Hammarby FF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hammarby FF Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
BK Hacken
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
08:00 Kết thúc |
Hammarby FF
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Gais
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Hammarby FF
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Mjallby AIF
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.4/10 |
09:00 Kết thúc |
IFK Goteborg
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Hammarby FF
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Djurgarden
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Hammarby FF
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Hammarby FF
8
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hammarby FF
Bạn đang tìm nhận định Hammarby FF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hammarby FF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Hammarby FF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Hammarby FF đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Hammarby FF đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 1.83 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Hammarby FF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.92m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hammarby FF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 4 | 10 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 2 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 5 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 3.3 | 0.5 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Besara
|
34 | MID | 7.55 |
|
F. Adjei
|
21 | MID | 7.38 |
|
V. Lind
|
22 | MID | 7.22 |
|
M. Karlsson
|
21 | MID | 7.14 |
|
E. Skoglund
|
21 | DEF | 7.13 |
|
F. Winther
|
24 | DEF | 7.12 |
|
M. Madjed
|
20 | MID | 7.06 |
|
N. Vasić
|
34 | FWD | 7.06 |
|
I. Fofana
|
23 | DEF | 6.94 |
|
V. Eriksson
|
25 | DEF | 6.94 |
|
P. Abraham
|
23 | FWD | 6.91 |
|
O. Johansson
|
30 | MID | 6.88 |
|
N. Persson
|
22 | DEF | 6.82 |
|
W. Hahn
|
33 | GK | 6.77 |
|
T. Tekie
|
28 | FWD | 6.70 |
|
O. Hagen
|
19 | FWD | 6.69 |
|
O. Steinke Branby
|
19 | DEF | 6.54 |
|
W. Uhrström
|
19 | MID | 6.40 |
|
M. Kaboré
|
19 | FWD | 6.28 |
|
Sourou Kone
|
18 | MID | - |
|
D. Collander
|
23 | MID | - |






