12:00

Kết thúc
BK Hacken
BK Hacken
1 : 4
Hammarby FF
Hammarby FF
1.81
3.75
4.3

X2

1.97

O1.5

1.27

YES

1.85

O1.5

1.27
7.3/10

08:00

Kết thúc
BK Hacken
BK Hacken
3 : 2
Hammarby FF
Hammarby FF
2.95
3.7
2.2

X2

1.42

O2.5

1.55

YES

1.48

X2

1.42
2/10

08:00

Kết thúc
Hammarby FF
Hammarby FF
1 : 2
AIK Stockholm
AIK S
1.48
4.8
6.75

X2

2.82

O2.5

1.55

YES

1.72

O2.5

1.55
5.2/10

13:00

Kết thúc
Gais
Gais
2 : 0
Hammarby FF
Hammarby FF red card
3.25
3.4
2.27

2

2.27

O1.5

1.29

YES

1.68

X2

1.39
8.9/10

08:00

Kết thúc
Hammarby FF
Hammarby FF
4 : 1
Malmo FF
Malmo FF
1.55
4.75
6.1

X2

2.8

O2.5

1.55

YES

1.66

O2.5

1.55
3.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hammarby FF

Bạn đang tìm nhận định Hammarby FF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hammarby FF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Hammarby FF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Hammarby FF đã ghi nhận 7 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hammarby FF đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.95 xG6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Hammarby FF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hammarby FF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Hammarby FF chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng527
Hòa112
Thua134
Bàn thắng ghi được22628
Bàn thắng để thủng lưới5914
Trung bình ghi bàn3.11.02.2
Trung bình thủng lưới0.71.51.1
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 8-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 8
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-4-2 1 G
15 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
11 Trận
Tài 1.5 54%
7 Trận
Tài 2.5 31%
4 Trận
Tài 3.5 15%
2 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Besara
N. Besara
34 MID 7.34
V. Lind
V. Lind
22 MID 7.34
M. Madjed
M. Madjed
20 MID 7.29
F. Winther
F. Winther
24 DEF 7.16
F. Adjei
F. Adjei
21 MID 7.12
M. Karlsson
M. Karlsson
21 MID 7.10
E. Skoglund
E. Skoglund
21 DEF 7.08
P. Abraham
P. Abraham
23 FWD 7.01
N. Vasić
N. Vasić
34 FWD 6.98
I. Fofana
I. Fofana
23 DEF 6.94
B. Hedlof
B. Hedlof
17 DEF 6.90
V. Eriksson
V. Eriksson
25 DEF 6.87
N. Persson
N. Persson
22 DEF 6.81
W. Hahn
W. Hahn
33 GK 6.77
O. Johansson
O. Johansson
30 MID 6.75
O. Steinke Branby
O. Steinke Branby
19 DEF 6.54
M. Kaboré
M. Kaboré
19 FWD 6.43
W. Uhrström
W. Uhrström
19 MID 6.40
Sourou Kone
Sourou Kone
18 MID -