1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. Hammarby FF
Hammarby FF

Hammarby FF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.92m

Phong độ gần đây

LWLLL
141 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hammarby FF Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.83
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
BK Hacken
BK Hacken
3 : 2
Hammarby FF
Hammarby FF
2.95
3.7
2.2

X2

1.42

O2.5

1.55

YES

1.48

X2

1.42
2/10

08:00

Kết thúc
Hammarby FF
Hammarby FF
1 : 2
AIK Stockholm
AIK S
1.48
4.8
6.75

X2

2.82

O2.5

1.55

YES

1.72

O2.5

1.55
5.2/10

13:00

Kết thúc
Gais
Gais
2 : 0
Hammarby FF
Hammarby FF red card
3.25
3.4
2.27

2

2.27

O1.5

1.29

YES

1.68

X2

1.39
8.9/10

08:00

Kết thúc
Hammarby FF
Hammarby FF
4 : 1
Malmo FF
Malmo FF
1.55
4.75
6.1

X2

2.8

O2.5

1.55

YES

1.66

O2.5

1.55
3.5/10

09:30

Kết thúc
red card Mjallby AIF
Mjallby AIF
2 : 1
Hammarby FF
Hammarby FF
4
3.5
1.93

2

1.93

U3.5

1.36

YES

1.79

X2

1.26
3.4/10

09:00

Kết thúc
IFK Goteborg
IFK Goteborg
0 : 1
Hammarby FF
Hammarby FF
5.8
4.2
1.6

2

1.6

O2.5

1.67

NO

2.07

2

1.6
5.2/10

08:00

Kết thúc
Hammarby FF
Hammarby FF
3 : 0
Vasteras SK FK
Vasteras SK
1.37
5.4
8.5

1

1.37

O2.5

1.54

NO

1.96

1

1.37
8.8/10

08:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgardens IF
1 : 1
Hammarby FF
Hammarby FF
3.2
3.45
2.25

2

2.25

O2.5

1.85

YES

1.68

X2

1.37
7.3/10

13:00

Kết thúc
Hammarby FF
Hammarby FF
1 : 1
Halmstad
Halmstad
1.23
7.5
17

X2

4.5

O2.5

1.5

YES

2.08

O2.5

1.5
4.4/10

09:00

Kết thúc
Hammarby FF
Hammarby FF
8 : 1
Orgryte IS
Orgryte IS
1.2
7.25
13

1

1.2

O2.5

1.37

YES

1.85

1

1.2
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hammarby FF

Bạn đang tìm nhận định Hammarby FF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hammarby FF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Hammarby FF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Hammarby FF đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hammarby FF đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 1.83 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Hammarby FF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.92m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hammarby FF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng415
Hòa112
Thua123
Bàn thắng ghi được20222
Bàn thắng để thủng lưới5510
Trung bình ghi bàn3.30.52.2
Trung bình thủng lưới0.81.31.0
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 8-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 8
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-4-2 1 G
11 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 40%
4 Trận
Tài 2.5 40%
4 Trận
Tài 3.5 20%
2 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Besara
N. Besara
34 MID 7.55
F. Adjei
F. Adjei
21 MID 7.38
V. Lind
V. Lind
22 MID 7.22
M. Karlsson
M. Karlsson
21 MID 7.14
E. Skoglund
E. Skoglund
21 DEF 7.13
F. Winther
F. Winther
24 DEF 7.12
M. Madjed
M. Madjed
20 MID 7.06
N. Vasić
N. Vasić
34 FWD 7.06
I. Fofana
I. Fofana
23 DEF 6.94
V. Eriksson
V. Eriksson
25 DEF 6.94
P. Abraham
P. Abraham
23 FWD 6.91
O. Johansson
O. Johansson
30 MID 6.88
N. Persson
N. Persson
22 DEF 6.82
W. Hahn
W. Hahn
33 GK 6.77
T. Tekie
T. Tekie
28 FWD 6.70
O. Hagen
O. Hagen
19 FWD 6.69
O. Steinke Branby
O. Steinke Branby
19 DEF 6.54
W. Uhrström
W. Uhrström
19 MID 6.40
M. Kaboré
M. Kaboré
19 FWD 6.28
Sourou Kone
Sourou Kone
18 MID -
D. Collander
D. Collander
23 MID -